enzyme inhibition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decrease in the rate of an enzyme-catalyzed reaction by a specific molecule or ion.
Vietnamese Meaning
Sự giảm tốc độ của một phản ứng được xúc tác bởi enzyme do một phân tử hoặc ion cụ thể gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Enzyme inhibition is a crucial regulatory mechanism in metabolic pathways."
"Sự ức chế enzyme là một cơ chế điều hòa quan trọng trong các con đường trao đổi chất."
-
"Competitive enzyme inhibition involves a molecule that binds to the active site of the enzyme."
"Sự ức chế enzyme cạnh tranh liên quan đến một phân tử liên kết với vị trí hoạt động của enzyme."
-
"Understanding enzyme inhibition is vital in drug development."
"Hiểu rõ sự ức chế enzyme là rất quan trọng trong việc phát triển thuốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Enzyme inhibition là một quá trình thiết yếu trong sinh học, dược lý và hóa sinh. Nó đề cập đến sự gián đoạn hoặc làm chậm các hoạt động xúc tác của enzyme. Có nhiều loại ức chế enzyme khác nhau, bao gồm ức chế cạnh tranh, không cạnh tranh, phi cạnh tranh và không thuận nghịch. Sự khác biệt nằm ở cơ chế mà chất ức chế tương tác với enzyme và ảnh hưởng đến hoạt động của nó. Ví dụ, ức chế cạnh tranh liên quan đến việc chất ức chế liên kết với vị trí hoạt động của enzyme, ngăn chặn chất nền liên kết. Ngược lại, ức chế không cạnh tranh liên quan đến việc chất ức chế liên kết với một vị trí khác trên enzyme, thay đổi hình dạng của nó và giảm hiệu quả xúc tác. Hiểu rõ các loại ức chế enzyme khác nhau là rất quan trọng để phát triển thuốc và nghiên cứu các con đường trao đổi chất.
Prepositions
‘Inhibition of’ dùng để chỉ đối tượng bị ức chế, ví dụ: 'inhibition of enzyme activity'. 'Inhibition by' dùng để chỉ tác nhân gây ra sự ức chế, ví dụ: 'inhibition by a specific molecule'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong enzyme inhibition (sự ức chế enzym mạnh)
-
specific specific enzyme inhibition (sự ức chế enzym đặc hiệu)
-
competitive competitive enzyme inhibition (sự ức chế enzym cạnh tranh)
-
irreversible irreversible enzyme inhibition (sự ức chế enzym không thuận nghịch)
-
cause cause enzyme inhibition (gây ra sự ức chế enzym)
-
study study enzyme inhibition (nghiên cứu sự ức chế enzym)
-
measure measure enzyme inhibition (đo lường sự ức chế enzym)
-
mechanism mechanism of enzyme inhibition (cơ chế ức chế enzym)
-
degree degree of enzyme inhibition (mức độ ức chế enzym)
Idioms
-
Competitive enzyme inhibition
Kiểu ức chế enzym trong đó chất ức chế cạnh tranh với cơ chất để liên kết với trung tâm hoạt động của enzym, có thể được khắc phục bằng cách tăng nồng độ cơ chất.
"Researchers are investigating compounds that exhibit potent competitive enzyme inhibition against viral enzymes."
(Các nhà nghiên cứu đang điều tra các hợp chất thể hiện sự ức chế enzym cạnh tranh mạnh mẽ chống lại các enzym của virus.)
-
Non-competitive enzyme inhibition
Kiểu ức chế enzym trong đó chất ức chế liên kết với một vị trí khác enzym, không phải trung tâm hoạt động, làm thay đổi hình dạng enzym và làm giảm hoạt tính của nó, không bị ảnh hưởng bởi nồng độ cơ chất.
"Many heavy metals are known to cause non-competitive enzyme inhibition by binding to sulfhydryl groups."
(Nhiều kim loại nặng được biết là gây ra sự ức chế enzym không cạnh tranh bằng cách liên kết với các nhóm sulfhydryl.)
-
Irreversible enzyme inhibition
Kiểu ức chế enzym trong đó chất ức chế liên kết vĩnh viễn (thường là cộng hóa trị) với enzym, làm bất hoạt enzym một cách không thể phục hồi.
"Aspirin achieves its therapeutic effect through irreversible enzyme inhibition of cyclooxygenase enzymes."
(Aspirin đạt được hiệu quả điều trị thông qua sự ức chế enzym không thuận nghịch của các enzym cyclooxygenase.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enzyme inhibition
Danh từSự giảm tốc độ của một phản ứng được xúc tác bởi enzyme do một phân tử hoặc ion cụ thể gây ra.
"Enzyme inhibition is a crucial regulatory mechanism in metabolic pathways."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enzyme inhibition".
