(Top Banner Ad)
paleogene
C1
Noun C1 Địa chất học, Cổ sinh vật học

paleogene

UK: /ˈpeɪ.li.əˌdʒiːn/ • US: /ˈpeɪ.li.əˌdʒiːn/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ Cổ Cận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first period of the Cenozoic Era, lasting from about 66 to 23 million years ago.

Vietnamese Meaning

Kỷ Cổ Cận, kỷ đầu tiên của Đại Tân Sinh, kéo dài từ khoảng 66 đến 23 triệu năm trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Paleogene period saw the diversification of mammals after the extinction of the dinosaurs."

    "Kỷ Cổ Cận chứng kiến sự đa dạng hóa của các loài động vật có vú sau sự tuyệt chủng của khủng long."

  • "The Paleogene was a time of significant geological and biological change."

    "Kỷ Cổ Cận là một thời kỳ có những thay đổi địa chất và sinh học đáng kể."

  • "Many of the modern mammal orders originated during the Paleogene."

    "Nhiều bộ động vật có vú hiện đại có nguồn gốc từ kỷ Cổ Cận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Paleogene Kỷ Cổ Cận (một kỷ địa chất thuộc Đại Tân Sinh, kéo dài từ khoảng 66 triệu đến 23 triệu năm trước, sau Kỷ Phấn Trắng và trước Kỷ Tân Cận).
Adjective Paleogene Thuộc về Kỷ Cổ Cận (ví dụ: the Paleogene Period - Kỷ Cổ Cận).

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παλαιός (palaios)
Ancient Greek
γενής (genēs)
English
Paleogene

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'Paleogene' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'palaios' (παλαιός) có nghĩa là 'cũ, cổ xưa' và 'genēs' (γενής) có nghĩa là 'sinh ra, gốc'. Mặc dù 'paleo' mang nghĩa cổ, nhưng trong bối cảnh địa chất học, Kỷ Paleogene là 'kỷ mới' trong Đại Tân Sinh (Cenozoic Era), đánh dấu sự khởi đầu của một thời kỳ địa chất mới sau sự kiện tuyệt chủng lớn của khủng long. Tên gọi này phản ánh sự kết hợp giữa 'cũ' (so với các kỷ địa chất rất xa xưa) và 'mới' (khởi đầu một kỷ nguyên sinh vật mới).

Usage Note

Kỷ Paleogene là một đơn vị thời gian địa chất. Nó bao gồm ba thế: Paleocene, Eocene và Oligocene. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học và tài liệu tham khảo địa chất. Không có các từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng các diễn giải như 'Early Cenozoic' hoặc 'Tertiary Period (archaic)' để chỉ giai đoạn tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Paleogene
  • early early Paleogene
    (đầu Kỷ Cổ Cận)
  • late late Paleogene
    (cuối Kỷ Cổ Cận)
Paleogene + Noun
  • Paleogene Paleogene Period
    (Kỷ Cổ Cận)
  • Paleogene Paleogene System
    (Hệ Cổ Cận (tập hợp các lớp đá được hình thành trong Kỷ Cổ Cận))
  • Paleogene Paleogene rocks
    (các loại đá thuộc Kỷ Cổ Cận)
  • Paleogene Paleogene fauna
    (hệ động vật Kỷ Cổ Cận)
  • Paleogene Paleogene climate
    (khí hậu Kỷ Cổ Cận)
Verb + Paleogene
  • study study the Paleogene
    (nghiên cứu Kỷ Cổ Cận)
  • date to date to the Paleogene
    (có niên đại từ Kỷ Cổ Cận)

Idioms

  • Paleogene Period

    Kỷ Cổ Cận

    "The Paleogene Period marked the rise of mammals."

    (Kỷ Cổ Cận đánh dấu sự trỗi dậy của các loài động vật có vú.)

  • Paleogene-Neogene boundary

    ranh giới Cổ Cận-Tân Cận (ranh giới địa chất giữa hai kỷ)

    "Geologists examine the Paleogene-Neogene boundary for clues about past climate."

    (Các nhà địa chất kiểm tra ranh giới Cổ Cận-Tân Cận để tìm kiếm manh mối về khí hậu trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paleogene

Noun
Lật mặt

Kỷ Cổ Cận, kỷ đầu tiên của Đại Tân Sinh, kéo dài từ khoảng 66 đến 23 triệu năm trước.

"The Paleogene period saw the diversification of mammals after the extinction of the dinosaurs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paleogene".

Kỷ nguyên của động vật có vú

Kỷ Paleogene được biết đến là khởi đầu của 'Kỷ nguyên của động vật có vú'. Sau sự kiện tuyệt chủng lớn làm biến mất khủng long vào cuối Kỷ Phấn Trắng, các loài động vật có vú đã có cơ hội đa dạng hóa và phát triển mạnh mẽ, trở thành những loài động vật thống trị trên Trái Đất. Sự kiện này là một cột mốc quan trọng trong lịch sử tiến hóa sự sống.

Biến đổi khí hậu và địa chất

Kỷ Paleogene chứng kiến những biến đổi địa chất và khí hậu quan trọng, bao gồm sự hình thành các dãy núi lớn như dãy Himalaya do sự va chạm của các mảng kiến tạo, và sự biến động đáng kể về nhiệt độ toàn cầu (như Maximum Nhiệt Cổ Tân-Eocene). Việc nghiên cứu kỷ này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách Trái Đất phản ứng với các thay đổi môi trường cực đoan trong quá khứ và dự đoán các xu hướng trong tương lai.