(Top Banner Ad)
ensilage
C1
noun C1 Nông nghiệp

ensilage

UK: /ˈɛnsɪlɪdʒ/ • US: /ˈɛnsɪlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn ủ chua ủ chua thức ăn gia súc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fodder preserved by fermentation in an airtight store.

Vietnamese Meaning

Thức ăn gia súc được bảo quản bằng cách lên men trong một kho kín khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer stored the corn crop as ensilage."

    "Người nông dân đã bảo quản vụ ngô dưới dạng thức ăn ủ chua."

  • "Ensilage is an important source of winter feed for cattle."

    "Thức ăn ủ chua là một nguồn thức ăn quan trọng vào mùa đông cho gia súc."

  • "The process of making ensilage involves compacting the crop to remove air."

    "Quá trình làm thức ăn ủ chua bao gồm việc nén chặt cây trồng để loại bỏ không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ensilage Thức ăn ủ chua (cho gia súc); quá trình ủ chua thức ăn.
Verb ensile Thực hiện việc ủ chua thức ăn (để bảo quản).
Noun silage Thức ăn ủ chua (thường dùng thay thế cho 'ensilage' trong tiếng Anh hiện đại).
Noun silo Kho chứa, hầm chứa (dùng để ủ chua thức ăn hoặc lưu trữ ngũ cốc).
Adjective ensiled Đã được ủ chua (dùng cho thức ăn gia súc).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
siros
Latin
sirus
Spanish
silo
French
ensiler
French
ensilage
English
ensilage

Nguồn gốc của 'ensilage'

Từ 'ensilage' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Nó xuất phát từ động từ 'ensiler', có nghĩa là 'cho vào kho chứa' hoặc 'ủ vào hầm'. Bản thân từ 'silo' (kho chứa) lại đến từ tiếng Tây Ban Nha, 'silo', mà xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'sirus' và tiếng Hy Lạp 'siros', đều mang nghĩa 'hầm chứa ngũ cốc'. Như vậy, 'ensilage' ban đầu mô tả hành động đưa thức ăn gia súc vào kho để bảo quản, phản ánh quá trình lịch sử của việc lưu trữ thực phẩm.

Usage Note

Ensilage thường đề cập đến quá trình và sản phẩm của việc bảo quản thức ăn xanh (chủ yếu là cỏ, ngô, hoặc các loại cây trồng khác) thông qua quá trình lên men kỵ khí. Quá trình này tạo ra axit lactic, giúp bảo quản thức ăn và duy trì giá trị dinh dưỡng của nó trong thời gian dài. So với việc phơi khô cỏ thành khô (hay), ensilage giúp giảm thiểu tổn thất chất dinh dưỡng.

Prepositions

in from

* `ensilage in`: đề cập đến quá trình hoặc thức ăn ủ chua được lưu trữ trong một địa điểm cụ thể (ví dụ: ensilage in a silo).
* `ensilage from`: ám chỉ nguồn gốc của thức ăn ủ chua (ví dụ: ensilage from corn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ensilage
  • make make ensilage
    (làm/chế biến thức ăn ủ chua)
  • produce produce ensilage
    (sản xuất thức ăn ủ chua)
  • store store ensilage
    (lưu trữ thức ăn ủ chua)
  • feed feed ensilage to livestock
    (cho gia súc ăn thức ăn ủ chua)
Adjective + ensilage
  • good good ensilage
    (thức ăn ủ chua chất lượng tốt)
  • quality quality ensilage
    (thức ăn ủ chua chất lượng cao)
  • maize maize ensilage
    (thức ăn ủ chua từ ngô)
  • grass grass ensilage
    (thức ăn ủ chua từ cỏ)
Noun + ensilage
  • ensilage ensilage production
    (sản xuất thức ăn ủ chua)
  • ensilage ensilage quality
    (chất lượng thức ăn ủ chua)
  • ensilage ensilage bunker
    (hầm ủ chua (thức ăn))

Idioms

  • the ensilage process

    quá trình ủ chua thức ăn (cho gia súc)

    "The farmer carefully monitored the ensilage process to ensure optimal fermentation."

    (Người nông dân theo dõi cẩn thận quá trình ủ chua để đảm bảo quá trình lên men tối ưu.)

  • to make ensilage

    thực hiện việc ủ chua thức ăn

    "They use modern machinery to make ensilage efficiently for their dairy cows."

    (Họ sử dụng máy móc hiện đại để làm thức ăn ủ chua một cách hiệu quả cho đàn bò sữa của mình.)

  • feeding ensilage to livestock

    cho gia súc ăn thức ăn ủ chua

    "Feeding ensilage to livestock is a common practice in winter months."

    (Cho gia súc ăn thức ăn ủ chua là một tập quán phổ biến trong những tháng mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ensilage

noun
Lật mặt

Thức ăn gia súc được bảo quản bằng cách lên men trong một kho kín khí.

"The farmer stored the corn crop as ensilage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers will need ensilage to feed their cattle this winter.
Nông dân sẽ cần ủ chua thức ăn để nuôi gia súc của họ vào mùa đông này.
Phủ định
They are not going to use that field for ensilage next year.
Họ sẽ không sử dụng cánh đồng đó để ủ chua thức ăn vào năm tới.
Nghi vấn
Will the ensilage be enough to last through the entire season?
Việc ủ chua thức ăn có đủ để kéo dài suốt cả mùa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ensilage".

Tầm quan trọng trong nông nghiệp

Ensilage (ủ chua thức ăn) là một phương pháp cực kỳ quan trọng trong chăn nuôi hiện đại, đặc biệt ở những vùng có mùa đông khắc nghiệt hoặc mùa khô kéo dài. Nó cho phép nông dân bảo quản cỏ, ngô và các loại cây trồng khác dưới dạng thức ăn giàu dinh dưỡng cho gia súc trong thời gian không có sẵn thức ăn tươi. Kỹ thuật này giúp đảm bảo nguồn cung cấp thức ăn ổn định, duy trì sức khỏe và năng suất của đàn gia súc quanh năm.

Công nghệ và hiệu quả

Với sự phát triển của công nghệ, quá trình ensilage ngày càng trở nên hiệu quả và khoa học hơn. Từ việc sử dụng máy cắt cỏ hiện đại, máy đóng gói chân không, đến các loại hầm ủ (silos) tiên tiến, tất cả đều nhằm mục đích tạo ra thức ăn ủ chua chất lượng cao nhất, giảm thiểu thất thoát và tối đa hóa giá trị dinh dưỡng. Điều này phản ánh xu hướng phát triển nông nghiệp bền vững và hiệu quả trên toàn thế giới.