enmesh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To involve someone or something in a difficult situation or complicated set of circumstances.
Vietnamese Meaning
Lôi kéo ai đó hoặc cái gì đó vào một tình huống khó khăn hoặc một loạt các hoàn cảnh phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company became enmeshed in a legal battle."
"Công ty đã bị lôi kéo vào một cuộc chiến pháp lý."
-
"She was enmeshed in a bureaucratic system."
"Cô ấy bị vướng vào một hệ thống quan liêu."
-
"The two countries are deeply enmeshed in each other's economies."
"Hai nước gắn bó sâu sắc vào nền kinh tế của nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enmesh | Làm mắc kẹt, vướng vào (như vào lưới); làm sa lầy |
| Noun | enmeshment | Sự mắc kẹt, sự vướng mắc; (trong tâm lý học gia đình) sự hòa nhập quá mức |
| Noun | mesh | Mắt lưới, lưới; sự phức tạp (của một hệ thống) |
| Verb | mesh | Mắc lưới; ăn khớp, hòa hợp (với nhau) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự vướng mắc, mắc kẹt, khó thoát ra. Khác với 'involve' đơn thuần chỉ sự liên quan.
Prepositions
'Enmesh in' nhấn mạnh sự vướng vào một cái gì đó cụ thể, thường là một vấn đề hoặc tình huống phức tạp. 'Enmesh with' có thể chỉ sự liên kết chặt chẽ, có thể tốt hoặc xấu, nhưng thường ngụ ý sự khó gỡ bỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply enmeshed in (bị vướng mắc sâu sắc vào)
-
inextricably inextricably enmeshed in (bị vướng mắc không thể gỡ ra được vào)
-
tightly tightly enmeshed with (bị gắn bó chặt chẽ với)
-
web of lies enmeshed in a web of lies (bị cuốn vào một mạng lưới dối trá)
-
scandal enmeshed in a political scandal (bị dính líu vào một vụ bê bối chính trị)
-
bureaucracy enmeshed in bureaucracy (bị mắc kẹt trong guồng máy quan liêu)
-
complex difficulties enmeshed in complex difficulties (bị vướng vào những khó khăn phức tạp)
-
competing interests enmeshed with competing interests (bị vướng vào những lợi ích cạnh tranh)
Idioms
-
enmesh oneself in something
tự mình dính líu, tự mình vướng vào việc gì đó (thường là phức tạp, khó khăn)
"He quickly enmeshed himself in the local political scene."
(Anh ấy nhanh chóng tự mình dính líu vào bối cảnh chính trị địa phương.)
-
be enmeshed in a tangled web
bị mắc kẹt trong một mạng lưới rắc rối, phức tạp (thường là do lừa dối, âm mưu)
"The company found itself enmeshed in a tangled web of legal disputes."
(Công ty nhận thấy mình bị mắc kẹt trong một mạng lưới tranh chấp pháp lý rắc rối.)
-
enmesh someone in red tape
làm cho ai đó bị mắc kẹt trong thủ tục hành chính rườm rà
"The new regulations threaten to enmesh small businesses in even more red tape."
(Các quy định mới đe dọa làm cho các doanh nghiệp nhỏ phải mắc kẹt trong nhiều thủ tục hành chính hơn nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enmesh
VerbLôi kéo ai đó hoặc cái gì đó vào một tình huống khó khăn hoặc một loạt các hoàn cảnh phức tạp.
"The company became enmeshed in a legal battle."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fishing net was enmeshing the small fish. |
Lưới đánh cá đang mắc kẹt những con cá nhỏ. |
| Phủ định | He wasn't enmeshing himself in their complicated argument. |
Anh ấy đã không tự vướng vào cuộc tranh cãi phức tạp của họ. |
| Nghi vấn | Were they enmeshing themselves in the details of the project? |
Họ có đang tự vướng vào các chi tiết của dự án không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The more he tried to help, the more enmeshed he became in their problems. |
Anh càng cố gắng giúp đỡ, anh càng vướng vào những vấn đề của họ. |
| Phủ định | She was less enmeshed in office politics than her colleagues. |
Cô ấy ít bị cuốn vào những vấn đề chính trị văn phòng hơn các đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Are you as enmeshed in this situation as you seem? |
Bạn có thực sự vướng vào tình huống này như bạn có vẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enmesh".
