(Top Banner Ad)
toxication
C1
danh từ C1 Y học/Sinh học/Hóa học

toxication

UK: /ˌtɒksɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌtɑːksɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhiễm độc tình trạng nhiễm độc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being poisoned or intoxicated; poisoning.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị nhiễm độc hoặc say; sự nhiễm độc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The toxication of the population was caused by industrial waste."

    "Sự nhiễm độc của dân số là do chất thải công nghiệp gây ra."

  • "Chronic toxication can lead to severe health problems."

    "Sự nhiễm độc mãn tính có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The government is investigating the cases of toxication in the region."

    "Chính phủ đang điều tra các trường hợp nhiễm độc trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toxic độc hại, có độc
Noun toxin chất độc
Verb intoxicate làm say, làm nhiễm độc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học/Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
toxicum
Medieval Latin
toxicatio
English
toxication

Nguồn gốc của 'toxication'

Từ 'toxication' bắt nguồn từ tiếng Latin 'toxicum', nghĩa là 'thuốc độc'. Ban đầu, nó liên quan đến các mũi tên tẩm độc. Sau đó, nó phát triển để chỉ trạng thái bị đầu độc hoặc nhiễm độc nói chung.

Usage Note

Từ 'toxication' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc y học để chỉ sự nhiễm độc do các chất độc hại. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc trạng thái bị nhiễm độc hơn là nguyên nhân gây ra nhiễm độc. Nên phân biệt với 'intoxication', thường được dùng để chỉ sự say xỉn do rượu hoặc ma túy. 'Poisoning' là một từ đồng nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả hai nghĩa nhiễm độc và say xỉn.

Prepositions

by from with

'Toxication by' đề cập đến tác nhân gây độc ('toxication by chemicals'). 'Toxication from' chỉ nguồn gốc của chất độc ('toxication from contaminated food'). 'Toxication with' có thể được sử dụng để chỉ một chất cụ thể gây độc ('toxication with arsenic').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toxication
  • severe toxication
    (ngộ độc nghiêm trọng)
  • mild toxication
    (ngộ độc nhẹ)
Verb + toxication
  • cause toxication
    (gây ra ngộ độc)
  • treat toxication
    (điều trị ngộ độc)
  • prevent toxication
    (ngăn ngừa ngộ độc)

Idioms

  • Toxication leads to degradation.

    Say xỉn dẫn đến suy thoái.

    "His toxication led to degradation of his mental abilities."

    (Việc anh ta say xỉn đã dẫn đến sự suy giảm khả năng trí tuệ của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toxication

danh từ
Lật mặt

Trạng thái bị nhiễm độc hoặc say; sự nhiễm độc.

"The toxication of the population was caused by industrial waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toxication".

Văn hóa sử dụng rượu bia

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng rượu bia là một phần của các sự kiện xã hội và lễ kỷ niệm. Tuy nhiên, việc lạm dụng có thể dẫn đến tình trạng 'toxication' và gây ra những hậu quả tiêu cực.