(Top Banner Ad)
give the vote to
C1
Cụm động từ C1 Chính trị, Xã hội

give the vote to

Nghĩa tiếng Việt

trao quyền bầu cử cho cho phép quyền bầu cử cấp quyền bỏ phiếu cho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To grant the right to vote to someone or a group of people.

Vietnamese Meaning

Trao quyền bầu cử cho ai đó hoặc một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to give the vote to all citizens over the age of 18."

    "Chính phủ đã quyết định trao quyền bầu cử cho tất cả công dân trên 18 tuổi."

  • "The campaign aims to give the vote to young people who are currently excluded."

    "Chiến dịch nhằm mục đích trao quyền bầu cử cho những người trẻ tuổi hiện đang bị loại trừ."

  • "After years of struggle, they finally gave the vote to the minority population."

    "Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng họ cũng đã trao quyền bầu cử cho dân số thiểu số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vote lá phiếu; quyền bầu cử; sự bỏ phiếu
Verb vote bỏ phiếu, bầu cử
Noun voter cử tri, người bỏ phiếu
Noun voting sự bỏ phiếu, cuộc bỏ phiếu
Adjective voting thuộc về bỏ phiếu (ví dụ: voting rights - quyền bầu cử)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
votum (a solemn promise, vow, or wish)
Old French
vot (a vow, a formal wish)
English
vote (a formal expression of opinion or choice, especially in an election; the right to choose)

Nguồn gốc của từ 'Vote'

Từ 'vote' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'votum' trong tiếng Latin, nghĩa là một lời thề nguyện, một lời hứa, hoặc một điều ước. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc bỏ phiếu là một sự thể hiện ý chí hoặc mong muốn một cách trang trọng, chính thức.

Ý nghĩa của cụm 'Give the vote to'

Cụm từ 'give the vote to' (trao quyền bầu cử cho) không có nguồn gốc từ một thời điểm cụ thể, mà nó hình thành từ sự kết hợp của động từ 'give' (cho, trao) và danh từ 'vote' (quyền bầu cử). Cụm từ này ra đời khi các xã hội bắt đầu mở rộng quyền bầu cử cho nhiều nhóm người hơn, từ đó nó trở thành một cách diễn đạt chuẩn để nói về việc ban hành hoặc công nhận quyền chính trị quan trọng này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội, liên quan đến việc mở rộng quyền bầu cử cho các nhóm người trước đây bị tước quyền. Nó mang ý nghĩa chính thức và long trọng hơn so với các cách diễn đạt thông thường như 'allow to vote'. Sự khác biệt nằm ở việc 'give the vote to' nhấn mạnh hành động chủ động và có tính chất quyết định trong việc trao quyền.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng nhận quyền bầu cử. Ví dụ: 'give the vote to women' (trao quyền bầu cử cho phụ nữ).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + cụm động từ
  • finally finally give the vote to
    (cuối cùng cũng trao quyền bầu cử cho)
  • reluctantly reluctantly give the vote to
    (miễn cưỡng trao quyền bầu cử cho)
Danh từ (Chủ ngữ) + cụm động từ
  • The government The government gave the vote to
    (Chính phủ trao quyền bầu cử cho)
  • Parliament Parliament gave the vote to
    (Quốc hội trao quyền bầu cử cho)
Động từ + (to) give the vote to
  • decide to decide to give the vote to
    (quyết định trao quyền bầu cử cho)
  • fight to fight to give the vote to
    (đấu tranh để trao quyền bầu cử cho)

Idioms

  • give the vote to women

    trao quyền bầu cử cho phụ nữ

    "Many countries didn't give the vote to women until the early 20th century."

    (Nhiều quốc gia đã không trao quyền bầu cử cho phụ nữ cho đến đầu thế kỷ 20.)

  • give the vote to 18-year-olds

    trao quyền bầu cử cho người 18 tuổi

    "The UK gave the vote to 18-year-olds in 1969."

    (Vương quốc Anh đã trao quyền bầu cử cho người 18 tuổi vào năm 1969.)

  • give the vote to all citizens

    trao quyền bầu cử cho tất cả công dân

    "Universal suffrage means giving the vote to all adult citizens."

    (Phổ thông đầu phiếu có nghĩa là trao quyền bầu cử cho tất cả công dân trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give the vote to

Cụm động từ
Lật mặt

Trao quyền bầu cử cho ai đó hoặc một nhóm người.

"The government decided to give the vote to all citizens over the age of 18."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give the vote to".

Phong trào Phụ nữ đòi quyền Bầu cử (Suffragette Movement)

Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ đã diễn ra mạnh mẽ ở nhiều nước phương Tây. Những người phụ nữ này đã đấu tranh kiên cường để được 'trao quyền bầu cử' (give the vote to women), một quyền mà trước đây chỉ dành cho nam giới. Sự kiện này là một cột mốc quan trọng trong lịch sử bình đẳng giới.

Phổ thông Đầu phiếu (Universal Suffrage)

Khái niệm 'phổ thông đầu phiếu' (universal suffrage) có nghĩa là 'trao quyền bầu cử cho' (give the vote to) mọi công dân trưởng thành, không phân biệt giới tính, chủng tộc, tài sản hay tôn giáo. Đây là một nguyên tắc cơ bản của dân chủ hiện đại, đảm bảo rằng tiếng nói của mỗi người đều được tính đến.