(Top Banner Ad)
eocene
C1
danh từ C1 Địa chất học, Cổ sinh vật học

eocene

UK: /ˈiː.əʊˌsiːn/ • US: /ˈiː.əˌsiːn/

Nghĩa tiếng Việt

thế Eocen kỷ Eocen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The second epoch of the Paleogene period, lasting from about 56 to 33.9 million years ago.

Vietnamese Meaning

Thế Eocen, kỷ thứ hai của kỷ Paleogen, kéo dài từ khoảng 56 đến 33.9 triệu năm trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Eocene was characterized by a significant increase in global temperatures."

    "Thế Eocen được đặc trưng bởi sự gia tăng đáng kể nhiệt độ toàn cầu."

  • "The oldest known whale fossils date back to the Eocene."

    "Hóa thạch cá voi cổ nhất được biết đến có niên đại từ thế Eocen."

  • "Many modern plant families originated during the Eocene."

    "Nhiều họ thực vật hiện đại có nguồn gốc từ thế Eocen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Eocene Kỷ Eocene (một kỷ địa chất thuộc đại Tân Sinh, kéo dài từ khoảng 56 đến 33,9 triệu năm trước, nổi bật với sự đa dạng hóa của động vật có vú).
Adjective Eocene Thuộc về kỷ Eocene; có niên đại từ kỷ Eocene.

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἠώς (ēōs)
Ancient Greek
καινός (kainos)
English
Eocene

Bình minh của kỷ nguyên mới

Từ 'Eocene' được nhà địa chất học người Anh Charles Lyell đặt ra vào năm 1833. Nó ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'ēōs' (bình minh) và 'kainos' (mới). Tên gọi này phản ánh việc Eocene là thời kỳ đánh dấu 'bình minh' của sự xuất hiện và đa dạng hóa mạnh mẽ của các loài động vật có vú hiện đại, sau sự kiện tuyệt chủng hàng loạt vào cuối kỷ Phấn Trắng.

Usage Note

Thế Eocen là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Trái Đất, đánh dấu sự xuất hiện và phát triển của nhiều loài động thực vật có vú hiện đại. Nó nằm giữa thế Paleocen (cổ hơn) và thế Oligocen (trẻ hơn).

Prepositions

of in

Khi nói về các sự kiện xảy ra trong thế Eocen, ta dùng 'in the Eocene'. Khi nói về niên đại, ta dùng 'of the Eocene'. Ví dụ: 'The climate of the Eocene was significantly warmer.' và 'Rocks of the Eocene age are found in this region.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Eocene
  • Early Early Eocene
    (Đầu kỷ Eocene)
  • Late Late Eocene
    (Cuối kỷ Eocene)
  • Middle Middle Eocene
    (Giữa kỷ Eocene)
  • climatic Eocene climatic optimum
    (Thời kỳ khí hậu Eocene tối ưu (giai đoạn ấm nhất của kỷ Eocene))
  • Paleocene- Paleocene-Eocene Thermal Maximum (PETM)
    (Cực đại nhiệt Paleocene-Eocene (một giai đoạn ấm lên toàn cầu nhanh chóng))
Noun + Eocene
  • Eocene Eocene epoch
    (Thế Eocene)
  • Eocene Eocene period
    (Kỷ Eocene)
  • Eocene Eocene fossils
    (Hóa thạch kỷ Eocene)
  • Eocene Eocene deposits
    (Các trầm tích kỷ Eocene)
Verb + Eocene
  • date to the fossils date to the Eocene
    (các hóa thạch có niên đại từ kỷ Eocene)
  • occurred in the events occurred in the Eocene
    (các sự kiện xảy ra trong kỷ Eocene)

Idioms

  • Paleocene-Eocene Thermal Maximum (PETM)

    Cực đại nhiệt Paleocene-Eocene (một sự kiện ấm lên toàn cầu cực đoan và nhanh chóng diễn ra khoảng 56 triệu năm trước)

    "The Paleocene-Eocene Thermal Maximum was a rapid and extreme global warming event, likely caused by massive greenhouse gas release."

    (Cực đại nhiệt Paleocene-Eocene là một sự kiện ấm lên toàn cầu nhanh chóng và cực đoan, có thể do sự giải phóng khí nhà kính ồ ạt.)

  • Eocene-Oligocene transition

    Giai đoạn chuyển tiếp Eocene-Oligocene (một thời kỳ quan trọng trong lịch sử Trái Đất, đánh dấu sự thay đổi khí hậu từ ấm sang lạnh và sự thay đổi lớn về hệ động vật)

    "The Eocene-Oligocene transition marked a significant global cooling trend and a major faunal turnover."

    (Giai đoạn chuyển tiếp Eocene-Oligocene đánh dấu một xu hướng lạnh đi đáng kể trên toàn cầu và sự thay đổi lớn về quần động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eocene

danh từ
Lật mặt

Thế Eocen, kỷ thứ hai của kỷ Paleogen, kéo dài từ khoảng 56 đến 33.9 triệu năm trước.

"The Eocene was characterized by a significant increase in global temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eocene".

Thời kỳ của sự bùng nổ đa dạng sinh học động vật có vú

Kỷ Eocene là một giai đoạn cực kỳ quan trọng trong lịch sử Trái Đất, chứng kiến sự đa dạng hóa bùng nổ của các loài động vật có vú sau sự kiện tuyệt chủng cuối kỷ Phấn Trắng. Nhiều nhóm động vật có vú hiện đại, bao gồm cả tổ tiên của ngựa, tê giác, voi, linh trưởng và cá voi, đã xuất hiện và phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ này. Việc nghiên cứu kỷ Eocene giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu và sự tiến hóa của sự sống trên hành tinh.

Địa điểm hóa thạch Messel Pit

Một trong những địa điểm hóa thạch nổi tiếng nhất thế giới từ kỷ Eocene là Messel Pit ở Đức, được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Nơi đây đã bảo tồn vô số hóa thạch của động vật và thực vật với độ chi tiết phi thường (bao gồm cả lông, da, và nội tạng), cung cấp cái nhìn độc đáo về hệ sinh thái và khí hậu nhiệt đới của châu Âu trong kỷ Eocene. Các hóa thạch từ Messel Pit bao gồm những loài động vật có vú nguyên thủy, chim, bò sát, côn trùng và thực vật, giúp chúng ta tái tạo lại một thế giới đã mất từ hàng triệu năm trước.