(Top Banner Ad)
envenomation
C1
Danh từ C1 Y học/Độc chất học

envenomation

UK: /ɛnˌvɛnəˈmeɪʃən/ • US: /ɛnˌvɛnəˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiêm nọc độc sự ngộ độc do nọc độc trúng độc (nọc độc)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which venom is injected by a venomous animal or insect, resulting in poisoning.

Vietnamese Meaning

Quá trình nọc độc được tiêm vào bởi một động vật hoặc côn trùng có nọc độc, dẫn đến ngộ độc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was rushed to the hospital due to severe envenomation following a rattlesnake bite."

    "Bệnh nhân được đưa khẩn cấp đến bệnh viện do bị ngộ độc nặng sau khi bị rắn chuông cắn."

  • "Snake envenomation can cause serious complications, including tissue damage and paralysis."

    "Sự tiêm nọc độc của rắn có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm tổn thương mô và tê liệt."

  • "Spider envenomation is a common occurrence in some regions."

    "Sự tiêm nọc độc của nhện là một hiện tượng phổ biến ở một số khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun venom Nọc độc (của rắn, nhện, côn trùng), chất độc
Verb envenom Đầu độc, làm nhiễm độc, làm đầy nọc độc
Adjective venomous Có nọc độc, độc hại, thâm độc (ví dụ: lời nói)
Noun antivenom Thuốc kháng nọc độc, huyết thanh kháng nọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Độc chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
venenum
Old French
venim
Old French
envenimer
English
envenom
English
envenomation

Hành trình của 'Chất Độc'

Từ 'venenum' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'chất độc', từ này đã phát triển thành 'venim' trong tiếng Pháp cổ. Sau đó, tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'đưa vào trong' hoặc 'làm cho trở thành') được thêm vào để tạo thành 'envenimer', mang ý nghĩa 'đầu độc' hoặc 'truyền nọc độc'. Khi tiếng Anh tiếp nhận, nó trở thành 'envenom', và khi thêm hậu tố '-ation' (chỉ quá trình hoặc hành động), ta có 'envenomation' – quá trình nhiễm độc do nọc độc.

Chuyện về nọc độc

Từ 'envenomation' mô tả chính xác hành động và hệ quả của việc bị nọc độc từ động vật như rắn, nhện, hoặc bọ cạp đưa vào cơ thể. Nó không chỉ là 'đầu độc' nói chung, mà đặc biệt chỉ sự nhiễm độc do chất độc sinh học tự nhiên, nhấn mạnh sự nguy hiểm và cần thiết của y học để đối phó.

Usage Note

Thuật ngữ 'envenomation' đặc biệt được dùng để chỉ sự xâm nhập của nọc độc, thường gây ra các phản ứng nghiêm trọng hơn so với việc chỉ bị cắn hoặc đốt đơn thuần. Nó bao hàm cả quá trình tiêm và tác động của nọc độc lên cơ thể.

Prepositions

by

Sử dụng 'by' để chỉ tác nhân gây ra sự tiêm nọc độc (ví dụ: envenomation by a snake).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + envenomation
  • severe severe envenomation
    (nhiễm độc nặng)
  • mild mild envenomation
    (nhiễm độc nhẹ)
  • fatal fatal envenomation
    (nhiễm độc gây tử vong)
  • systemic systemic envenomation
    (nhiễm độc toàn thân)
  • snake snake envenomation
    (tình trạng nhiễm độc do rắn cắn)
  • spider spider envenomation
    (tình trạng nhiễm độc do nhện cắn)
Verb + envenomation
  • cause cause envenomation
    (gây ra tình trạng nhiễm độc)
  • treat treat envenomation
    (điều trị tình trạng nhiễm độc)
  • manage manage envenomation
    (xử lý/quản lý tình trạng nhiễm độc)
  • suffer from suffer from envenomation
    (bị nhiễm độc/chịu đựng tình trạng nhiễm độc)
Noun + of + envenomation
  • symptoms symptoms of envenomation
    (các triệu chứng của tình trạng nhiễm độc)
  • treatment treatment of envenomation
    (phương pháp điều trị tình trạng nhiễm độc)
  • management management of envenomation
    (cách xử lý/quản lý tình trạng nhiễm độc)
  • victim victim of envenomation
    (nạn nhân bị nhiễm độc)

Idioms

  • snake envenomation

    Tình trạng nhiễm độc do rắn cắn (một cụm từ y học phổ biến)

    "Prompt medical attention is crucial for snake envenomation."

    (Sự chăm sóc y tế kịp thời rất quan trọng đối với tình trạng nhiễm độc do rắn cắn.)

  • scorpion envenomation

    Tình trạng nhiễm độc do bọ cạp đốt (một cụm từ y học phổ biến)

    "Children are particularly vulnerable to severe scorpion envenomation."

    (Trẻ em đặc biệt dễ bị nhiễm độc nặng do bọ cạp đốt.)

  • acute envenomation

    Nhiễm độc cấp tính (một cụm từ y học chỉ tình trạng nhiễm độc diễn ra nhanh và nghiêm trọng)

    "The patient presented with signs of acute envenomation after being stung."

    (Bệnh nhân có các dấu hiệu nhiễm độc cấp tính sau khi bị đốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

envenomation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình nọc độc được tiêm vào bởi một động vật hoặc côn trùng có nọc độc, dẫn đến ngộ độc.

"The patient was rushed to the hospital due to severe envenomation following a rattlesnake bite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "envenomation".

Rắn và Biểu Tượng Y Học

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, rắn thường gắn liền với biểu tượng của y học và chữa bệnh, nổi bật nhất là Cây gậy của Asclepius (Rod of Asclepius) với một con rắn quấn quanh. Điều này tượng trưng cho khả năng chữa lành và sự tái sinh, mặc dù rắn cũng là nguồn gây ra tình trạng 'envenomation' nguy hiểm. Sự đối lập này thể hiện kiến thức cổ xưa về cả độc tính và các đặc tính y học của nọc độc.

Nỗi Sợ và Sự Tiến Bộ Khoa Học

Nỗi sợ hãi bẩm sinh đối với các loài động vật có nọc độc đã ăn sâu vào tâm trí con người qua nhiều thế hệ. Chính nỗi sợ này đã thúc đẩy sự phát triển của 'antivenom' (thuốc kháng nọc độc) – một bước tiến khoa học quan trọng, cứu sống hàng ngàn người mỗi năm và biến 'envenomation' từ một bản án tử hình thành một tình trạng có thể điều trị được.