(Top Banner Ad)
entailment
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Logic học, Triết học

entailment

UK: /ɪnˈteɪlmənt/ • US: /ɪnˈteɪlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ kéo theo sự kéo theo hệ quả logic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relationship between two sentences or propositions where the truth of the first requires the truth of the second.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ giữa hai câu hoặc mệnh đề, trong đó sự thật của câu hoặc mệnh đề thứ nhất đòi hỏi sự thật của câu hoặc mệnh đề thứ hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entailment between 'John is a bachelor' and 'John is unmarried' is clear."

    "Sự kéo theo giữa 'John là một người độc thân' và 'John chưa kết hôn' là rõ ràng."

  • "The sentence 'The cat is on the mat' entails that 'The cat is somewhere'."

    "Câu 'Con mèo ở trên tấm thảm' kéo theo rằng 'Con mèo ở đâu đó'."

  • "Successful communication relies on the understanding of entailments."

    "Giao tiếp thành công dựa trên sự hiểu biết về các mối quan hệ kéo theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entail đòi hỏi, kéo theo (là hệ quả); để lại tài sản thừa kế theo điều kiện
Adjective entailed bị ràng buộc bởi các điều kiện thừa kế (về tài sản)
Noun (archaic/legal) entail sự thừa kế tài sản có điều kiện (pháp lý cũ); tài sản được thừa kế theo điều kiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Logic học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
entaillier
Middle English
entailen
English
entail
English
entailment

Nguồn gốc của 'entailment'

Từ 'entailment' xuất phát từ động từ 'entail'. Gốc từ xa xưa của nó là tiếng Pháp cổ 'entaillier', có nghĩa là 'khắc, cắt vào'. Ban đầu, nó được dùng trong luật pháp để chỉ việc 'cắt' một phần tài sản thừa kế theo những điều kiện nghiêm ngặt, thường là để đảm bảo đất đai và tài sản ở lại trong một dòng họ. Từ đó, nghĩa của 'entail' phát triển thành 'kéo theo, đòi hỏi' một điều gì đó như một hệ quả tất yếu, và 'entailment' ra đời để chỉ sự kiện hoặc kết quả của việc đó.

Usage Note

Entailment là một khái niệm quan trọng trong ngữ nghĩa học và logic học. Nó mô tả mối quan hệ logic chặt chẽ, nơi một mệnh đề (A) chắc chắn đúng nếu một mệnh đề khác (B) đúng. Không giống như inference (suy luận), entailment mang tính logic và bắt buộc hơn. Ví dụ, nếu 'John là một người đàn ông đã kết hôn' là đúng, thì nó *entail* (kéo theo) 'John là một người đàn ông' là đúng.

Prepositions

of between

Entailment *of* B by A (Sự kéo theo của B bởi A). Entailment *between* A and B (Sự kéo theo giữa A và B - nhấn mạnh tính tương tác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entailment
  • logical logical entailment
    (hệ quả logic, sự kéo theo logic)
  • necessary necessary entailment
    (hệ quả tất yếu, sự kéo theo tất yếu)
  • direct direct entailment
    (hệ quả trực tiếp)
  • financial financial entailment
    (ràng buộc tài chính, chi phí phát sinh)
  • semantic semantic entailment
    (hàm ý ngữ nghĩa, sự kéo theo ngữ nghĩa (trong ngôn ngữ học))
Verb + entailment
  • carry carry an entailment
    (mang theo một hệ quả/ràng buộc)
  • have have an entailment
    (có một hệ quả/ràng buộc)
  • demonstrate demonstrate an entailment
    (chứng minh một hệ quả)
Noun + of + entailment
  • the entailment of the entailment of risk
    (sự kéo theo rủi ro, rủi ro tiềm tàng)
  • the entailment of the entailment of costs
    (sự phát sinh chi phí, chi phí đi kèm)
  • the entailment of the entailment of responsibility
    (sự kéo theo trách nhiệm, trách nhiệm đi kèm)

Idioms

  • logical entailment

    Hệ quả logic; một mệnh đề B được suy ra một cách tất yếu từ mệnh đề A.

    "If it is raining, then the ground is wet. The ground being wet is a logical entailment of it raining."

    (Nếu trời mưa, thì mặt đất sẽ ướt. Việc mặt đất ướt là một hệ quả logic của việc trời mưa.)

  • semantic entailment

    Hàm ý ngữ nghĩa; trong ngôn ngữ học, khi sự thật của câu A đảm bảo sự thật của câu B.

    "'John killed the cat' has the semantic entailment 'The cat is dead'."

    ('John đã giết con mèo' có hàm ý ngữ nghĩa là 'Con mèo đã chết'.)

  • financial entailment

    Ràng buộc/chi phí tài chính phát sinh; những hệ quả tài chính tất yếu của một quyết định hoặc hành động.

    "Buying a house comes with significant financial entailments beyond the purchase price, such as taxes and maintenance."

    (Mua một căn nhà đi kèm với những ràng buộc tài chính đáng kể ngoài giá mua, như thuế và chi phí bảo trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entailment

Noun
Lật mặt

Mối quan hệ giữa hai câu hoặc mệnh đề, trong đó sự thật của câu hoặc mệnh đề thứ nhất đòi hỏi sự thật của câu hoặc mệnh đề thứ hai.

"The entailment between 'John is a bachelor' and 'John is unmarried' is clear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This decision will entail some risks.
Quyết định này sẽ kéo theo một vài rủi ro.
Phủ định
The job doesn't entail any international travel.
Công việc này không đòi hỏi bất kỳ chuyến công tác quốc tế nào.
Nghi vấn
Does this new policy entail any changes to our workflow?
Chính sách mới này có kéo theo bất kỳ thay đổi nào đối với quy trình làm việc của chúng ta không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy entails a significant change in our approach.
Chính sách mới đòi hỏi một sự thay đổi đáng kể trong cách tiếp cận của chúng ta.
Phủ định
The project does not entail any additional costs.
Dự án không đòi hỏi bất kỳ chi phí bổ sung nào.
Nghi vấn
Does this agreement entail any hidden obligations?
Thỏa thuận này có kéo theo bất kỳ nghĩa vụ ngầm nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entailment".

Chế độ 'entail' trong Luật Anh

Trong lịch sử luật pháp Anh, 'entail' (chế độ thừa kế có điều kiện) là một quy định quan trọng nhằm đảm bảo tài sản (đặc biệt là đất đai) không bị phân tán và luôn nằm trong cùng một dòng họ. Thường thì tài sản sẽ được truyền cho con trai cả (quyền trưởng nam thừa kế - primogeniture), hạn chế quyền bán hoặc chuyển nhượng của người thừa kế. Khái niệm này thường xuất hiện trong các tiểu thuyết cổ điển Anh như của Jane Austen, nơi việc thừa kế tài sản có điều kiện là trung tâm của nhiều mâu thuẫn và âm mưu xã hội.

Entailment trong Logic và Triết học

Trong triết học, logic và khoa học máy tính, 'entailment' là một khái niệm cốt lõi, đề cập đến mối quan hệ giữa các mệnh đề khi sự thật của một mệnh đề (hoặc một tập hợp các mệnh đề) đảm bảo sự thật của một mệnh đề khác. Nó là nền tảng cho việc suy luận hợp lệ và hiểu biết về mối quan hệ nhân quả hoặc phụ thuộc giữa các thông tin.