(Top Banner Ad)
presupposition
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Triết học

presupposition

UK: /priːˌsʌpəˈzɪʃən/ • US: /prɪˌsʌpəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiền giả định giả định trước điều kiện tiên quyết ngầm định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something you assume is true or that you take for granted as true.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó bạn cho là đúng hoặc bạn mặc nhiên xem là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The question "Have you stopped cheating on exams?" has the presupposition that you have cheated on exams in the past."

    "Câu hỏi "Bạn đã thôi gian lận trong các kỳ thi chưa?" có tiền giả định rằng bạn đã gian lận trong các kỳ thi trước đây."

  • "His argument rests on the presupposition that everyone wants to be rich."

    "Lập luận của anh ta dựa trên tiền giả định rằng mọi người đều muốn giàu có."

  • "The politician's statement was full of hidden presuppositions."

    "Tuyên bố của chính trị gia chứa đầy những tiền giả định ẩn giấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb presuppose Giả định, cho rằng trước; mặc định một điều gì đó là đúng khi đưa ra một phát biểu hay lập luận.
Adjective presupposed Được giả định trước, mặc định; có sẵn trong suy nghĩ hoặc lập luận.
Adjective presuppositional Thuộc về hoặc liên quan đến giả định trước; mang tính giả định.
Adverb presuppositionally Một cách có giả định trước; dựa trên những giả định đã có.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
sub-
Latin
ponere
Late Latin
praesupponere
Old French
présupposer
English
presuppose
English
presupposition

Cội nguồn 'Giả Định Trước'

Từ 'presupposition' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Phần 'pre-' mang nghĩa 'trước' (before). Còn 'supposition' thì xuất phát từ động từ Latin 'supponere', được ghép từ 'sub-' (dưới) và 'ponere' (đặt). Do đó, 'presupposition' mang ý nghĩa là 'đặt ra trước', 'giả định trước' một điều gì đó là đúng hoặc có thật khi chúng ta nói, suy nghĩ hay lập luận.

Usage Note

Presupposition ám chỉ một niềm tin hoặc giả định ngầm định mà người nói đưa ra và cho rằng người nghe cũng chia sẻ, để câu nói của họ có ý nghĩa. Khác với assumption, presupposition thường là điều kiện tiên quyết để câu nói có thể được đánh giá là đúng hoặc sai. Nó liên quan đến ngữ cảnh và kiến thức nền chung giữa người nói và người nghe. Ví dụ, khi nói "Vua nước Pháp rất khôn ngoan", câu nói này presupposes rằng có một vị vua nước Pháp. Nếu không có vua, câu nói trở nên vô nghĩa.

Prepositions

of about behind

* of: thường được dùng để chỉ nội dung cụ thể của presupposition (ví dụ: the presupposition of guilt).
* about: dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà presupposition liên quan đến (ví dụ: presuppositions about human nature).
* behind: chỉ ra lý do hoặc động cơ ẩn chứa đằng sau một hành động hoặc phát ngôn (ví dụ: the presupposition behind this policy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + presupposition
  • underlying underlying presupposition
    (giả định nền tảng/cơ bản)
  • implicit implicit presupposition
    (giả định ngầm định/ẩn)
  • shared shared presupposition
    (giả định chung/đồng thuận)
  • basic basic presupposition
    (giả định cơ bản)
Verb + presupposition
  • make make a presupposition
    (đưa ra một giả định trước)
  • challenge challenge a presupposition
    (thách thức/phản đối một giả định trước)
  • reveal reveal a presupposition
    (tiết lộ một giả định trước)
  • question question a presupposition
    (chất vấn một giả định trước)
Phrases with presupposition
  • on the presupposition on the presupposition that...
    (trên cơ sở giả định rằng...)
  • presuppositions underpin presuppositions underpin a theory
    (các giả định là nền tảng cho một lý thuyết)

Idioms

  • operate on a presupposition

    Hoạt động hoặc hành xử dựa trên một giả định ngầm nào đó là đúng.

    "The government's new policy operates on the presupposition that the economy will improve next year."

    (Chính sách mới của chính phủ hoạt động dựa trên giả định rằng nền kinh tế sẽ cải thiện vào năm tới.)

  • challenge the underlying presuppositions

    Đặt câu hỏi hoặc phản bác những giả định nền tảng, căn bản của một ý kiến, lý thuyết hay lập luận.

    "Her groundbreaking research sought to challenge the underlying presuppositions of traditional medicine."

    (Nghiên cứu đột phá của cô ấy tìm cách thách thức các giả định nền tảng của y học truyền thống.)

  • free of presupposition

    Không chứa bất kỳ giả định trước nào; khách quan và không thiên vị.

    "It is difficult to approach any complex issue completely free of presupposition."

    (Thật khó để tiếp cận bất kỳ vấn đề phức tạp nào mà hoàn toàn không có giả định trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presupposition

danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó bạn cho là đúng hoặc bạn mặc nhiên xem là đúng.

"The question "Have you stopped cheating on exams?" has the presupposition that you have cheated on exams in the past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood the underlying presupposition, I would better grasp the argument's weaknesses.
Nếu tôi hiểu được tiền đề cơ bản, tôi sẽ nắm bắt được điểm yếu của lập luận tốt hơn.
Phủ định
If she didn't make that presupposition about their intentions, she wouldn't be so quick to judge them.
Nếu cô ấy không đưa ra tiền đề đó về ý định của họ, cô ấy sẽ không vội vàng phán xét họ như vậy.
Nghi vấn
Would he act so defensively if he didn't have the presupposition that everyone is against him?
Liệu anh ấy có hành động phòng thủ như vậy nếu anh ấy không có tiền đề rằng mọi người đều chống lại anh ấy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project has a presupposition of adequate funding.
Sự thành công của dự án có một tiền đề là nguồn tài trợ đầy đủ.
Phủ định
The argument doesn't have a presupposition that everyone agrees with the premises.
Lập luận không có tiền đề là mọi người đều đồng ý với các tiền đề.
Nghi vấn
Does her statement contain a presupposition about his guilt?
Lời tuyên bố của cô ấy có chứa tiền đề về sự có tội của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presupposition".

Vai trò trong Tư duy Phản biện và Triết học

Trong lĩnh vực tư duy phản biện, triết học và ngôn ngữ học (ngữ dụng học), việc nhận diện các 'presupposition' (giả định trước) là một kỹ năng cực kỳ quan trọng. Nó giúp chúng ta phân tích các lập luận, xác định những điều được ngầm coi là đúng mà không cần chứng minh, từ đó hiểu rõ hơn về bản chất của một quan điểm hoặc phát biểu. Phát hiện và đánh giá những giả định này có thể thay đổi hoàn toàn cách chúng ta hiểu và phản ứng với thông tin.

Giả Định và Sự khác biệt Văn hóa

Các giả định (presupposition) của con người thường bị ảnh hưởng sâu sắc bởi nền văn hóa, giáo dục và kinh nghiệm sống cá nhân. Một điều được coi là 'hiển nhiên' hoặc 'mặc nhiên đúng' trong một nền văn hóa này có thể hoàn toàn xa lạ, thậm chí không thể chấp nhận được, trong một nền văn hóa khác. Sự khác biệt trong các giả định này là một nguyên nhân phổ biến gây ra hiểu lầm và xung đột trong giao tiếp xuyên văn hóa.