(Top Banner Ad)
oligocene
C1
noun C1 Địa chất học, Cổ sinh vật học

oligocene

UK: /ˈɒlɪɡəʊˌsiːn/ • US: /ˈɑːlɪɡoʊˌsiːn/

Nghĩa tiếng Việt

Thế Oligocen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The epoch of the Paleogene period, lasting from about 33.9 million to 23 million years ago.

Vietnamese Meaning

Thế Oligocen, một thế địa chất thuộc kỷ Paleogen, kéo dài từ khoảng 33,9 triệu năm đến 23 triệu năm trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Oligocene epoch saw the rise of many modern mammal families."

    "Thế Oligocen chứng kiến sự trỗi dậy của nhiều họ động vật có vú hiện đại."

  • "The fossils discovered are from the Oligocene period."

    "Các hóa thạch được phát hiện có niên đại từ kỷ Oligocen."

  • "Oligocene rocks are found in many parts of the world."

    "Các đá Oligocen được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Oligocene Kỷ Oligocene (một kỷ địa chất kéo dài từ khoảng 33.9 đến 23 triệu năm trước, thuộc Đại Tân Sinh)
Adjective Oligocene Thuộc kỷ Oligocene; có liên quan đến kỷ Oligocene (thường dùng để mô tả các sự vật, hiện tượng trong kỷ này)
Adjective Oligocenic Thuộc hoặc liên quan đến kỷ Oligocene (một từ ít phổ biến hơn 'Oligocene' khi dùng làm tính từ, mang sắc thái khoa học hơn)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀλίγος (oligos) 'few, little'
Ancient Greek
καινός (kainos) 'new'
Scientific Latin
Oligocaenus
English
Oligocene

Nguồn gốc tên gọi kỷ Oligocene

Kỷ Oligocene được đặt tên từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'oligos' (nghĩa là 'ít, một vài') và 'kainos' (nghĩa là 'mới'). Cái tên này ám chỉ rằng trong kỷ địa chất này, số lượng các loài động vật có vú hiện đại mới xuất hiện còn tương đối ít hoặc chỉ 'một vài' loài mới so với các kỷ sau. Đây là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Trái Đất, đánh dấu sự phát triển đa dạng của các loài động vật có vú và thực vật trên cạn.

Usage Note

Thế Oligocen là một phần của kỷ Paleogen, nằm giữa thế Eocen và thế Miocen. Nó được đặc trưng bởi sự phát triển của các loài động vật có vú hiện đại và sự nguội lạnh của khí hậu toàn cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + Oligocene
  • the epoch the Oligocene epoch
    (kỷ Oligocene)
  • the period the Oligocene period
    (giai đoạn Oligocene)
  • deposits Oligocene deposits
    (các trầm tích kỷ Oligocene)
  • fossils Oligocene fossils
    (hóa thạch kỷ Oligocene)
  • fauna Oligocene fauna
    (quần thể động vật kỷ Oligocene)
  • flora Oligocene flora
    (quần thể thực vật kỷ Oligocene)
Tính từ + Oligocene
  • early early Oligocene
    (đầu kỷ Oligocene)
  • late late Oligocene
    (cuối kỷ Oligocene)
  • mid- mid-Oligocene
    (giữa kỷ Oligocene)
Động từ + Oligocene (dùng để nói về thời gian)
  • dated to dated to the Oligocene
    (có niên đại từ kỷ Oligocene)
  • occurred in occurred in the Oligocene
    (xảy ra vào kỷ Oligocene)

Idioms

  • during the Oligocene epoch

    trong kỷ Oligocene

    "Many significant evolutionary changes occurred during the Oligocene epoch, including the diversification of mammals."

    (Nhiều thay đổi tiến hóa quan trọng đã xảy ra trong kỷ Oligocene, bao gồm sự đa dạng hóa của động vật có vú.)

  • Oligocene-Miocene boundary

    ranh giới Oligocene-Miocene

    "Scientists study the Oligocene-Miocene boundary to understand major climate shifts in Earth's history."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu ranh giới Oligocene-Miocene để hiểu về những thay đổi khí hậu lớn trong lịch sử Trái Đất.)

  • Oligocene warming event

    sự kiện ấm lên kỷ Oligocene

    "The Oligocene warming event had a profound impact on global ecosystems and ocean currents."

    (Sự kiện ấm lên kỷ Oligocene đã có tác động sâu sắc đến các hệ sinh thái toàn cầu và dòng hải lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oligocene

noun
Lật mặt

Thế Oligocen, một thế địa chất thuộc kỷ Paleogen, kéo dài từ khoảng 33,9 triệu năm đến 23 triệu năm trước.

"The Oligocene epoch saw the rise of many modern mammal families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oligocene".

Ý nghĩa trong Địa chất học và Sinh học

Kỷ Oligocene (khoảng 33.9 đến 23 triệu năm trước) là một giai đoạn then chốt trong lịch sử Trái Đất, đánh dấu sự chuyển đổi từ khí hậu ấm áp thời Eocene sang khí hậu mát mẻ và khô hơn. Đây là thời kỳ đa dạng hóa mạnh mẽ của động vật có vú, đặc biệt là sự xuất hiện và phát triển của nhiều loài linh trưởng, động vật guốc chẵn và guốc lẻ hiện đại. Các nhà khoa học nghiên cứu kỷ Oligocene để hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của sinh vật và những thay đổi khí hậu toàn cầu trong quá khứ.

Nguồn gốc các loài hiện đại

Trong kỷ Oligocene, nhiều nhóm động vật có vú mà chúng ta thấy ngày nay đã bắt đầu hình thành và đa dạng hóa. Ví dụ, tổ tiên của voi, ngựa, tê giác, lợn và lạc đà đều có thể được tìm thấy trong các hóa thạch từ kỷ này. Điều này làm cho Oligocene trở thành một 'vườn ươm' quan trọng cho sự tiến hóa của động vật có vú và cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguồn gốc của các loài động vật hiện đại.