entanglement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being entangled or involved; a complicated or compromising relationship or situation.
Vietnamese Meaning
Trạng thái bị vướng mắc, dính líu; một mối quan hệ hoặc tình huống phức tạp hoặc gây khó xử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His entanglement in the scandal ruined his career."
"Sự vướng mắc của anh ta vào vụ bê bối đã hủy hoại sự nghiệp của anh ta."
-
"The country tried to avoid entanglement in foreign wars."
"Đất nước cố gắng tránh vướng vào các cuộc chiến tranh nước ngoài."
-
"The entanglement of the two businesses led to legal battles."
"Sự vướng mắc của hai doanh nghiệp dẫn đến các cuộc chiến pháp lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | entangle | làm vướng vào, làm rối vào, làm mắc vào |
| Adjective | entangled | bị vướng vào, bị rối, phức tạp |
| Verb | disentangle | gỡ rối, tháo gỡ (một vấn đề, một mối quan hệ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Entanglement thường mang nghĩa tiêu cực về sự vướng mắc, khó gỡ rối. Khác với 'connection' (kết nối) chỉ sự liên hệ đơn thuần, entanglement nhấn mạnh sự phức tạp và khó khăn trong mối liên hệ đó. Trong vật lý lượng tử, 'entanglement' mang một ý nghĩa hoàn toàn khác, chỉ sự liên kết lượng tử giữa các hạt.
Prepositions
in entanglement: chỉ sự vướng mắc trong một tình huống, sự kiện cụ thể. with entanglement: chỉ sự vướng mắc với một người, vật, hoặc khái niệm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
romantic romantic entanglement (mối quan hệ tình cảm phức tạp)
-
complex complex entanglement (mối vướng mắc phức tạp)
-
political political entanglement (mối ràng buộc/vướng mắc chính trị)
-
legal legal entanglement (rắc rối pháp lý)
-
avoid avoid entanglement (tránh vướng mắc/rắc rối)
-
create create an entanglement (tạo ra một sự vướng mắc/rắc rối)
-
resolve resolve an entanglement (giải quyết một sự vướng mắc/rắc rối)
-
get into get into an entanglement (bị vướng vào một rắc rối/mối quan hệ phức tạp)
Idioms
-
avoid foreign entanglements
tránh can thiệp vào các vấn đề nước ngoài; tránh các mối ràng buộc quốc tế
"The country's foreign policy focused on avoiding foreign entanglements to maintain neutrality."
(Chính sách đối ngoại của quốc gia này tập trung vào việc tránh các mối ràng buộc quốc tế để duy trì sự trung lập.)
-
a web of entanglement
một mạng lưới các mối vướng mắc/rắc rối
"The investigation uncovered a web of financial entanglements between the companies."
(Cuộc điều tra đã phơi bày một mạng lưới các mối vướng mắc tài chính giữa các công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entanglement
NounTrạng thái bị vướng mắc, dính líu; một mối quan hệ hoặc tình huống phức tạp hoặc gây khó xử.
"His entanglement in the scandal ruined his career."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two companies formed an entanglement that benefited both. |
Hai công ty tạo thành một sự ràng buộc mang lại lợi ích cho cả hai. |
| Phủ định | Why didn't she become entangled in that conflict? |
Tại sao cô ấy không bị vướng vào cuộc xung đột đó? |
| Nghi vấn | What caused the entanglement of seaweed on the boat's propeller? |
Điều gì gây ra sự vướng víu của rong biển vào chân vịt của thuyền? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entanglement".
