massive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Large and heavy; impressively large or great.
Vietnamese Meaning
To lớn, đồ sộ, lớn về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The earthquake caused massive damage to the city."
"Trận động đất đã gây ra thiệt hại lớn cho thành phố."
-
"The company invested a massive amount of money in the new project."
"Công ty đã đầu tư một số tiền lớn vào dự án mới."
-
"There was a massive turnout for the concert."
"Đã có một lượng người tham dự rất lớn cho buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "massive" thường được dùng để mô tả những vật thể vật lý lớn, hoặc những thứ mang tính chất rất lớn về số lượng, ảnh hưởng, hoặc mức độ nghiêm trọng. Khác với "large" chỉ đơn thuần lớn, "massive" mang ý nghĩa nhấn mạnh về độ lớn vượt trội, gây ấn tượng mạnh. So với "huge" và "enormous", "massive" có thể ám chỉ thêm về trọng lượng, sự nặng nề.
Prepositions
Khi dùng 'in', thường để chỉ 'massive' trong một phạm vi nhất định (ví dụ: massive in size). Khi dùng 'on', thường đi với các danh từ trừu tượng để nhấn mạnh ảnh hưởng lớn (ví dụ: massive impact on).
Collocations (Từ đi kèm)
-
support massive support (sự ủng hộ mạnh mẽ/rộng khắp)
-
amount a massive amount of (một lượng khổng lồ)
-
investment massive investment (khoản đầu tư lớn)
-
earthquake a massive earthquake (một trận động đất lớn)
-
loss massive loss (tổn thất nặng nề)
-
suffer suffer a massive blow (chịu một đòn giáng nặng nề/cú sốc lớn)
-
make make a massive difference (tạo ra sự khác biệt lớn/đáng kể)
-
cause cause massive damage (gây ra thiệt hại nặng nề)
-
launch launch a massive campaign (phát động một chiến dịch quy mô lớn/rộng khắp)
Idioms
-
a massive undertaking
một công việc/dự án quy mô lớn, đòi hỏi nhiều công sức
"Building a new high-speed rail network is a massive undertaking."
(Xây dựng một mạng lưới đường sắt cao tốc mới là một công việc quy mô lớn và đòi hỏi rất nhiều công sức.)
-
a massive success/failure
một thành công vang dội / một thất bại thảm hại
"The product launch was a massive success, exceeding all expectations."
(Buổi ra mắt sản phẩm là một thành công vang dội, vượt mọi kỳ vọng.)
-
a massive blow to something/someone
một đòn giáng mạnh, một cú sốc lớn đối với cái gì/ai đó
"The factory closure was a massive blow to the local economy."
(Việc đóng cửa nhà máy là một đòn giáng mạnh vào nền kinh tế địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
massive
Tính từTo lớn, đồ sộ, lớn về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
"The earthquake caused massive damage to the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "massive".
