(Top Banner Ad)
entertaining
B2
Adjective B2 Giải trí, Ngôn ngữ học

entertaining

UK: /ˌentəˈteɪnɪŋ/ • US: /ˌentərˈteɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

có tính giải trí thú vị làm cho vui vẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing amusement or enjoyment.

Vietnamese Meaning

Mang tính giải trí, thú vị, làm cho người khác vui vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was very entertaining."

    "Bộ phim rất giải trí."

  • "She is an entertaining speaker."

    "Cô ấy là một diễn giả thú vị."

  • "The party was very entertaining."

    "Bữa tiệc rất vui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entertain tiếp đãi, chiêu đãi; làm vui lòng, mua vui; suy nghĩ, cân nhắc (một ý tưởng)
Noun entertainment sự giải trí, sự tiêu khiển; chương trình giải trí
Noun entertainer người làm giải trí, nghệ sĩ mua vui
Adverb entertainingly một cách thú vị, một cách vui vẻ, một cách giải trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter- (among, between)
Latin
tenere (to hold)
Old French
entretenir (to hold together, maintain, keep)
English
entertain (to hold in mind, to keep someone company, to amuse)
English
entertaining (present participle, adjective)

Nguồn gốc thú vị của 'entertaining'

Từ 'entertain', nền tảng của 'entertaining', có gốc từ tiếng Latin 'inter' (giữa, ở giữa) và 'tenere' (giữ, nắm giữ). Ban đầu, 'entretenir' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'giữ vững', 'duy trì' hoặc 'tiếp đãi'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'làm vui lòng', 'mua vui' hay 'mang lại niềm vui', phản ánh hành động 'giữ' sự chú ý hoặc 'giữ' tâm trạng của ai đó ở trạng thái thoải mái, dễ chịu. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa việc giữ gìn và việc mang lại niềm vui.

Usage Note

Từ 'entertaining' thường được dùng để mô tả một cái gì đó (ví dụ: một bộ phim, một cuốn sách, một buổi biểu diễn) có khả năng thu hút và giữ sự chú ý của người xem hoặc người đọc, đồng thời mang lại niềm vui và sự thích thú. Nó nhấn mạnh khía cạnh làm cho thời gian trôi qua một cách dễ chịu và thú vị. So sánh với 'amusing' (gây cười, buồn cười), 'interesting' (thú vị, đáng quan tâm), 'engaging' (hấp dẫn, lôi cuốn). 'Entertaining' thường bao hàm một mức độ giải trí cao hơn và có thể liên quan đến việc trình bày nghệ thuật hoặc kỹ năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (Object) + entertaining
  • find find something entertaining
    (thấy cái gì đó thú vị/giải trí)
  • make make something entertaining
    (làm cho cái gì đó trở nên thú vị/hấp dẫn)
Common Phrases with 'entertaining'
  • for all ages entertaining for all ages
    (thú vị/hấp dẫn cho mọi lứa tuổi)
  • an evening an entertaining evening
    (một buổi tối vui vẻ/hấp dẫn)

Idioms

  • More entertaining than watching paint dry

    Hấp dẫn/thú vị hơn nhiều so với việc ngồi nhìn sơn khô (một cách nói châm biếm, ý rằng điều đó rất nhàm chán)

    "The economics lecture was more entertaining than watching paint dry, which isn't saying much."

    (Bài giảng kinh tế còn thú vị hơn cả việc ngồi nhìn sơn khô, mà điều đó cũng chẳng có gì đặc biệt (ý nói bài giảng vẫn rất nhàm chán).)

  • As entertaining as a barrel of monkeys

    Rất thú vị/vui nhộn (như một thùng đầy khỉ)

    "The kids were as entertaining as a barrel of monkeys at the birthday party."

    (Lũ trẻ thì vui nhộn như một thùng khỉ trong bữa tiệc sinh nhật vậy.)

  • An entertaining read/watch

    Một tác phẩm (sách/phim) thú vị, mang tính giải trí cao

    "The new sci-fi novel is an entertaining read, perfect for a long flight."

    (Cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng mới là một tác phẩm thú vị, hoàn hảo cho một chuyến bay dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entertaining

Adjective
Lật mặt

Mang tính giải trí, thú vị, làm cho người khác vui vẻ.

"The movie was very entertaining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish this class was more entertaining.
Tôi ước lớp học này thú vị hơn.
Phủ định
If only the lecturer would entertain the audience.
Ước gì giảng viên sẽ giúp khán giả thấy thú vị hơn.
Nghi vấn
I wish I could entertain my friends more often; could I?
Tôi ước tôi có thể làm bạn bè vui vẻ thường xuyên hơn; Liệu tôi có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entertaining".

Vai trò của giải trí trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giải trí (entertainment) đóng một vai trò trung tâm trong cuộc sống hàng ngày và các sự kiện xã hội. Nó không chỉ là cách để thư giãn hay giết thời gian, mà còn là phương tiện để học hỏi, kết nối xã hội và thể hiện bản thân. Từ các buổi biểu diễn sân khấu cổ điển đến phim ảnh, âm nhạc, trò chơi điện tử và thể thao hiện đại, giải trí phản ánh sâu sắc các giá trị, lịch sử và sự sáng tạo của cộng đồng.

Sự phát triển của ngành công nghiệp giải trí

Ngành công nghiệp giải trí ở phương Tây đã trải qua quá trình phát triển mạnh mẽ, đặc biệt từ thế kỷ 19 với sự ra đời của điện ảnh, đài phát thanh và sau đó là truyền hình. Ngày nay, nó đã trở thành một ngành kinh tế khổng lồ, bao gồm phim ảnh, âm nhạc, trò chơi, thể thao và truyền thông kỹ thuật số, có ảnh hưởng rộng khắp đến văn hóa toàn cầu. Việc 'entertaining' không chỉ là một hành động mà còn là một sản phẩm được sản xuất, tiếp thị và tiêu thụ trên quy mô lớn.