extricating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Freeing (someone or something) from a constraint or difficulty.
Vietnamese Meaning
Gỡ ra, giải thoát (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi một sự ràng buộc hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The firefighters were working to extricate the driver from the wrecked car."
"Lính cứu hỏa đang cố gắng giải thoát người lái xe khỏi chiếc xe bị nạn."
-
"He was trying to extricate himself from his business dealings."
"Anh ấy đang cố gắng thoát khỏi những giao dịch kinh doanh của mình."
-
"Extricating the truth from the lies was a difficult task."
"Việc gỡ sự thật khỏi những lời nói dối là một nhiệm vụ khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extricate | giải thoát, gỡ rối, thoát ra |
| Noun | extrication | sự giải thoát, sự gỡ rối, sự thoát ra |
| Adjective | extricable | có thể giải thoát, có thể gỡ rối được |
| Adjective | inextricable | không thể gỡ rối, không thể thoát ra được, phức tạp đến mức không thể tách rời |
| Adverb | inextricably | một cách không thể gỡ rối được, một cách không thể tách rời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Extricating" thường được dùng để mô tả hành động loại bỏ một thứ gì đó khỏi một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc phức tạp. Nó nhấn mạnh quá trình thoát ra, có thể tốn thời gian và công sức. Khác với 'release' (thả, giải phóng) mang ý nghĩa đơn giản hơn, 'extricate' thể hiện sự phức tạp của việc giải thoát.
Prepositions
'extricate from': Giải thoát khỏi cái gì. Ví dụ: extricate someone from a difficult situation.
'extricate oneself': Tự giải thoát mình. Ví dụ: extricate oneself from debt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extricating oneself extricating oneself from a difficult situation (giải thoát bản thân khỏi một tình huống khó khăn)
-
extricating information extricating information from a reluctant witness (khai thác thông tin từ một nhân chứng miễn cưỡng)
-
extricating a vehicle extricating a vehicle from the mud (kéo một chiếc xe ra khỏi bùn)
Idioms
-
extricating oneself from a sticky situation
giải thoát bản thân khỏi một tình huống khó xử/khó khăn
"She spent hours extricating herself from the sticky situation caused by her hasty remarks."
(Cô ấy mất hàng giờ để tự giải thoát mình khỏi tình huống khó xử do những lời nhận xét vội vàng của mình gây ra.)
-
extricating the truth from a tangled web of lies
làm rõ sự thật từ một mớ bòng bong lời nói dối
"It was a detective's arduous task to extricate the truth from a tangled web of lies."
(Đó là nhiệm vụ khó khăn của thám tử để làm rõ sự thật từ một mớ bòng bong những lời nói dối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extricating
Động từ (ở dạng V-ing, danh động từ)Gỡ ra, giải thoát (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi một sự ràng buộc hoặc khó khăn.
"The firefighters were working to extricate the driver from the wrecked car."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had acted sooner, they would have been able to extricate themselves from the financial crisis. |
Nếu công ty hành động sớm hơn, họ đã có thể tự giải thoát khỏi cuộc khủng hoảng tài chính. |
| Phủ định | If the firefighters had not managed to extricate the driver from the burning car, he would not have survived. |
Nếu lính cứu hỏa không giải cứu được người lái xe khỏi chiếc xe đang cháy, anh ta đã không sống sót. |
| Nghi vấn | Would they have been able to extricate the valuable artifacts if the museum had been more thoroughly guarded? |
Liệu họ có thể lấy lại được các hiện vật giá trị nếu bảo tàng được canh gác cẩn thận hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extricating".
