(Top Banner Ad)
enzyme inhibition
C1
Danh từ C1 Sinh hóa học, Dược lý học

enzyme inhibition

UK: /ˈɛnzaɪm ˌɪnhɪˈbɪʃən/ • US: /ˈɛnzaɪm ˌɪnhɪˈbɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ức chế enzyme ức chế enzyme
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decrease in the rate of an enzyme-catalyzed reaction by a specific molecule or ion.

Vietnamese Meaning

Sự giảm tốc độ của một phản ứng được xúc tác bởi enzyme do một phân tử hoặc ion cụ thể gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Enzyme inhibition is a crucial regulatory mechanism in metabolic pathways."

    "Sự ức chế enzyme là một cơ chế điều hòa quan trọng trong các con đường trao đổi chất."

  • "Competitive enzyme inhibition involves a molecule that binds to the active site of the enzyme."

    "Sự ức chế enzyme cạnh tranh liên quan đến một phân tử liên kết với vị trí hoạt động của enzyme."

  • "Understanding enzyme inhibition is vital in drug development."

    "Hiểu rõ sự ức chế enzyme là rất quan trọng trong việc phát triển thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enzyme chất xúc tác sinh học
Adjective enzymatic thuộc về hoặc liên quan đến enzym
Verb inhibit ức chế, ngăn chặn, kìm hãm
Noun inhibitor chất ức chế
Adjective inhibitory có tính ức chế, gây ức chế

Synonyms

enzyme suppression (sự đàn áp enzyme)enzyme deactivation (sự bất hoạt enzyme)

Antonyms

enzyme activation (sự kích hoạt enzyme)enzyme promotion (sự thúc đẩy enzyme)

Related Words

enzyme kinetics (động học enzyme)inhibitor (chất ức chế)substrate (chất nền)

Subject Area

Sinh hóa học, Dược lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
en- (in) + zyme (leaven)
German
Enzym (coined by W. Kühne, 1878)
Latin
inhibere (to hold back, restrain)
Old French
inhibition
English
enzyme (adopted from German)
English
inhibition (from Latin via Old French)
Modern English
enzyme inhibition (scientific compound)

Nguồn gốc 'Enzyme'

Từ 'enzyme' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'en' (bên trong) và 'zyme' (men). Thuật ngữ này được nhà sinh lý học người Đức Wilhelm Kühne đặt ra vào năm 1878 để mô tả các chất có trong nấm men gây ra quá trình lên men, hoạt động mà không cần tế bào sống.

Nguồn gốc 'Inhibition'

Từ 'inhibition' bắt nguồn từ gốc Latin 'inhibere', có nghĩa là 'giữ lại', 'ngăn chặn' hoặc 'cản trở'. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng để chỉ hành động hoặc quá trình ngăn cản, kìm hãm một điều gì đó.

Usage Note

Enzyme inhibition là một quá trình thiết yếu trong sinh học, dược lý và hóa sinh. Nó đề cập đến sự gián đoạn hoặc làm chậm các hoạt động xúc tác của enzyme. Có nhiều loại ức chế enzyme khác nhau, bao gồm ức chế cạnh tranh, không cạnh tranh, phi cạnh tranh và không thuận nghịch. Sự khác biệt nằm ở cơ chế mà chất ức chế tương tác với enzyme và ảnh hưởng đến hoạt động của nó. Ví dụ, ức chế cạnh tranh liên quan đến việc chất ức chế liên kết với vị trí hoạt động của enzyme, ngăn chặn chất nền liên kết. Ngược lại, ức chế không cạnh tranh liên quan đến việc chất ức chế liên kết với một vị trí khác trên enzyme, thay đổi hình dạng của nó và giảm hiệu quả xúc tác. Hiểu rõ các loại ức chế enzyme khác nhau là rất quan trọng để phát triển thuốc và nghiên cứu các con đường trao đổi chất.

Prepositions

of by

‘Inhibition of’ dùng để chỉ đối tượng bị ức chế, ví dụ: 'inhibition of enzyme activity'. 'Inhibition by' dùng để chỉ tác nhân gây ra sự ức chế, ví dụ: 'inhibition by a specific molecule'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enzyme inhibition
  • strong strong enzyme inhibition
    (sự ức chế enzym mạnh)
  • specific specific enzyme inhibition
    (sự ức chế enzym đặc hiệu)
  • competitive competitive enzyme inhibition
    (sự ức chế enzym cạnh tranh)
  • irreversible irreversible enzyme inhibition
    (sự ức chế enzym không thuận nghịch)
Verb + enzyme inhibition
  • cause cause enzyme inhibition
    (gây ra sự ức chế enzym)
  • study study enzyme inhibition
    (nghiên cứu sự ức chế enzym)
  • measure measure enzyme inhibition
    (đo lường sự ức chế enzym)
Noun + of enzyme inhibition
  • mechanism mechanism of enzyme inhibition
    (cơ chế ức chế enzym)
  • degree degree of enzyme inhibition
    (mức độ ức chế enzym)

Idioms

  • Competitive enzyme inhibition

    Kiểu ức chế enzym trong đó chất ức chế cạnh tranh với cơ chất để liên kết với trung tâm hoạt động của enzym, có thể được khắc phục bằng cách tăng nồng độ cơ chất.

    "Researchers are investigating compounds that exhibit potent competitive enzyme inhibition against viral enzymes."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra các hợp chất thể hiện sự ức chế enzym cạnh tranh mạnh mẽ chống lại các enzym của virus.)

  • Non-competitive enzyme inhibition

    Kiểu ức chế enzym trong đó chất ức chế liên kết với một vị trí khác enzym, không phải trung tâm hoạt động, làm thay đổi hình dạng enzym và làm giảm hoạt tính của nó, không bị ảnh hưởng bởi nồng độ cơ chất.

    "Many heavy metals are known to cause non-competitive enzyme inhibition by binding to sulfhydryl groups."

    (Nhiều kim loại nặng được biết là gây ra sự ức chế enzym không cạnh tranh bằng cách liên kết với các nhóm sulfhydryl.)

  • Irreversible enzyme inhibition

    Kiểu ức chế enzym trong đó chất ức chế liên kết vĩnh viễn (thường là cộng hóa trị) với enzym, làm bất hoạt enzym một cách không thể phục hồi.

    "Aspirin achieves its therapeutic effect through irreversible enzyme inhibition of cyclooxygenase enzymes."

    (Aspirin đạt được hiệu quả điều trị thông qua sự ức chế enzym không thuận nghịch của các enzym cyclooxygenase.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enzyme inhibition

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm tốc độ của một phản ứng được xúc tác bởi enzyme do một phân tử hoặc ion cụ thể gây ra.

"Enzyme inhibition is a crucial regulatory mechanism in metabolic pathways."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enzyme inhibition".

Tầm quan trọng trong Phát triển Thuốc

Sự ức chế enzym là một nguyên lý cốt lõi trong ngành dược phẩm. Rất nhiều loại thuốc hiện đại hoạt động bằng cách ức chế các enzym cụ thể trong cơ thể, vi khuẩn hoặc virus. Ví dụ, thuốc statin (giảm cholesterol) và một số loại thuốc kháng sinh, thuốc điều trị ung thư đều dựa trên cơ chế này để kiểm soát bệnh.

Ứng dụng trong Nông nghiệp và Độc học

Trong nông nghiệp, nhiều loại thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ được thiết kế để ức chế các enzym thiết yếu trong côn trùng hoặc cây cỏ dại, gây tử vong cho chúng mà ít ảnh hưởng đến cây trồng hoặc động vật có vú. Trong độc học, nghiên cứu về ức chế enzym giúp hiểu cách các chất độc hại gây tổn thương cơ thể bằng cách làm gián đoạn chức năng của các enzym quan trọng.