(Top Banner Ad)
ephemeral phenomenon
Khoa học, Kỹ thuật, Tin học

ephemeral phenomenon

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ephemerality tính phù du, sự chóng tàn
Adverb ephemerally một cách phù du, trong thời gian ngắn
Noun (plural) ephemera những vật phẩm phù du, tài liệu ngắn hạn
Adjective phenomenal phi thường, đáng kinh ngạc
Adverb phenomenally một cách phi thường, vượt trội
Noun phenomenologist nhà hiện tượng học
Noun phenomenology hiện tượng học

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐφήμερος (ephēmeros) - lasting for a day (for 'ephemeral')
Ancient Greek
φαινόμενον (phainomenon) - thing appearing (for 'phenomenon')
Latin
ephemerus
Late Latin
phaenomenon
French
éphémère
English
ephemeral (late 16th century)
English
phenomenon (early 17th century)

Nguồn Gốc Của Sự Chóng Tàn

Từ 'ephemeral' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'epi' (trên) và 'hemera' (ngày). Ban đầu, nó dùng để chỉ những thứ chỉ tồn tại trong một ngày, như côn trùng phù du hay cơn sốt ngắn ngủi. Ý nghĩa này đã mở rộng để chỉ bất cứ điều gì có vòng đời rất ngắn ngủi.

Nguồn Gốc Của Sự Hiện Diện

'Phenomenon' cũng bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, từ 'phainomenon', có nghĩa là 'một thứ được nhìn thấy' hoặc 'một thứ xuất hiện'. Nó xuất phát từ động từ 'phainein' nghĩa là 'hiển thị' hoặc 'làm cho thấy', ban đầu dùng để chỉ bất kỳ sự kiện hay sự vật nào có thể quan sát được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ephemeral phenomenon
  • rare a rare ephemeral phenomenon
    (một hiện tượng phù du hiếm gặp)
  • beautiful a beautiful ephemeral phenomenon
    (một hiện tượng phù du tuyệt đẹp)
  • fleeting a fleeting ephemeral phenomenon
    (một hiện tượng phù du thoáng qua)
  • natural a natural ephemeral phenomenon
    (một hiện tượng tự nhiên phù du)
Verb + ephemeral phenomenon
  • observe observe an ephemeral phenomenon
    (quan sát một hiện tượng phù du)
  • experience experience an ephemeral phenomenon
    (trải nghiệm một hiện tượng phù du)
  • witness witness an ephemeral phenomenon
    (chứng kiến một hiện tượng phù du)
  • study study an ephemeral phenomenon
    (nghiên cứu một hiện tượng phù du)

Idioms

  • a truly ephemeral phenomenon

    một hiện tượng thực sự phù du

    "The aurora borealis is a truly ephemeral phenomenon that many travel far to witness."

    (Cực quang là một hiện tượng thực sự phù du mà nhiều người phải đi rất xa để chứng kiến.)

  • the ephemeral nature of the phenomenon

    bản chất phù du của hiện tượng

    "Scientists are fascinated by the ephemeral nature of the phenomenon, trying to understand its short existence."

    (Các nhà khoa học bị mê hoặc bởi bản chất phù du của hiện tượng, cố gắng hiểu về sự tồn tại ngắn ngủi của nó.)

  • to treat something as an ephemeral phenomenon

    coi cái gì đó như một hiện tượng phù du

    "Many artists treat street art as an ephemeral phenomenon, meant to be appreciated before it fades."

    (Nhiều nghệ sĩ coi nghệ thuật đường phố như một hiện tượng phù du, đáng được trân trọng trước khi nó phai mờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ephemeral phenomenon

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ephemeral phenomenon".

Memento Mori và Vanitas

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời Trung cổ đến thời Baroque, các chủ đề nghệ thuật và triết học như 'Memento Mori' (nhớ rằng mình sẽ chết) và 'Vanitas' thường nhắc nhở về tính phù du của cuộc sống, sự vô thường của của cải và vẻ đẹp trần thế. Chúng khuyến khích suy ngẫm về cái chết và sự ngắn ngủi của thời gian, tương tự cách 'ephemeral phenomenon' nhấn mạnh sự tồn tại chóng tàn.

Các Xu Hướng Văn Hóa Pop

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, nhiều xu hướng (fads) trong thời trang, âm nhạc, hoặc mạng xã hội được xem là những 'hiện tượng phù du'. Chúng thường xuất hiện nhanh chóng, thu hút sự chú ý rộng rãi trong một thời gian ngắn, rồi nhanh chóng biến mất hoặc được thay thế bởi những xu hướng mới, minh họa rõ nét ý nghĩa của 'ephemeral phenomenon' trong bối cảnh xã hội.