(Top Banner Ad)
enmesh
C1
Verb C1 General

enmesh

UK: /ɪnˈmɛʃ/ • US: /ɪnˈmɛʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bị cuốn vào bị lôi kéo vào mắc kẹt trong vướng vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To involve someone or something in a difficult situation or complicated set of circumstances.

Vietnamese Meaning

Lôi kéo ai đó hoặc cái gì đó vào một tình huống khó khăn hoặc một loạt các hoàn cảnh phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company became enmeshed in a legal battle."

    "Công ty đã bị lôi kéo vào một cuộc chiến pháp lý."

  • "She was enmeshed in a bureaucratic system."

    "Cô ấy bị vướng vào một hệ thống quan liêu."

  • "The two countries are deeply enmeshed in each other's economies."

    "Hai nước gắn bó sâu sắc vào nền kinh tế của nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enmesh Làm mắc kẹt, vướng vào (như vào lưới); làm sa lầy
Noun enmeshment Sự mắc kẹt, sự vướng mắc; (trong tâm lý học gia đình) sự hòa nhập quá mức
Noun mesh Mắt lưới, lưới; sự phức tạp (của một hệ thống)
Verb mesh Mắc lưới; ăn khớp, hòa hợp (với nhau)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mæscre
Middle English
messhe
English
mesh
English
en-
English
enmesh

Từ Mắt Lưới Cổ Xưa

Từ 'enmesh' có gốc từ 'mesh', một từ tiếng Anh cổ mang nghĩa 'mắt lưới' hay 'lưới đánh cá'. Khi thêm tiền tố 'en-' (có nghĩa 'vào trong'), 'enmesh' diễn tả hành động làm cho ai đó hoặc vật gì bị mắc kẹt, vướng vào như thể bị bắt vào một cái lưới vậy. Tưởng tượng một con cá bị mắc lưới, hoặc một người bị vướng vào mớ bòng bong của luật pháp!

Usage Note

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự vướng mắc, mắc kẹt, khó thoát ra. Khác với 'involve' đơn thuần chỉ sự liên quan.

Prepositions

in with

'Enmesh in' nhấn mạnh sự vướng vào một cái gì đó cụ thể, thường là một vấn đề hoặc tình huống phức tạp. 'Enmesh with' có thể chỉ sự liên kết chặt chẽ, có thể tốt hoặc xấu, nhưng thường ngụ ý sự khó gỡ bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enmeshed (in/with)
  • deeply deeply enmeshed in
    (bị vướng mắc sâu sắc vào)
  • inextricably inextricably enmeshed in
    (bị vướng mắc không thể gỡ ra được vào)
  • tightly tightly enmeshed with
    (bị gắn bó chặt chẽ với)
Common Nouns after 'enmeshed in/with'
  • web of lies enmeshed in a web of lies
    (bị cuốn vào một mạng lưới dối trá)
  • scandal enmeshed in a political scandal
    (bị dính líu vào một vụ bê bối chính trị)
  • bureaucracy enmeshed in bureaucracy
    (bị mắc kẹt trong guồng máy quan liêu)
  • complex difficulties enmeshed in complex difficulties
    (bị vướng vào những khó khăn phức tạp)
  • competing interests enmeshed with competing interests
    (bị vướng vào những lợi ích cạnh tranh)

Idioms

  • enmesh oneself in something

    tự mình dính líu, tự mình vướng vào việc gì đó (thường là phức tạp, khó khăn)

    "He quickly enmeshed himself in the local political scene."

    (Anh ấy nhanh chóng tự mình dính líu vào bối cảnh chính trị địa phương.)

  • be enmeshed in a tangled web

    bị mắc kẹt trong một mạng lưới rắc rối, phức tạp (thường là do lừa dối, âm mưu)

    "The company found itself enmeshed in a tangled web of legal disputes."

    (Công ty nhận thấy mình bị mắc kẹt trong một mạng lưới tranh chấp pháp lý rắc rối.)

  • enmesh someone in red tape

    làm cho ai đó bị mắc kẹt trong thủ tục hành chính rườm rà

    "The new regulations threaten to enmesh small businesses in even more red tape."

    (Các quy định mới đe dọa làm cho các doanh nghiệp nhỏ phải mắc kẹt trong nhiều thủ tục hành chính hơn nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enmesh

Verb
Lật mặt

Lôi kéo ai đó hoặc cái gì đó vào một tình huống khó khăn hoặc một loạt các hoàn cảnh phức tạp.

"The company became enmeshed in a legal battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fishing net was enmeshing the small fish.
Lưới đánh cá đang mắc kẹt những con cá nhỏ.
Phủ định
He wasn't enmeshing himself in their complicated argument.
Anh ấy đã không tự vướng vào cuộc tranh cãi phức tạp của họ.
Nghi vấn
Were they enmeshing themselves in the details of the project?
Họ có đang tự vướng vào các chi tiết của dự án không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The more he tried to help, the more enmeshed he became in their problems.
Anh càng cố gắng giúp đỡ, anh càng vướng vào những vấn đề của họ.
Phủ định
She was less enmeshed in office politics than her colleagues.
Cô ấy ít bị cuốn vào những vấn đề chính trị văn phòng hơn các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Are you as enmeshed in this situation as you seem?
Bạn có thực sự vướng vào tình huống này như bạn có vẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enmesh".

Khái niệm 'Enmeshed' trong Tâm lý học Gia đình

'Enmeshed' là một thuật ngữ quan trọng trong lý thuyết hệ thống gia đình. Nó mô tả một kiểu quan hệ gia đình mà các ranh giới giữa các thành viên trở nên mờ nhạt, thiếu rõ ràng, dẫn đến sự can thiệp quá mức vào cuộc sống của nhau và thiếu độc lập cá nhân. Ví dụ, cha mẹ có thể quá mức bao bọc, không cho con cái có không gian riêng để phát triển bản sắc cá nhân.

Hình ảnh Mắc Lưới trong Đời sống

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'bị mắc lưới' (enmeshed) thường gợi lên sự thiếu tự do, bị kiểm soát hoặc bị sa bẫy. Nó có thể được dùng để mô tả việc một người bị cuốn vào một hệ thống phức tạp như bộ máy quan liêu, các vấn đề pháp lý, hoặc một mạng lưới lừa dối, từ đó khó lòng thoát ra được. Đây là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho những tình huống khó khăn, ràng buộc.