(Top Banner Ad)
entanglement
C1
Noun C1 Vật lý, Khoa học, Mối quan hệ

entanglement

UK: /ɪnˈtæŋɡlmənt/ • US: /ɪnˈtæŋɡəlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự vướng mắc sự dính líu tương quan lượng tử mối quan hệ phức tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being entangled or involved; a complicated or compromising relationship or situation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị vướng mắc, dính líu; một mối quan hệ hoặc tình huống phức tạp hoặc gây khó xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His entanglement in the scandal ruined his career."

    "Sự vướng mắc của anh ta vào vụ bê bối đã hủy hoại sự nghiệp của anh ta."

  • "The country tried to avoid entanglement in foreign wars."

    "Đất nước cố gắng tránh vướng vào các cuộc chiến tranh nước ngoài."

  • "The entanglement of the two businesses led to legal battles."

    "Sự vướng mắc của hai doanh nghiệp dẫn đến các cuộc chiến pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entangle làm vướng vào, làm rối vào, làm mắc vào
Adjective entangled bị vướng vào, bị rối, phức tạp
Verb disentangle gỡ rối, tháo gỡ (một vấn đề, một mối quan hệ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Old French
en-
Middle English
tanglen
Middle English
entanglen
English
entanglement

Nguồn gốc từ 'entanglement'

Từ 'entanglement' xuất phát từ động từ 'entangle', được hình thành từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'trong, vào') và động từ 'tangle' (có nghĩa là làm rối, quấn vào nhau). Hãy hình dung một vật nào đó bị mắc kẹt trong một mớ hỗn độn, như lưới đánh cá hay sợi tóc rối. Điều này giúp bạn hiểu rõ bản chất của việc bị vướng vào một tình huống phức tạp.

Usage Note

Entanglement thường mang nghĩa tiêu cực về sự vướng mắc, khó gỡ rối. Khác với 'connection' (kết nối) chỉ sự liên hệ đơn thuần, entanglement nhấn mạnh sự phức tạp và khó khăn trong mối liên hệ đó. Trong vật lý lượng tử, 'entanglement' mang một ý nghĩa hoàn toàn khác, chỉ sự liên kết lượng tử giữa các hạt.

Prepositions

in with

in entanglement: chỉ sự vướng mắc trong một tình huống, sự kiện cụ thể. with entanglement: chỉ sự vướng mắc với một người, vật, hoặc khái niệm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entanglement
  • romantic romantic entanglement
    (mối quan hệ tình cảm phức tạp)
  • complex complex entanglement
    (mối vướng mắc phức tạp)
  • political political entanglement
    (mối ràng buộc/vướng mắc chính trị)
  • legal legal entanglement
    (rắc rối pháp lý)
Verb + entanglement
  • avoid avoid entanglement
    (tránh vướng mắc/rắc rối)
  • create create an entanglement
    (tạo ra một sự vướng mắc/rắc rối)
  • resolve resolve an entanglement
    (giải quyết một sự vướng mắc/rắc rối)
  • get into get into an entanglement
    (bị vướng vào một rắc rối/mối quan hệ phức tạp)

Idioms

  • avoid foreign entanglements

    tránh can thiệp vào các vấn đề nước ngoài; tránh các mối ràng buộc quốc tế

    "The country's foreign policy focused on avoiding foreign entanglements to maintain neutrality."

    (Chính sách đối ngoại của quốc gia này tập trung vào việc tránh các mối ràng buộc quốc tế để duy trì sự trung lập.)

  • a web of entanglement

    một mạng lưới các mối vướng mắc/rắc rối

    "The investigation uncovered a web of financial entanglements between the companies."

    (Cuộc điều tra đã phơi bày một mạng lưới các mối vướng mắc tài chính giữa các công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entanglement

Noun
Lật mặt

Trạng thái bị vướng mắc, dính líu; một mối quan hệ hoặc tình huống phức tạp hoặc gây khó xử.

"His entanglement in the scandal ruined his career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies formed an entanglement that benefited both.
Hai công ty tạo thành một sự ràng buộc mang lại lợi ích cho cả hai.
Phủ định
Why didn't she become entangled in that conflict?
Tại sao cô ấy không bị vướng vào cuộc xung đột đó?
Nghi vấn
What caused the entanglement of seaweed on the boat's propeller?
Điều gì gây ra sự vướng víu của rong biển vào chân vịt của thuyền?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entanglement".

Lượng tử vướng víu (Quantum Entanglement)

Trong vật lý lượng tử, 'lượng tử vướng víu' là một hiện tượng kỳ lạ mà hai hay nhiều hạt có thể liên kết với nhau một cách bí ẩn, dù ở cách xa nhau đến đâu. Khi bạn đo trạng thái của một hạt, hạt kia dường như ngay lập tức phản ứng, như thể chúng được 'vướng víu' vào nhau. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong công nghệ lượng tử như máy tính lượng tử.

Lời cảnh báo của George Washington

Trong bài diễn văn chia tay nổi tiếng của mình vào năm 1796, Tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ, George Washington, đã cảnh báo đất nước nên 'tránh các mối ràng buộc nước ngoài' (avoid foreign entanglements) để bảo vệ độc lập và hòa bình quốc gia. Lời khuyên này đã ảnh hưởng sâu sắc đến chính sách đối ngoại của Mỹ trong nhiều thập kỷ, khuyến khích chủ nghĩa biệt lập.