engulfment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of engulfing or the state of being engulfed.
Vietnamese Meaning
Hành động nhấn chìm hoặc trạng thái bị nhấn chìm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engulfment of the coastal town by the tsunami was devastating."
"Sự nhấn chìm thị trấn ven biển bởi sóng thần là vô cùng tàn khốc."
-
"The city faced engulfment by the rising floodwaters."
"Thành phố đối mặt với sự nhấn chìm bởi nước lũ dâng cao."
-
"His engulfment in grief was palpable."
"Sự chìm đắm trong đau buồn của anh ấy là điều dễ nhận thấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'engulfment' thường mang ý nghĩa về sự bao trùm hoàn toàn, có thể là về nghĩa đen (ví dụ: bị nước nhấn chìm) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: bị cảm xúc chi phối). Khác với 'immersion' (sự nhúng, sự đắm mình) vốn có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc trung tính, 'engulfment' thường mang hàm ý tiêu cực hoặc có tính áp đảo, khó kiểm soát.
Prepositions
'Engulfment in' thường diễn tả việc bị nhấn chìm trong một trạng thái, tình huống hoặc cảm xúc. Ví dụ: 'engulfment in despair' (bị nhấn chìm trong tuyệt vọng). 'Engulfment by' thường diễn tả việc bị nhấn chìm bởi một lực lượng hoặc yếu tố nào đó. Ví dụ: 'engulfment by the rising tide' (bị nhấn chìm bởi thủy triều dâng cao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
engulfment of engulfment of flames (sự bao trùm của ngọn lửa)
-
engulfment of engulfment of a city (sự nhấn chìm một thành phố)
-
engulfment of engulfment of darkness (sự bao trùm của bóng tối)
Idioms
-
a sense of engulfment
cảm giác bị choáng ngợp, bị lấn át hoặc mất đi bản sắc cá nhân
"She felt a sense of engulfment in the overwhelming demands of her new job."
(Cô ấy cảm thấy bị choáng ngợp bởi những yêu cầu quá lớn từ công việc mới.)
-
engulfment in chaos/debt
chìm đắm hoàn toàn vào hỗn loạn/nợ nần
"The economy faced engulfment in a deep recession."
(Nền kinh tế đối mặt với sự chìm đắm trong một cuộc suy thoái sâu sắc.)
-
the engulfment of emotions
sự nuốt chửng/áp đảo của cảm xúc (khi cảm xúc quá mạnh)
"He described the engulfment of emotions he felt after the loss."
(Anh ấy mô tả sự áp đảo của cảm xúc mà anh ấy cảm thấy sau mất mát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engulfment
Danh từHành động nhấn chìm hoặc trạng thái bị nhấn chìm.
"The engulfment of the coastal town by the tsunami was devastating."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's growth engulfed its smaller competitors. |
Sự tăng trưởng của công ty đã nhấn chìm các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn. |
| Phủ định | Hardly had the small boat sailed out when the fog engulfed it completely. |
Con thuyền nhỏ vừa mới ra khơi thì sương mù đã nhấn chìm nó hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Should the floodwaters engulf the town, what emergency measures are in place? |
Nếu nước lũ nhấn chìm thị trấn, những biện pháp khẩn cấp nào được áp dụng? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small boat was engulfed by the massive wave. |
Chiếc thuyền nhỏ đã bị nhấn chìm bởi con sóng lớn. |
| Phủ định | The city will not be engulfed by the rising sea levels, thanks to the new seawall. |
Thành phố sẽ không bị nhấn chìm bởi mực nước biển dâng cao, nhờ có đê chắn sóng mới. |
| Nghi vấn | Will the island be engulfed by the lava flow? |
Hòn đảo có bị nhấn chìm bởi dòng dung nham không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rising tide has engulfed the small island. |
Thủy triều dâng đã nhấn chìm hòn đảo nhỏ. |
| Phủ định | The company hasn't been completely engulfed by debt, but it's close. |
Công ty chưa hoàn toàn bị nhấn chìm bởi nợ nần, nhưng đã gần đến rồi. |
| Nghi vấn | Has the fear of failure engulfed your dreams? |
Nỗi sợ thất bại đã nhấn chìm những giấc mơ của bạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engulfment".
