(Top Banner Ad)
enlisting
B2
Verb (Gerund/Present participle) B2 Quân sự, Tuyển dụng, Tổng quát

enlisting

UK: /ɪnˈlɪstɪŋ/ • US: /ɪnˈlɪstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhập ngũ tòng quân tuyển mộ tranh thủ sự giúp đỡ kêu gọi tham gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of enrolling or being enrolled in the armed forces.

Vietnamese Meaning

Hành động tòng quân, nhập ngũ, hoặc việc ghi danh vào lực lượng vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was considering enlisting in the Marines after graduation."

    "Anh ấy đang cân nhắc việc nhập ngũ vào Thủy quân lục chiến sau khi tốt nghiệp."

  • "Enlisting new members is crucial for the organization's growth."

    "Việc tuyển thêm thành viên mới là rất quan trọng cho sự phát triển của tổ chức."

  • "She spent months enlisting support for her proposal."

    "Cô ấy đã dành nhiều tháng để tranh thủ sự ủng hộ cho đề xuất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enlist Tuyển mộ, nhập ngũ; tranh thủ sự giúp đỡ/ủng hộ
Noun enlistment Sự tuyển mộ, sự nhập ngũ; thời gian nhập ngũ
Adjective enlisted Đã nhập ngũ; (quân sự) thuộc cấp binh sĩ (không phải sĩ quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Tuyển dụng, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
liste
English (prefix)
en-
English (verb formation)
enlist

Nguồn gốc từ 'list' và tiền tố 'en-'

Từ 'enlist' xuất hiện vào thế kỷ 17, ghép từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'đưa vào', 'làm cho') và danh từ 'list' (có nghĩa là 'danh sách', 'bảng kê'). Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động ghi tên mình vào một danh sách, đặc biệt là danh sách quân nhân. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra việc tranh thủ sự giúp đỡ hoặc ủng hộ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ quá trình đang diễn ra của việc gia nhập quân đội hoặc một tổ chức nào đó. Nó mang ý nghĩa chủ động và tự nguyện tham gia.

Prepositions

in for

Enlisting *in* (the army/navy/air force) – chỉ đơn vị quân đội mà ai đó nhập ngũ. Enlisting *for* (a cause/purpose) – chỉ mục đích hoặc lý do nhập ngũ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enlisting
  • consider consider enlisting
    (cân nhắc việc nhập ngũ)
  • start start enlisting
    (bắt đầu tuyển mộ/nhập ngũ)
Enlisting + Noun (as object or modifier)
  • help enlisting help
    (tranh thủ sự giúp đỡ)
  • support enlisting support
    (tranh thủ sự ủng hộ)
  • volunteers enlisting volunteers
    (tuyển mộ tình nguyện viên)
Prepositional Phrase with enlisting
  • in the enlisting in the army/military
    (nhập ngũ vào quân đội/quân sự)

Idioms

  • enlisting in the armed forces

    nhập ngũ vào lực lượng vũ trang

    "Many young people consider enlisting in the armed forces after high school."

    (Nhiều người trẻ cân nhắc việc nhập ngũ vào lực lượng vũ trang sau trung học.)

  • enlisting the help of someone

    tranh thủ sự giúp đỡ của ai đó

    "She succeeded by enlisting the help of her colleagues."

    (Cô ấy đã thành công bằng cách tranh thủ sự giúp đỡ của các đồng nghiệp.)

  • enlisting public support

    tranh thủ sự ủng hộ của công chúng

    "The charity is enlisting public support for its new campaign."

    (Tổ chức từ thiện đang tranh thủ sự ủng hộ của công chúng cho chiến dịch mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enlisting

Verb (Gerund/Present participle)
Lật mặt

Hành động tòng quân, nhập ngũ, hoặc việc ghi danh vào lực lượng vũ trang.

"He was considering enlisting in the Marines after graduation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will enlist in the army next year.
Anh ấy sẽ nhập ngũ vào năm tới.
Phủ định
Only after a long and arduous campaign did they enlist new members.
Chỉ sau một chiến dịch dài và gian khổ, họ mới tuyển được thành viên mới.
Nghi vấn
Should you enlist, what branch of service would you choose?
Nếu bạn nhập ngũ, bạn sẽ chọn binh chủng nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlisting".

Nghĩa vụ quân sự và Tình nguyện

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc 'enlisting' (nhập ngũ) thường liên quan đến nghĩa vụ quân sự tự nguyện, nơi công dân chọn phục vụ đất nước. Ngoài ra, từ này cũng được dùng trong ngữ cảnh dân sự để chỉ việc kêu gọi, tranh thủ sự tham gia của tình nguyện viên hoặc sự giúp đỡ từ cộng đồng cho các mục đích xã hội, thể hiện sự đóng góp và hợp tác.

Hành động 'Ghi Tên' mang tính cam kết

Ý nghĩa ban đầu của 'enlist' là 'ghi tên vào danh sách'. Trong lịch sử, việc ghi tên vào danh sách quân nhân, thủy thủ, hoặc thậm chí những người đi làm công thuê đã là một hành động quan trọng, đánh dấu sự cam kết và thay đổi địa vị. Ngày nay, dù không còn dùng bút lông để ghi tên, hành động 'enlisting' vẫn mang ý nghĩa tương tự về sự cam kết chính thức.