(Top Banner Ad)
massive
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

massive

UK: /ˈmæsɪv/ • US: /ˈmæsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

to lớn đồ sộ rất lớn khổng lồ lớn lao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large and heavy; impressively large or great.

Vietnamese Meaning

To lớn, đồ sộ, lớn về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake caused massive damage to the city."

    "Trận động đất đã gây ra thiệt hại lớn cho thành phố."

  • "The company invested a massive amount of money in the new project."

    "Công ty đã đầu tư một số tiền lớn vào dự án mới."

  • "There was a massive turnout for the concert."

    "Đã có một lượng người tham dự rất lớn cho buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass khối, đống, số lượng lớn; quần chúng
Noun massiveness sự đồ sộ, tính vĩ đại, sự to lớn
Adverb massively một cách đồ sộ, cực kỳ, rất nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μάζα (mâza)
Latin
massa
Old French
masse
English
mass
English
massive

Từ cục bột đến sự vĩ đại

Từ 'massive' có nguồn gốc từ từ 'mass' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'khối' hoặc 'số lượng lớn'. Từ 'mass' lại xuất phát từ 'massa' trong tiếng Latin (có nghĩa là cục, khối) và xa hơn nữa là từ 'mâza' trong tiếng Hy Lạp cổ, dùng để chỉ một cục bột hoặc một vật thể kết dính. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì có kích thước, quy mô hoặc tầm quan trọng rất lớn.

Usage Note

Từ "massive" thường được dùng để mô tả những vật thể vật lý lớn, hoặc những thứ mang tính chất rất lớn về số lượng, ảnh hưởng, hoặc mức độ nghiêm trọng. Khác với "large" chỉ đơn thuần lớn, "massive" mang ý nghĩa nhấn mạnh về độ lớn vượt trội, gây ấn tượng mạnh. So với "huge" và "enormous", "massive" có thể ám chỉ thêm về trọng lượng, sự nặng nề.

Prepositions

in on

Khi dùng 'in', thường để chỉ 'massive' trong một phạm vi nhất định (ví dụ: massive in size). Khi dùng 'on', thường đi với các danh từ trừu tượng để nhấn mạnh ảnh hưởng lớn (ví dụ: massive impact on).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + massive
  • support massive support
    (sự ủng hộ mạnh mẽ/rộng khắp)
  • amount a massive amount of
    (một lượng khổng lồ)
  • investment massive investment
    (khoản đầu tư lớn)
  • earthquake a massive earthquake
    (một trận động đất lớn)
  • loss massive loss
    (tổn thất nặng nề)
Verb + massive
  • suffer suffer a massive blow
    (chịu một đòn giáng nặng nề/cú sốc lớn)
  • make make a massive difference
    (tạo ra sự khác biệt lớn/đáng kể)
  • cause cause massive damage
    (gây ra thiệt hại nặng nề)
  • launch launch a massive campaign
    (phát động một chiến dịch quy mô lớn/rộng khắp)

Idioms

  • a massive undertaking

    một công việc/dự án quy mô lớn, đòi hỏi nhiều công sức

    "Building a new high-speed rail network is a massive undertaking."

    (Xây dựng một mạng lưới đường sắt cao tốc mới là một công việc quy mô lớn và đòi hỏi rất nhiều công sức.)

  • a massive success/failure

    một thành công vang dội / một thất bại thảm hại

    "The product launch was a massive success, exceeding all expectations."

    (Buổi ra mắt sản phẩm là một thành công vang dội, vượt mọi kỳ vọng.)

  • a massive blow to something/someone

    một đòn giáng mạnh, một cú sốc lớn đối với cái gì/ai đó

    "The factory closure was a massive blow to the local economy."

    (Việc đóng cửa nhà máy là một đòn giáng mạnh vào nền kinh tế địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

massive

Tính từ
Lật mặt

To lớn, đồ sộ, lớn về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

"The earthquake caused massive damage to the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "massive".

Trong Marketing và Tiêu dùng

Trong các nền văn hóa phương Tây, từ 'massive' thường được sử dụng rộng rãi trong marketing và quảng cáo để thu hút sự chú ý của người tiêu dùng. Nó tạo cảm giác về một ưu đãi lớn, giá trị vượt trội (ví dụ: 'massive savings' - tiết kiệm khổng lồ, 'massive sale' - giảm giá lớn) hoặc một sản phẩm/dịch vụ có quy mô đáng kể, khuyến khích họ mua sắm hoặc tham gia.

Mô tả Quy mô và Tác động

Trong tiếng Anh, 'massive' thường được dùng để nhấn mạnh quy mô hoặc tác động to lớn của một sự kiện, hiện tượng, hoặc vật thể. Nó có thể là về các sự kiện thiên tai như động đất, lũ lụt ('massive earthquake', 'massive flood') hoặc các dự án kỹ thuật đồ sộ của con người ('massive infrastructure project'). Việc dùng từ này giúp truyền tải cảm giác về sự vĩ đại, đáng kinh ngạc hoặc đôi khi là sức tàn phá không thể tưởng tượng được.