enzyme deactivation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which an enzyme loses its catalytic activity.
Vietnamese Meaning
Quá trình mà một enzyme mất đi hoạt tính xúc tác của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Enzyme deactivation can be achieved by heating the solution to a high temperature."
"Sự vô hoạt hóa enzyme có thể đạt được bằng cách đun nóng dung dịch đến nhiệt độ cao."
-
"The enzyme deactivation process is crucial in food preservation."
"Quá trình vô hoạt hóa enzyme rất quan trọng trong bảo quản thực phẩm."
-
"Studies have shown that enzyme deactivation rates vary depending on the specific enzyme and environmental conditions."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tốc độ vô hoạt hóa enzyme thay đổi tùy thuộc vào enzyme cụ thể và điều kiện môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | enzyme | Enzyme (chất xúc tác sinh học) |
| Verb | deactivate | Làm bất hoạt, vô hiệu hóa |
| Noun | deactivation | Sự bất hoạt, sự vô hiệu hóa |
| Adjective | enzymatic | Thuộc về enzyme, có tính enzyme |
| Adjective | deactivated | Đã bị bất hoạt, đã bị vô hiệu hóa |
| Noun | activator | Chất hoạt hóa, chất kích hoạt |
| Noun | activation | Sự hoạt hóa, sự kích hoạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự deactivation (vô hoạt hóa) của enzyme đề cập đến việc enzyme không còn khả năng thực hiện chức năng xúc tác một phản ứng hóa học cụ thể. Điều này có thể xảy ra do nhiều yếu tố, bao gồm nhiệt độ cao, pH cực đoan, sự hiện diện của các chất ức chế hoặc chất biến tính. Deactivation khác với inhibition (ức chế), trong đó enzyme vẫn có khả năng xúc tác nhưng hoạt động của nó bị giảm. Deactivation thường là không thể đảo ngược, trong khi inhibition có thể đảo ngược hoặc không đảo ngược.
Prepositions
‘Enzyme deactivation of…’ dùng để chỉ enzyme bị vô hoạt hóa trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'enzyme deactivation of peroxidase in vegetables'. 'Enzyme deactivation by…’ dùng để chỉ tác nhân gây ra sự vô hoạt hóa enzyme. Ví dụ: 'Enzyme deactivation by high temperature'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause cause enzyme deactivation (gây ra sự bất hoạt enzyme)
-
induce induce enzyme deactivation (gây ra sự bất hoạt enzyme)
-
prevent prevent enzyme deactivation (ngăn chặn sự bất hoạt enzyme)
-
inhibit inhibit enzyme deactivation (ức chế sự bất hoạt enzyme)
-
undergo undergo enzyme deactivation (trải qua sự bất hoạt enzyme)
-
thermal thermal enzyme deactivation (sự bất hoạt enzyme do nhiệt)
-
chemical chemical enzyme deactivation (sự bất hoạt enzyme do hóa chất)
-
irreversible irreversible enzyme deactivation (sự bất hoạt enzyme không thuận nghịch)
-
reversible reversible enzyme deactivation (sự bất hoạt enzyme thuận nghịch)
-
partial partial enzyme deactivation (sự bất hoạt enzyme một phần)
-
rate of rate of enzyme deactivation (tốc độ bất hoạt enzyme)
-
mechanism of mechanism of enzyme deactivation (cơ chế bất hoạt enzyme)
-
extent of extent of enzyme deactivation (mức độ bất hoạt enzyme)
Idioms
-
Thermal enzyme deactivation
Sự bất hoạt enzyme do nhiệt độ cao. Đây là một thuật ngữ khoa học mô tả quá trình enzyme mất hoạt tính xúc tác khi tiếp xúc với nhiệt.
"The blanching process effectively causes thermal enzyme deactivation in vegetables, preserving their color and texture."
(Quá trình chần rau củ quả đã gây ra sự bất hoạt enzyme do nhiệt một cách hiệu quả, giúp giữ màu sắc và kết cấu của chúng.)
-
Irreversible enzyme deactivation
Sự bất hoạt enzyme không thuận nghịch. Thuật ngữ này ám chỉ việc enzyme bị biến đổi vĩnh viễn và không thể phục hồi hoạt tính xúc tác.
"Strong acids or extreme temperatures can lead to irreversible enzyme deactivation, permanently altering their structure."
(Axit mạnh hoặc nhiệt độ cực cao có thể dẫn đến sự bất hoạt enzyme không thuận nghịch, làm thay đổi cấu trúc của chúng vĩnh viễn.)
-
Enzyme deactivation kinetics
Động học quá trình bất hoạt enzyme. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu về tốc độ và cơ chế của quá trình enzyme mất hoạt tính xúc tác theo thời gian và các điều kiện khác nhau.
"Researchers are studying the enzyme deactivation kinetics to optimize industrial processes involving biocatalysts."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu động học quá trình bất hoạt enzyme để tối ưu hóa các quy trình công nghiệp liên quan đến chất xúc tác sinh học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enzyme deactivation
NounQuá trình mà một enzyme mất đi hoạt tính xúc tác của nó.
"Enzyme deactivation can be achieved by heating the solution to a high temperature."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enzyme deactivation".
