(Top Banner Ad)
implicature
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

implicature

UK: /ˌɪmplɪˈkeɪtʃə(r)/ • US: /ˌɪmplɪˈkeɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

hàm ý ý tại ngôn ngoại ngụ ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An implied meaning that is not explicitly stated.

Vietnamese Meaning

Một ý nghĩa ngụ ý, không được tuyên bố một cách rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His silence carried the implicature that he disagreed with the proposal."

    "Sự im lặng của anh ấy mang ngụ ý rằng anh ấy không đồng ý với đề xuất."

  • "The implicature of her statement was that she didn't trust him."

    "Ngụ ý trong phát biểu của cô ấy là cô ấy không tin anh ta."

  • "By saying 'It's cold in here,' the speaker creates the implicature that they want someone to close the window."

    "Bằng cách nói 'Ở đây lạnh quá,' người nói tạo ra ngụ ý rằng họ muốn ai đó đóng cửa sổ lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb implicate
Noun implication
Adjective implicit
Adverb implicitly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
impliquer
English
implicate
English
implicature

Nguồn gốc Latin cổ

Từ "implicature" có gốc từ động từ Latin "implicare", nghĩa là "cuộn vào, bọc vào" hoặc "làm dính líu, liên quan". Điều này phản ánh ý tưởng rằng một thông điệp hoặc ý nghĩa không được nói ra trực tiếp mà được "cuộn" hoặc "gói ghém" bên trong lời nói, đòi hỏi người nghe phải suy luận.

Paul Grice và Ngôn ngữ học Hiện đại

Thuật ngữ "implicature" được nhà triết học ngôn ngữ H.P. Grice giới thiệu vào những năm 1960. Ông dùng nó để mô tả những gì người nói ngụ ý (hàm ý) nhưng không nói ra trực tiếp. Khái niệm này là nền tảng trong ngữ dụng học (pragmatics), giúp giải thích cách chúng ta suy luận ý nghĩa không lời từ cuộc trò chuyện, dựa trên ngữ cảnh và nguyên tắc hợp tác trong giao tiếp.

Usage Note

Implicature đề cập đến những gì người nói ám chỉ hoặc ngụ ý trong một phát ngôn, khác với những gì họ nói một cách trực tiếp. Nó phụ thuộc vào ngữ cảnh, kiến thức chung và các nguyên tắc hội thoại. Khái niệm này được Paul Grice giới thiệu và phát triển trong lý thuyết hội thoại.

Prepositions

in of from

Các giới từ thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa implicature và một phát ngôn, tình huống hoặc người nói.
- 'in': nhấn mạnh implicature tồn tại trong một phát ngôn. Ví dụ: 'There's an implicature in what he said.'
- 'of': thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc loại của implicature. Ví dụ: 'The implicature of his statement was clear.'
- 'from': cho thấy implicature được suy ra từ một nguồn cụ thể. Ví dụ: 'The implicature from her silence was that she disagreed.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + implicature
  • conversational conversational implicature
    (hàm ý hội thoại (một loại hàm ý dựa trên ngữ cảnh cuộc trò chuyện))
  • conventional conventional implicature
    (hàm ý quy ước (một loại hàm ý được gắn với nghĩa của từ ngữ, không phụ thuộc ngữ cảnh cụ thể))
  • potential potential implicature
    (hàm ý tiềm ẩn (một ý nghĩa có thể được suy ra nhưng chưa chắc chắn))
  • strong strong implicature
    (hàm ý mạnh (một hàm ý gần như chắc chắn và khó có thể bị phủ nhận))
Verb + implicature
  • draw draw an implicature
    (rút ra hàm ý (từ lời nói hoặc hành động của ai đó))
  • infer infer an implicature
    (suy luận hàm ý (tìm ra ý nghĩa ngụ ý mà người nói muốn truyền đạt))
  • convey convey an implicature
    (truyền đạt hàm ý (ngụ ý một điều gì đó mà không nói thẳng))
  • cancel cancel an implicature
    (hủy bỏ hàm ý (làm cho một hàm ý không còn hiệu lực bằng cách phủ nhận rõ ràng))

Idioms

  • conversational implicature

    hàm ý hội thoại (ý nghĩa không trực tiếp được nói ra nhưng được ngụ ý trong giao tiếp dựa trên ngữ cảnh và các nguyên tắc hội thoại)

    "When he said, 'It's quite late,' the conversational implicature was that he wanted to leave."

    (Khi anh ấy nói, 'Đã khá muộn rồi,' hàm ý hội thoại là anh ấy muốn rời đi.)

  • to draw an implicature

    rút ra hàm ý (hiểu được ý nghĩa không trực tiếp mà người nói muốn truyền đạt)

    "From her tone of voice, he was able to draw an implicature of her unhappiness."

    (Từ giọng điệu của cô ấy, anh ấy có thể rút ra hàm ý về sự không hài lòng của cô.)

  • to understand the implicature

    hiểu được hàm ý (nắm bắt được ý nghĩa ngầm, không được nói rõ ràng)

    "A skilled communicator can often understand the implicature behind what is being said."

    (Một người giao tiếp giỏi thường có thể hiểu được hàm ý đằng sau những gì đang được nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implicature

danh từ
Lật mặt

Một ý nghĩa ngụ ý, không được tuyên bố một cách rõ ràng.

"His silence carried the implicature that he disagreed with the proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the implicature in his statement was quite subtle, wasn't it?
Ồ, hàm ý trong phát biểu của anh ấy khá tế nhị, phải không?
Phủ định
Well, there's no implicature here; he said exactly what he meant.
Chà, không có hàm ý nào ở đây cả; anh ấy nói chính xác những gì anh ấy muốn nói.
Nghi vấn
Hmm, is there an implicature in her silence, I wonder?
Hmm, liệu có hàm ý gì trong sự im lặng của cô ấy không, tôi tự hỏi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implicature".

Lý thuyết Hàm ý của Grice

Khái niệm 'implicature' là trung tâm trong lý thuyết ngữ dụng học của nhà triết học H.P. Grice. Nó giải thích rằng trong giao tiếp, người nói và người nghe không chỉ trao đổi nghĩa đen của từ ngữ mà còn ngụ ý và suy luận những ý nghĩa sâu hơn, không được thể hiện trực tiếp. Điều này dựa trên 'Nguyên tắc Hợp tác' (Cooperative Principle) và các châm ngôn hội thoại (maxims) của Grice, giúp chúng ta hiểu cách thông tin được truyền tải hiệu quả.

Ẩn ý trong giao tiếp xuyên văn hóa

Hàm ý đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp xuyên văn hóa. Cách các hàm ý được tạo ra và hiểu có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Một số văn hóa chuộng giao tiếp trực tiếp, trong khi các văn hóa khác (như nhiều văn hóa Á Đông) lại thiên về giao tiếp gián tiếp, nơi hàm ý được sử dụng rộng rãi để duy trì sự hòa hợp xã hội hoặc thể hiện sự tôn trọng mà không cần nói thẳng.