(Top Banner Ad)
enlarging
B2
Động từ (V-ing) B2 Tổng quát

enlarging

UK: /ɪnˈlɑːdʒɪŋ/ • US: /ɪnˈlɑːrdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng phóng to làm lớn hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making something bigger.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is enlarging its operations in Asia."

    "Công ty đang mở rộng hoạt động tại châu Á."

  • "The artist is enlarging the original sketch to create a larger painting."

    "Họa sĩ đang phóng to bản phác thảo gốc để tạo ra một bức tranh lớn hơn."

  • "Enlarging the image quality is essential for printing."

    "Việc nâng cao chất lượng hình ảnh là rất cần thiết cho việc in ấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enlarge làm to ra, mở rộng, phóng đại
Noun enlargement sự phóng to, sự mở rộng; bản phóng to
Adjective enlarged đã được phóng to, đã được mở rộng
Noun enlarger máy phóng to ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
largus
Old French
enlargier
Middle English
enlarge
Modern English
enlarging

Nguồn gốc từ 'enlarging'

Từ 'enlarging' được hình thành từ động từ 'enlarge', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'enlargier'. 'Enlargier' lại được tạo nên từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'làm cho') và từ 'large' (lớn, rộng rãi). 'Large' trong tiếng Pháp cổ đến từ 'largus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'rộng rãi, hào phóng'. Vì vậy, 'enlarging' mang ý nghĩa của hành động 'làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn hoặc mở rộng hơn'.

Usage Note

"Enlarging" là dạng V-ing (dạng tiếp diễn) của động từ "enlarge". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động làm tăng kích thước, số lượng, hoặc tầm quan trọng của một vật, một hình ảnh, hoặc một vấn đề nào đó. Khác với "increasing" (tăng lên) mang ý nghĩa chung chung, "enlarging" nhấn mạnh vào việc tăng kích thước vật lý hoặc quy mô.

Prepositions

on upon

"Enlarging on/upon" được sử dụng khi bạn muốn nói chi tiết hơn về một chủ đề nào đó sau khi đã giới thiệu nó. Nó nhấn mạnh việc mở rộng hoặc phát triển thêm về một vấn đề đã được đề cập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enlarging
  • consider consider enlarging
    (cân nhắc việc mở rộng)
  • keep keep enlarging
    (tiếp tục mở rộng/phóng to)
  • begin begin enlarging
    (bắt đầu mở rộng)
Adverb + enlarging
  • rapidly rapidly enlarging
    (mở rộng nhanh chóng)
  • gradually gradually enlarging
    (dần dần mở rộng)
  • constantly constantly enlarging
    (liên tục mở rộng)
Enlarging + Noun
  • scope enlarging scope
    (phạm vi mở rộng)
  • project enlarging project
    (dự án mở rộng)
  • capacity enlarging capacity
    (mở rộng công suất/năng lực)

Idioms

  • enlarging one's horizons/mind/scope

    mở rộng tầm nhìn/kiến thức/phạm vi hiểu biết của một người

    "Travelling to new countries is an excellent way of enlarging one's horizons."

    (Du lịch đến những quốc gia mới là một cách tuyệt vời để mở rộng tầm nhìn của một người.)

  • enlarging the gap

    làm cho khoảng cách trở nên lớn hơn, gia tăng khoảng cách

    "Poor education systems risk enlarging the gap between social classes."

    (Hệ thống giáo dục kém chất lượng có nguy cơ làm gia tăng khoảng cách giữa các tầng lớp xã hội.)

  • enlarging the problem

    làm cho vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn, phức tạp hơn

    "Ignoring the early warning signs will only end up enlarging the problem."

    (Phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo sớm sẽ chỉ khiến vấn đề thêm trầm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enlarging

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn.

"The company is enlarging its operations in Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had enlarged its marketing budget, they would have seen a significant increase in sales.
Nếu công ty đã mở rộng ngân sách tiếp thị, họ đã thấy sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số.
Phủ định
If the photographer had not enlarged the photo, the details would not have been visible.
Nếu nhiếp ảnh gia đã không phóng to bức ảnh, các chi tiết sẽ không thể nhìn thấy được.
Nghi vấn
Would the museum have enlarged its collection if it had received more funding?
Bảo tàng có mở rộng bộ sưu tập của mình không nếu nó nhận được nhiều tài trợ hơn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be enlarging its office space next year.
Công ty sẽ mở rộng không gian văn phòng vào năm tới.
Phủ định
They won't be enlarging the photo any further; it's already too blurry.
Họ sẽ không phóng to ảnh thêm nữa; nó đã quá mờ rồi.
Nghi vấn
Will you be enlarging the image to fit the screen?
Bạn sẽ phóng to hình ảnh để vừa màn hình chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enlarges his collection every month.
Anh ấy mở rộng bộ sưu tập của mình mỗi tháng.
Phủ định
She does not enlarge the picture.
Cô ấy không phóng to bức ảnh.
Nghi vấn
Do they enlarge the company's market share?
Họ có mở rộng thị phần của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlarging".

Sự phát triển và Mở rộng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'enlarging' (mở rộng) gắn liền với sự phát triển và tiến bộ. Điều này có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực: mở rộng kinh doanh, mở rộng lãnh thổ, mở rộng kiến thức cá nhân hoặc thậm chí là mở rộng tầm ảnh hưởng. Nó thường mang ý nghĩa tích cực về sự tăng trưởng và cải thiện.

Phóng ảnh và Nghệ thuật thị giác

Trong lĩnh vực nhiếp ảnh và nghệ thuật thị giác, 'enlarging' có một ý nghĩa kỹ thuật cụ thể: quá trình phóng to một hình ảnh hoặc bản in. Đây là một bước quan trọng để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật lớn hơn, hoặc để nghiên cứu chi tiết nhỏ trong một hình ảnh, từ đó giúp người xem có trải nghiệm sâu sắc hơn.