(Top Banner Ad)
logical consequence
C1
noun C1 Logic, Philosophy, Mathematics, Computer Science

logical consequence

UK: /ˈlɒdʒɪkəl ˈkɒnsɪkwəns/ • US: /ˈlɑːdʒɪkəl ˈkɑːnsɪkwens/

Nghĩa tiếng Việt

hệ quả logic hậu quả tất yếu kết quả logic kết luận logic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conclusion or result that follows naturally and inevitably from a set of premises or assumptions.

Vietnamese Meaning

Một kết luận hoặc kết quả tất yếu, tự nhiên suy ra từ một tập hợp các tiền đề hoặc giả định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The logical consequence of his actions was that he lost his job."

    "Hậu quả tất yếu của hành động của anh ấy là anh ấy đã mất việc."

  • "The logical consequence of climate change is rising sea levels."

    "Hậu quả tất yếu của biến đổi khí hậu là mực nước biển dâng cao."

  • "If we don't invest in education, the logical consequence will be a less skilled workforce."

    "Nếu chúng ta không đầu tư vào giáo dục, hậu quả tất yếu sẽ là lực lượng lao động kém tay nghề hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic Lô-gic, sự hợp lý, lý luận
Adjective logical Có lô-gic, hợp lý, có lý
Adverb logically Một cách hợp lý, theo lô-gic
Noun consequence Hậu quả, kết quả, hệ quả
Adjective consequent Là hệ quả, do đó mà có
Adverb consequently Do đó, vì vậy, kết quả là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Philosophy, Mathematics, Computer Science

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
λόγος (logos) - lý trí, lời nói
Latin
logica - lô-gic
Pháp cổ
logique - lô-gic
Anh
logical (từ logic, khoảng năm 1500)
Latin
consequentia - điều theo sau
Pháp cổ
consequence - kết quả
Anh
consequence (khoảng năm 1350)

Nguồn gốc của 'Logical'

Từ 'logical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'logos', mang ý nghĩa 'lý trí', 'lời nói' hoặc 'luận điểm'. Từ này là nền tảng cho khái niệm 'logic', khoa học về tư duy và suy luận đúng đắn. Do đó, 'logical' liên quan mật thiết đến sự hợp lý, có căn cứ và tuân theo các quy tắc suy luận chặt chẽ.

Nguồn gốc của 'Consequence'

Trong khi đó, từ 'consequence' bắt nguồn từ động từ 'consequi' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đi theo sau' hoặc 'đạt được'. Vì vậy, 'consequence' diễn tả một điều gì đó xảy ra như kết quả, hậu quả hoặc hệ quả của một hành động, sự kiện hay tình huống nào đó. Nó thường hàm ý về 'điều tất yếu xảy ra sau đó'.

Usage Note

The phrase emphasizes the inherent and necessary connection between the premises and the outcome. It implies that if the premises are true, the consequence *must* also be true. It's stronger than a simple 'result' or 'outcome' as it stresses the logical validity of the inference.

Prepositions

of as

'- consequence of': indicating the cause leading to the consequence. E.g., 'The flood was a consequence of heavy rain.'
- 'as a consequence': indicating that something is happening because of something else. E.g., 'He failed to study, and as a consequence, he failed the exam.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logical consequence
  • natural natural logical consequence
    (hệ quả lô-gic tự nhiên)
  • inevitable inevitable logical consequence
    (hệ quả lô-gic tất yếu)
  • direct direct logical consequence
    (hệ quả lô-gic trực tiếp)
  • obvious obvious logical consequence
    (hệ quả lô-gic rõ ràng)
Verb + logical consequence
  • be a be a logical consequence
    (là một hệ quả lô-gic)
  • follow as a follow as a logical consequence
    (xảy ra/theo sau như một hệ quả lô-gic)
  • draw a draw a logical consequence
    (rút ra một hệ quả lô-gic)
  • lead to a lead to a logical consequence
    (dẫn đến một hệ quả lô-gic)
Prepositional Phrase
  • as a as a logical consequence (of something)
    (như một hệ quả lô-gic (của điều gì đó))

Idioms

  • As a logical consequence (of something)

    Như một hệ quả hợp lý (của một điều gì đó)

    "His promotion was a logical consequence of his hard work and dedication."

    (Việc anh ấy được thăng chức là một hệ quả hợp lý của sự chăm chỉ và tận tâm của anh ấy.)

  • Follow as a logical consequence

    Xảy ra/tiếp nối như một hệ quả hợp lý

    "If you don't save money, financial difficulties will follow as a logical consequence."

    (Nếu bạn không tiết kiệm tiền, khó khăn tài chính sẽ xảy ra như một hệ quả hợp lý.)

  • The logical consequence is that...

    Hệ quả hợp lý là...

    "Given the budget cuts, the logical consequence is that some projects will be postponed."

    (Với việc cắt giảm ngân sách, hệ quả hợp lý là một số dự án sẽ bị hoãn lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logical consequence

noun
Lật mặt

Một kết luận hoặc kết quả tất yếu, tự nhiên suy ra từ một tập hợp các tiền đề hoặc giả định.

"The logical consequence of his actions was that he lost his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The logical consequence of his actions was his expulsion from the team.
Hậu quả tất yếu từ hành động của anh ấy là việc anh ấy bị đuổi khỏi đội.
Phủ định
There is no logical consequence to ignoring safety regulations.
Không có hậu quả tất yếu nào từ việc bỏ qua các quy định an toàn.
Nghi vấn
Is a pay cut the logical consequence of the company's poor performance?
Việc cắt giảm lương có phải là hậu quả tất yếu từ kết quả hoạt động kém cỏi của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical consequence".

Tư duy Phản biện và Lý tính

Khái niệm 'logical consequence' là cốt lõi trong tư duy phản biện của phương Tây. Nó khuyến khích con người không chỉ chấp nhận thông tin mà phải suy luận, tìm ra mối liên hệ nhân quả hợp lý, và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng và lập luận chặt chẽ. Điều này quan trọng trong học thuật, khoa học và cả đời sống hàng ngày, giúp con người đưa ra quyết định sáng suốt và giải quyết vấn đề hiệu quả.

Nền tảng của Khoa học và Triết học

'Logical consequence' đóng vai trò trung tâm trong khoa học và triết học. Trong khoa học, nó giúp các nhà nghiên cứu xây dựng giả thuyết và kiểm chứng chúng, đảm bảo rằng kết quả thí nghiệm dẫn đến những kết luận có cơ sở, không mâu thuẫn. Trong triết học, nó là công cụ để phân tích lập luận, xác định tính đúng đắn của các mệnh đề và xây dựng các hệ thống tư tưởng mạch lạc, chặt chẽ về mặt logic.