(Top Banner Ad)
poisoning
B2
noun B2 Y học, Hóa học, Pháp luật

poisoning

UK: /ˈpɔɪzənɪŋ/ • US: /ˈpɔɪzənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngộ độc hành động đầu độc tình trạng nhiễm độc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of causing someone or something to be harmed or killed by poison.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình gây hại hoặc giết chết ai đó hoặc cái gì đó bằng chất độc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed that the poisoning was intentional."

    "Cuộc điều tra cho thấy vụ ngộ độc là cố ý."

  • "Lead poisoning can cause serious health problems in children."

    "Ngộ độc chì có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở trẻ em."

  • "The water supply was suspected of poisoning after several people became ill."

    "Nguồn cung cấp nước bị nghi ngờ là gây ra ngộ độc sau khi nhiều người bị ốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poison chất độc, thuốc độc
Verb poison đầu độc, bỏ độc
Adjective poisonous độc hại, có độc
Noun poisoner kẻ đầu độc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Hóa học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₃-
Latin
potio
Old French
poison
Middle English
poysoun
English
poison

Nguồn gốc từ 'Đồ uống' chết người

Từ 'poisoning' bắt nguồn từ động từ 'to poison' và hậu tố '-ing'. Bản thân từ 'poison' có một lịch sử thú vị, xuất phát từ từ 'potio' trong tiếng Latin có nghĩa là 'một đồ uống' hoặc 'một loại thuốc'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'poison', mang ý nghĩa 'một đồ uống' nhưng cũng bắt đầu ám chỉ 'đồ uống độc hại'. Theo thời gian, nghĩa 'độc hại' trở nên nổi bật và được truyền sang tiếng Anh trung đại thành 'poysoun', rồi thành 'poison' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Chỉ quá trình nhiễm độc hoặc hành động đầu độc. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, pháp luật, hoặc các tình huống liên quan đến chất độc hại. Khác với 'toxicity' (độ độc) là một đặc tính của chất, 'poisoning' là hành động hoặc kết quả của việc tiếp xúc với chất độc.

Prepositions

by with

'Poisoning by' thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra ngộ độc (e.g., poisoning by arsenic). 'Poisoning with' thường dùng để chỉ chất độc được sử dụng (e.g., poisoning with cyanide).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poisoning
  • food food poisoning
    (ngộ độc thực phẩm)
  • accidental accidental poisoning
    (ngộ độc do tai nạn, ngộ độc vô ý)
  • lead lead poisoning
    (ngộ độc chì)
  • carbon monoxide carbon monoxide poisoning
    (ngộ độc khí carbon monoxide (CO))
  • acute acute poisoning
    (ngộ độc cấp tính)
Verb + poisoning
  • cause cause poisoning
    (gây ngộ độc)
  • suffer from suffer from poisoning
    (bị ngộ độc)
  • prevent prevent poisoning
    (ngăn ngừa ngộ độc)
  • treat treat poisoning
    (điều trị ngộ độc)
Noun + poisoning
  • cases of cases of poisoning
    (các trường hợp ngộ độc)
  • symptoms of symptoms of poisoning
    (triệu chứng ngộ độc)
  • risk of risk of poisoning
    (nguy cơ ngộ độc)

Idioms

  • food poisoning

    ngộ độc thực phẩm

    "I got food poisoning after eating raw oysters."

    (Tôi bị ngộ độc thực phẩm sau khi ăn hàu sống.)

  • blood poisoning

    nhiễm trùng máu, nhiễm độc máu (y học: sepsis)

    "Untreated infections can sometimes lead to blood poisoning."

    (Các bệnh nhiễm trùng không được điều trị đôi khi có thể dẫn đến nhiễm trùng máu.)

  • poisoning the atmosphere/relations

    làm hỏng bầu không khí/các mối quan hệ (bằng cách nói hoặc làm điều tiêu cực)

    "His constant negativity was poisoning the atmosphere in the office."

    (Sự tiêu cực liên tục của anh ấy đã làm hỏng bầu không khí trong văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poisoning

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình gây hại hoặc giết chết ai đó hoặc cái gì đó bằng chất độc.

"The investigation revealed that the poisoning was intentional."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The food was suspected of poisoning.
Thức ăn bị nghi ngờ gây ngộ độc.
Phủ định
The water supply was not considered to be causing poisoning.
Nguồn cung cấp nước không bị coi là gây ra ngộ độc.
Nghi vấn
Was the patient believed to have suffered from poisoning?
Bệnh nhân có được cho là đã bị ngộ độc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Food poisoning is a common ailment, especially during summer.
Ngộ độc thực phẩm là một bệnh phổ biến, đặc biệt là vào mùa hè.
Phủ định
The doctor said that the symptoms were not indicative of poisoning.
Bác sĩ nói rằng các triệu chứng không cho thấy dấu hiệu ngộ độc.
Nghi vấn
What caused the poisoning at the restaurant?
Điều gì đã gây ra vụ ngộ độc tại nhà hàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poisoning".

Vai trò lịch sử của thuốc độc

Trong lịch sử, việc sử dụng chất độc (và hành vi 'đầu độc') đã đóng một vai trò đáng kể, thường là một phương pháp ám sát chính trị, tự sát hoặc tử hình. Nhiều câu chuyện và truyền thuyết cổ đại đã đề cập đến các vụ đầu độc, từ các vị hoàng đế La Mã đến các nhân vật lịch sử nổi tiếng.

An toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng

Trong xã hội hiện đại, 'ngộ độc' (nhất là ngộ độc thực phẩm hoặc do hóa chất) là một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng. Các quy định nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, nhãn cảnh báo hóa chất và giáo dục cộng đồng về sơ cứu ngộ độc đều nhằm mục đích ngăn chặn và giảm thiểu các trường hợp ngộ độc để bảo vệ sức khỏe người dân.