envenomation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which venom is injected by a venomous animal or insect, resulting in poisoning.
Vietnamese Meaning
Quá trình nọc độc được tiêm vào bởi một động vật hoặc côn trùng có nọc độc, dẫn đến ngộ độc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was rushed to the hospital due to severe envenomation following a rattlesnake bite."
"Bệnh nhân được đưa khẩn cấp đến bệnh viện do bị ngộ độc nặng sau khi bị rắn chuông cắn."
-
"Snake envenomation can cause serious complications, including tissue damage and paralysis."
"Sự tiêm nọc độc của rắn có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm tổn thương mô và tê liệt."
-
"Spider envenomation is a common occurrence in some regions."
"Sự tiêm nọc độc của nhện là một hiện tượng phổ biến ở một số khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'envenomation' đặc biệt được dùng để chỉ sự xâm nhập của nọc độc, thường gây ra các phản ứng nghiêm trọng hơn so với việc chỉ bị cắn hoặc đốt đơn thuần. Nó bao hàm cả quá trình tiêm và tác động của nọc độc lên cơ thể.
Prepositions
Sử dụng 'by' để chỉ tác nhân gây ra sự tiêm nọc độc (ví dụ: envenomation by a snake).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe envenomation (nhiễm độc nặng)
-
mild mild envenomation (nhiễm độc nhẹ)
-
fatal fatal envenomation (nhiễm độc gây tử vong)
-
systemic systemic envenomation (nhiễm độc toàn thân)
-
snake snake envenomation (tình trạng nhiễm độc do rắn cắn)
-
spider spider envenomation (tình trạng nhiễm độc do nhện cắn)
-
cause cause envenomation (gây ra tình trạng nhiễm độc)
-
treat treat envenomation (điều trị tình trạng nhiễm độc)
-
manage manage envenomation (xử lý/quản lý tình trạng nhiễm độc)
-
suffer from suffer from envenomation (bị nhiễm độc/chịu đựng tình trạng nhiễm độc)
-
symptoms symptoms of envenomation (các triệu chứng của tình trạng nhiễm độc)
-
treatment treatment of envenomation (phương pháp điều trị tình trạng nhiễm độc)
-
management management of envenomation (cách xử lý/quản lý tình trạng nhiễm độc)
-
victim victim of envenomation (nạn nhân bị nhiễm độc)
Idioms
-
snake envenomation
Tình trạng nhiễm độc do rắn cắn (một cụm từ y học phổ biến)
"Prompt medical attention is crucial for snake envenomation."
(Sự chăm sóc y tế kịp thời rất quan trọng đối với tình trạng nhiễm độc do rắn cắn.)
-
scorpion envenomation
Tình trạng nhiễm độc do bọ cạp đốt (một cụm từ y học phổ biến)
"Children are particularly vulnerable to severe scorpion envenomation."
(Trẻ em đặc biệt dễ bị nhiễm độc nặng do bọ cạp đốt.)
-
acute envenomation
Nhiễm độc cấp tính (một cụm từ y học chỉ tình trạng nhiễm độc diễn ra nhanh và nghiêm trọng)
"The patient presented with signs of acute envenomation after being stung."
(Bệnh nhân có các dấu hiệu nhiễm độc cấp tính sau khi bị đốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
envenomation
Danh từQuá trình nọc độc được tiêm vào bởi một động vật hoặc côn trùng có nọc độc, dẫn đến ngộ độc.
"The patient was rushed to the hospital due to severe envenomation following a rattlesnake bite."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "envenomation".
