(Top Banner Ad)
phenomenology
C1
noun C1 Triết học, Khoa học xã hội

phenomenology

UK: /fɪˌnɒmɪˈnɒlədʒi/ • US: /fəˌnɑːmɪˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng học triết học hiện tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of structures of consciousness as experienced from the first-person point of view.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về cấu trúc của ý thức như được trải nghiệm từ quan điểm ngôi thứ nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The philosopher applied phenomenology to understand the patient's experience of chronic pain."

    "Nhà triết học đã áp dụng phenomenology để hiểu trải nghiệm đau mãn tính của bệnh nhân."

  • "Phenomenology seeks to understand the essence of human experience."

    "Phenomenology tìm cách hiểu bản chất của trải nghiệm con người."

  • "The study used a phenomenological approach to explore the lived experiences of refugees."

    "Nghiên cứu đã sử dụng một cách tiếp cận phenomenological để khám phá những trải nghiệm sống của người tị nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phenomenon hiện tượng
Adjective phenomenal phi thường, đáng kinh ngạc; thuộc về hiện tượng
Adverb phenomenologically một cách hiện tượng học
Noun phenomenologist nhà hiện tượng học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phainomenon
Ancient Greek
logos
German
Phänomenologie
English
phenomenology

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Hiện tượng học'

Từ 'phenomenology' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó kết hợp 'phainomenon' (hiện tượng, cái xuất hiện) và 'logos' (nghiên cứu, lý thuyết). Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng trong triết học Đức vào thế kỷ 18 để chỉ việc nghiên cứu các hiện tượng như chúng xuất hiện trong ý thức con người, không quan tâm đến nguyên nhân hay bản chất thực sự của chúng. Nó trở thành một trường phái triết học quan trọng trong thế kỷ 20, đặc biệt với các nhà tư tưởng như Edmund Husserl.

Usage Note

Phenomenology tập trung vào việc mô tả các hiện tượng (phenomena) hoặc những gì chúng ta trải nghiệm trực tiếp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu các sự kiện từ quan điểm chủ quan của cá nhân. Nó khác với các phương pháp luận khoa học truyền thống, vốn tìm cách loại bỏ chủ quan để đạt được tính khách quan.

Prepositions

of in to

'Phenomenology of' thường được dùng để chỉ việc nghiên cứu các loại hiện tượng cụ thể (ví dụ: phenomenology of love). 'Phenomenology in' được dùng để chỉ việc ứng dụng phenomenology trong một lĩnh vực nhất định (ví dụ: phenomenology in psychology). 'Phenomenology to' thường gắn với việc tiếp cận vấn đề theo cách tiếp cận phenomenology (ví dụ: applying phenomenology to understanding consciousness)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phenomenology
  • transcendental transcendental phenomenology
    (hiện tượng học siêu nghiệm)
  • existential existential phenomenology
    (hiện tượng học hiện sinh)
  • social social phenomenology
    (hiện tượng học xã hội)
  • descriptive descriptive phenomenology
    (hiện tượng học mô tả)
Verb + phenomenology
  • study study phenomenology
    (nghiên cứu hiện tượng học)
  • apply apply phenomenology
    (áp dụng hiện tượng học)
  • engage with engage with phenomenology
    (tham gia vào/tìm hiểu hiện tượng học)
Noun + of + phenomenology
  • approach approach of phenomenology
    (cách tiếp cận của hiện tượng học)
  • principles principles of phenomenology
    (các nguyên tắc của hiện tượng học)

Idioms

  • the phenomenology of X

    hiện tượng học của X (ví dụ: nhận thức, trải nghiệm)

    "The book explores the phenomenology of perception."

    (Cuốn sách khám phá hiện tượng học của nhận thức.)

  • a phenomenological approach

    một cách tiếp cận hiện tượng học

    "Researchers used a phenomenological approach to understand lived experiences."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng cách tiếp cận hiện tượng học để hiểu trải nghiệm sống.)

  • in phenomenology

    trong lĩnh vực hiện tượng học

    "In phenomenology, consciousness is central to understanding reality."

    (Trong hiện tượng học, ý thức là trung tâm để hiểu thực tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phenomenology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về cấu trúc của ý thức như được trải nghiệm từ quan điểm ngôi thứ nhất.

"The philosopher applied phenomenology to understand the patient's experience of chronic pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phenomenology".

Một Trường Phái Triết Học Quan Trọng

Hiện tượng học là một trong những trường phái triết học có ảnh hưởng lớn nhất trong thế kỷ 20, được sáng lập bởi Edmund Husserl. Nó tập trung vào việc mô tả các cấu trúc của ý thức và kinh nghiệm như chúng xuất hiện, không cố gắng giải thích chúng bằng các giả định bên ngoài. Phương pháp này đã tác động sâu rộng đến nhiều lĩnh vực khác như tâm lý học, xã hội học và nhân chủng học.

Hiểu Thế Giới Từ Góc Nhìn Chủ Quan

Điểm đặc biệt của hiện tượng học là nó khuyến khích chúng ta 'treo ngoặc' (epoche) mọi giả định về thế giới bên ngoài và tập trung vào trải nghiệm chủ quan. Điều này giúp hiểu sâu sắc hơn về cách con người cảm nhận, suy nghĩ và tương tác với thế giới, từ đó góp phần vào việc nghiên cứu trải nghiệm sống (lived experience) trong nhiều ngành khoa học xã hội.