(Top Banner Ad)
startup
B2
danh từ B2 Kinh tế

startup

UK: /ˈstɑːtʌp/ • US: /ˈstɑːrtʌp/

Nghĩa tiếng Việt

công ty khởi nghiệp doanh nghiệp khởi nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A newly established business.

Vietnamese Meaning

Một công ty mới thành lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She joined a tech startup right after graduating."

    "Cô ấy gia nhập một công ty khởi nghiệp công nghệ ngay sau khi tốt nghiệp."

  • "The startup is developing a new mobile app."

    "Công ty khởi nghiệp đang phát triển một ứng dụng di động mới."

  • "Many startups fail within the first few years."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại trong vài năm đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun startup Công ty khởi nghiệp; sự khởi nghiệp
Phrasal Verb start up Bắt đầu hoạt động; khởi động (máy móc, doanh nghiệp)
Noun founder Người sáng lập (của một công ty, tổ chức)
Noun entrepreneur Doanh nhân; người làm chủ doanh nghiệp
Noun Phrase startup culture Văn hóa khởi nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
styrtan
Old English
upp
English (Verb Phrase)
start up
English (Noun)
startup

Nguồn gốc của "startup"

Từ "startup" là sự kết hợp của động từ "start" (bắt đầu) và giới từ "up" (lên, khởi động). Ban đầu, "start up" là một cụm động từ có nghĩa là bắt đầu hoạt động, thường dùng cho máy móc hoặc một dự án. Đến giữa thế kỷ 20, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển công nghệ ở Thung lũng Silicon, cụm từ này đã được rút gọn và dùng như một danh từ "startup" để chỉ một công ty mới thành lập, thường có tiềm năng tăng trưởng nhanh và đổi mới, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ.

Usage Note

Thuật ngữ 'startup' thường được dùng để chỉ các công ty mới thành lập, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, với tiềm năng tăng trưởng cao. Nó khác với một doanh nghiệp nhỏ thông thường ở chỗ nó tìm kiếm một mô hình kinh doanh có thể mở rộng và lặp lại được. 'Startup' thường liên quan đến sự đổi mới và giải quyết một vấn đề cụ thể.

Prepositions

at in

'at' và 'in' thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực hoạt động của startup. Ví dụ: 'They are working at a startup' (Họ đang làm việc tại một công ty khởi nghiệp) hoặc 'This startup is in the tech industry' (Công ty khởi nghiệp này hoạt động trong ngành công nghệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + startup
  • successful successful startup
    (công ty khởi nghiệp thành công)
  • tech tech startup
    (công ty khởi nghiệp công nghệ)
  • new new startup
    (công ty khởi nghiệp mới)
  • promising promising startup
    (công ty khởi nghiệp đầy hứa hẹn)
  • global global startup
    (công ty khởi nghiệp toàn cầu)
Verb + startup
  • launch launch a startup
    (ra mắt một công ty khởi nghiệp)
  • fund fund a startup
    (gọi vốn/tài trợ cho một công ty khởi nghiệp)
  • join join a startup
    (tham gia một công ty khởi nghiệp)
  • build build a startup
    (xây dựng một công ty khởi nghiệp)
  • run run a startup
    (điều hành một công ty khởi nghiệp)
Startup + Noun
  • startup startup ecosystem
    (hệ sinh thái khởi nghiệp)
  • startup startup culture
    (văn hóa khởi nghiệp)
  • startup startup funding
    (nguồn vốn khởi nghiệp)

Idioms

  • Get a startup off the ground

    Đưa một công ty khởi nghiệp đi vào hoạt động/phát triển thành công

    "It's incredibly challenging to get a new tech startup off the ground in today's competitive market."

    (Vô cùng khó khăn để đưa một công ty khởi nghiệp công nghệ mới đi vào hoạt động trong thị trường cạnh tranh ngày nay.)

  • Unicorn startup

    Công ty khởi nghiệp tỷ đô (một công ty khởi nghiệp tư nhân được định giá trên 1 tỷ đô la)

    "Achieving unicorn status is the dream of many founders in Silicon Valley."

    (Đạt được danh hiệu "unicorn" là ước mơ của nhiều nhà sáng lập ở Thung lũng Silicon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

startup

danh từ
Lật mặt

Một công ty mới thành lập.

"She joined a tech startup right after graduating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tech conference featured a startup which developed a revolutionary AI.
Hội nghị công nghệ giới thiệu một startup đã phát triển một trí tuệ nhân tạo mang tính cách mạng.
Phủ định
That startup, which focused on sustainable energy, didn't receive the funding it needed.
Startup đó, tập trung vào năng lượng bền vững, đã không nhận được nguồn tài trợ cần thiết.
Nghi vấn
Is that the startup whose innovative marketing strategy attracted so much attention?
Đó có phải là startup có chiến lược marketing sáng tạo thu hút rất nhiều sự chú ý không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After months of planning, the startup, a new venture in sustainable energy, launched its first product.
Sau nhiều tháng lên kế hoạch, startup đó, một dự án mới về năng lượng bền vững, đã ra mắt sản phẩm đầu tiên.
Phủ định
The startup, burdened by debt and poor management, did not succeed in securing further funding.
Startup đó, gánh nặng bởi nợ nần và quản lý kém, đã không thành công trong việc đảm bảo nguồn vốn tài trợ thêm.
Nghi vấn
Sarah, is the startup, despite its early success, facing challenges with scalability?
Sarah, có phải startup đó, mặc dù thành công ban đầu, đang đối mặt với những thách thức về khả năng mở rộng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He invested in a promising startup.
Anh ấy đã đầu tư vào một công ty khởi nghiệp đầy triển vọng.
Phủ định
She did not join the startup.
Cô ấy đã không tham gia vào công ty khởi nghiệp đó.
Nghi vấn
Did they launch their startup successfully?
Họ đã ra mắt công ty khởi nghiệp của mình thành công chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her startup is developing innovative solutions.
Công ty khởi nghiệp của cô ấy đang phát triển các giải pháp sáng tạo.
Phủ định
The startup isn't profitable yet.
Công ty khởi nghiệp vẫn chưa có lãi.
Nghi vấn
Is their startup successful?
Công ty khởi nghiệp của họ có thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "startup".

Văn hóa Khởi nghiệp (Startup Culture)

Văn hóa khởi nghiệp thường được đặc trưng bởi tốc độ đổi mới nhanh chóng, chấp nhận rủi ro, môi trường làm việc năng động và tập trung vào giải quyết vấn đề. Nó đề cao sự sáng tạo, tinh thần làm việc nhóm, linh hoạt và khả năng thích ứng với thay đổi liên tục. Các công ty khởi nghiệp thường có cấu trúc phẳng, ít quan liêu và khuyến khích nhân viên chủ động.

Tinh thần "Fail Fast, Learn Faster"

Một nguyên tắc cốt lõi trong thế giới khởi nghiệp là "Fail Fast, Learn Faster" (Thất bại nhanh, học hỏi nhanh hơn). Điều này khuyến khích các nhà sáng lập và đội ngũ thử nghiệm ý tưởng mới, chấp nhận thất bại như một phần tất yếu của quá trình học hỏi và điều chỉnh chiến lược một cách nhanh chóng để tìm ra giải pháp tối ưu. Nó trái ngược với quan niệm truyền thống về việc tránh mọi rủi ro và khuyến khích sự đổi mới liên tục.