(Top Banner Ad)
inflated
B2
tính từ B2 Kinh tế, Ngôn ngữ học

inflated

UK: /ɪnˈfleɪtɪd/ • US: /ɪnˈfleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị thổi phồng phóng đại tăng giá quá mức làm quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expanded, or dilated, especially with gas or air; swollen.

Vietnamese Meaning

Bị thổi phồng, phình to ra, đặc biệt là bằng khí gas hoặc không khí; sưng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The balloon was inflated with helium."

    "Quả bóng được bơm đầy khí heli."

  • "The company's revenue figures were inflated to attract investors."

    "Số liệu doanh thu của công ty đã bị thổi phồng để thu hút các nhà đầu tư."

  • "He gave an inflated account of his achievements."

    "Anh ta đã kể một câu chuyện phóng đại về những thành tích của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflate thổi phồng, bơm căng (bóng, lốp xe); làm tăng (giá cả); làm cho ai đó tự phụ
Noun inflation sự lạm phát (kinh tế); sự thổi phồng, sự bơm căng
Noun inflator máy bơm, cái bơm
Adjective uninflated chưa được thổi phồng, chưa được bơm căng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
flare
Latin
inflare
Latin
inflatus
English
inflate
English
inflated

Nguồn gốc 'thổi phồng' từ hơi thở Latinh

Từ 'inflated' có gốc từ tiếng Latin 'inflare', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'vào trong') và động từ 'flare' (nghĩa là 'thổi'). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là 'thổi phồng lên bằng khí hoặc hơi'. Theo thời gian, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ những thứ bị cường điệu, phóng đại quá mức, chẳng hạn như giá cả hoặc cảm giác tự phụ.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ sự tăng kích thước do được bơm đầy. Nghĩa bóng chỉ sự phóng đại, làm quá lên, hoặc giá trị được đẩy lên cao một cách không tự nhiên.

Prepositions

with

`inflated with something`: mô tả vật gì đó được bơm đầy hoặc tràn ngập một thứ gì đó. Ví dụ, `inflated with pride` (tràn ngập niềm kiêu hãnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inflated
  • highly highly inflated prices
    (giá cả bị thổi phồng rất cao)
  • wildly wildly inflated claims
    (những tuyên bố cường điệu, phóng đại một cách quá mức)
  • greatly greatly inflated figures
    (những con số bị thổi phồng đáng kể)
Verb + inflated
  • become become inflated
    (trở nên bị thổi phồng, trở nên quá mức)
  • get get inflated
    (bị thổi phồng, bị bơm căng)
  • feel feel inflated
    (cảm thấy tự mãn, tự cao (khi cái tôi được thổi phồng))
Noun + inflated
  • an an inflated ego
    (một cái tôi bị thổi phồng, sự tự mãn)
  • an an inflated sense of importance
    (cảm giác tự phụ về tầm quan trọng của bản thân)
  • an an inflated price
    (một mức giá bị thổi phồng)

Idioms

  • have an inflated opinion of oneself

    có ý kiến quá tự cao về bản thân, quá tự phụ

    "He has an inflated opinion of himself, thinking he's the smartest person in the room."

    (Anh ta có ý kiến quá tự cao về bản thân, luôn nghĩ mình là người thông minh nhất trong phòng.)

  • an inflated sense of self-worth

    cảm giác tự giá trị bị thổi phồng, tự đánh giá bản thân quá cao

    "Her recent promotion gave her an inflated sense of self-worth, making her difficult to work with."

    (Việc được thăng chức gần đây khiến cô ấy có cảm giác tự giá trị bị thổi phồng, khiến việc làm việc với cô ấy trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflated

tính từ
Lật mặt

Bị thổi phồng, phình to ra, đặc biệt là bằng khí gas hoặc không khí; sưng lên.

"The balloon was inflated with helium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the company's profits were inflated, the CEO still received a substantial bonus.
Mặc dù lợi nhuận của công ty bị thổi phồng, Giám đốc điều hành vẫn nhận được một khoản tiền thưởng đáng kể.
Phủ định
Because the balloons were not inflated properly, they didn't float as high as we expected.
Vì những quả bóng bay không được bơm căng đúng cách nên chúng không bay cao như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
If the tires are inflated to the correct pressure, will the car handle better?
Nếu lốp xe được bơm căng đến áp suất chính xác, xe sẽ vận hành tốt hơn chứ?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company inflated its sales figures to attract investors.
Công ty đã thổi phồng số liệu bán hàng để thu hút nhà đầu tư.
Phủ định
The balloon didn't inflate because there was a hole in it.
Quả bóng bay không phồng lên được vì có một lỗ thủng.
Nghi vấn
Did the mechanic inflate the tires to the correct pressure?
Người thợ máy đã bơm lốp xe đến áp suất chính xác chưa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the pump failed, the inflated balloon, now losing air rapidly, fell to the floor.
Sau khi máy bơm hỏng, quả bóng bay đã được bơm căng, giờ đang xì hơi nhanh chóng, rơi xuống sàn.
Phủ định
The company's inflated claims, while impressive on the surface, did not convince the investors, and the deal fell through.
Những tuyên bố thổi phồng của công ty, dù ấn tượng trên bề mặt, đã không thuyết phục được các nhà đầu tư, và thỏa thuận đã thất bại.
Nghi vấn
Considering the circumstances, was the price of the painting, seemingly inflated, actually justified?
Xét đến hoàn cảnh, liệu giá của bức tranh, dường như bị thổi phồng, có thực sự hợp lý không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company inflated its sales figures.
Công ty đã thổi phồng số liệu bán hàng của mình.
Phủ định
Not only did the balloon inflate rapidly, but also it burst loudly.
Không những quả bóng bay phồng lên nhanh chóng, mà nó còn nổ lớn.
Nghi vấn
Should the price of oil inflate further, the economy will suffer.
Nếu giá dầu tiếp tục tăng cao, nền kinh tế sẽ bị ảnh hưởng.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inflated ego of the CEO was evident during the meeting.
Cái tôi quá lớn của Giám đốc điều hành đã thể hiện rõ trong cuộc họp.
Phủ định
The tires were not inflated enough for the long journey.
Lốp xe không được bơm đủ căng cho chuyến đi dài.
Nghi vấn
Was the price of the stock artificially inflated before the company went public?
Giá cổ phiếu có bị thổi phồng một cách giả tạo trước khi công ty phát hành cổ phiếu ra công chúng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the balloon artist will have been inflating balloons for three hours.
Vào thời điểm khách đến, nghệ sĩ bóng bay sẽ đã đang bơm bóng bay được ba tiếng.
Phủ định
By next month, the company won't have been inflating its sales figures for long, so the damage should be minimal.
Đến tháng sau, công ty sẽ chưa thổi phồng số liệu bán hàng được lâu, vì vậy thiệt hại sẽ ở mức tối thiểu.
Nghi vấn
Will the media have been inflating the importance of this minor event by the time the actual news breaks?
Liệu giới truyền thông có đang thổi phồng tầm quan trọng của sự kiện nhỏ này vào thời điểm tin tức thực sự được đưa ra không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The balloon is inflating rapidly.
Quả bóng đang phồng lên rất nhanh.
Phủ định
The economy isn't inflating at a sustainable rate.
Nền kinh tế không tăng trưởng với tốc độ bền vững.
Nghi vấn
Are they inflating the tires right now?
Họ đang bơm lốp xe ngay bây giờ phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to inflate its profits to attract investors.
Công ty đã từng thổi phồng lợi nhuận để thu hút nhà đầu tư.
Phủ định
The government didn't use to inflate statistics before the election.
Chính phủ đã không từng thổi phồng số liệu thống kê trước cuộc bầu cử.
Nghi vấn
Did the media use to inflate the importance of minor events?
Truyền thông đã từng thổi phồng tầm quan trọng của những sự kiện nhỏ nhặt hay sao?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the balloon hadn't been inflated so much; it popped!
Tôi ước cái bong bóng đã không bị thổi phồng quá nhiều; nó đã nổ!
Phủ định
If only the company hadn't inflated its profits, they wouldn't be facing legal trouble now.
Giá như công ty không thổi phồng lợi nhuận của họ, thì giờ họ đã không phải đối mặt với rắc rối pháp lý.
Nghi vấn
If only the media hadn't inflated the story, would people still believe it?
Giá như truyền thông không thổi phồng câu chuyện, mọi người có còn tin vào nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflated".

Cái Tôi Bị Thổi Phồng (Inflated Ego)

Trong văn hóa phương Tây, một 'cái tôi bị thổi phồng' (inflated ego) thường được nhìn nhận tiêu cực. Nó ám chỉ sự kiêu ngạo, tự phụ quá mức và thiếu khiêm tốn – những đặc điểm không được khuyến khích trong xã hội đề cao sự cân bằng và tôn trọng người khác. Người có 'inflated ego' thường khó nhận ra lỗi lầm của mình.

Lạm Phát Kinh Tế (Economic Inflation)

Khái niệm 'inflated' được sử dụng rộng rãi trong kinh tế để mô tả 'lạm phát' (inflation). Đây là một hiện tượng phổ biến toàn cầu khi giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng lên theo thời gian, làm giảm sức mua của đồng tiền. Lạm phát là một chủ đề thường xuyên được thảo luận trong tin tức và báo cáo tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và kinh tế của người dân ở hầu hết các quốc gia.