bon vivant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who enjoys a luxurious lifestyle; a person who enjoys good food and drink and is devoted to refined sensuous enjoyment.
Vietnamese Meaning
Người thích lối sống xa hoa, hưởng thụ; người thích đồ ăn và thức uống ngon và tận hưởng những thú vui giác quan tinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a real bon vivant, always enjoying the best food and wine."
"Anh ấy là một người rất sành sỏi, luôn thưởng thức những món ăn và rượu vang ngon nhất."
-
"The hotel caters to the bon vivant with its gourmet restaurants and luxurious spa."
"Khách sạn phục vụ những người sành điệu với các nhà hàng sang trọng và spa cao cấp."
-
"He lived the life of a bon vivant, traveling the world and indulging in fine dining."
"Ông sống một cuộc đời của người sành điệu, đi du lịch khắp thế giới và tận hưởng những bữa ăn ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bon vivant | Người có lối sống xa hoa, thích hưởng thụ những thú vui trong cuộc sống (ẩm thực, rượu ngon, giao du). |
| Noun | gourmet | Người sành ăn uống, có kiến thức sâu rộng về ẩm thực. |
| Noun | epicure | Người có khẩu vị tinh tế, tìm kiếm sự khoái lạc từ những món ăn và thức uống ngon. |
| Noun Phrase | joie de vivre | Niềm vui sống; sự hân hoan, yêu đời một cách nồng nhiệt. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để mô tả một người có gu thẩm mỹ cao, thích những điều tốt đẹp trong cuộc sống và có khả năng tận hưởng chúng một cách trọn vẹn. Nó mang sắc thái tích cực, ám chỉ sự sành sỏi, tinh tế và biết cách sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a true bon vivant (một người sành hưởng thụ đích thực)
-
a well-known bon vivant (một tay chơi có tiếng)
-
a notorious bon vivant (một tay chơi khét tiếng)
-
a celebrated bon vivant (một người sành điệu nổi tiếng)
-
to be a bon vivant (là một người biết hưởng thụ cuộc sống)
-
to become a bon vivant (trở thành một người sành sỏi)
-
to live like a bon vivant (sống như một người sành điệu hưởng thụ)
Idioms
-
live the life of a bon vivant
Sống một cuộc sống xa hoa, tận hưởng những điều tốt đẹp nhất.
"After winning the lottery, he quit his job to live the life of a bon vivant in Paris."
(Sau khi trúng số, anh ấy đã nghỉ việc để sống cuộc đời của một tay chơi hưởng thụ ở Paris.)
-
have the reputation of a bon vivant
Nổi tiếng là người sành sỏi, biết cách hưởng thụ cuộc sống.
"The famous chef had the reputation of a bon vivant, often seen at the most exclusive parties."
(Vị đầu bếp nổi tiếng có tiếng là một người sành hưởng thụ, thường được thấy ở những bữa tiệc độc quyền nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bon vivant
danh từNgười thích lối sống xa hoa, hưởng thụ; người thích đồ ăn và thức uống ngon và tận hưởng những thú vui giác quan tinh tế.
"He's a real bon vivant, always enjoying the best food and wine."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was a bon vivant, he always chose the most expensive wine on the menu. |
Bởi vì anh ấy là một người sành ăn, anh ấy luôn chọn loại rượu đắt nhất trong thực đơn. |
| Phủ định | Although he wanted to be a bon vivant, he couldn't afford the lifestyle. |
Mặc dù anh ấy muốn trở thành một người sành ăn, anh ấy không đủ khả năng chi trả cho lối sống đó. |
| Nghi vấn | Since she is a bon vivant, does she often dine at Michelin-starred restaurants? |
Vì cô ấy là một người sành ăn, cô ấy có thường xuyên ăn tối tại các nhà hàng được gắn sao Michelin không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My uncle is a bon vivant who enjoys fine wine and gourmet food. |
Chú của tôi là một người hưởng lạc, thích rượu ngon và đồ ăn hảo hạng. |
| Phủ định | He is not a bon vivant; he prefers simple meals and a quiet evening. |
Anh ấy không phải là một người hưởng lạc; anh ấy thích những bữa ăn đơn giản và một buổi tối yên tĩnh. |
| Nghi vấn | Is she a bon vivant who travels the world and indulges in luxurious experiences? |
Cô ấy có phải là một người hưởng lạc, du lịch khắp thế giới và tận hưởng những trải nghiệm sang trọng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her uncle was a bon vivant who enjoyed the finer things in life. |
Cô ấy nói rằng chú của cô ấy là một người sống hưởng thụ, người thích những điều tốt đẹp trong cuộc sống. |
| Phủ định | He told me that his friend wasn't a bon vivant because he preferred simple pleasures. |
Anh ấy nói với tôi rằng bạn của anh ấy không phải là một người sống hưởng thụ vì anh ấy thích những niềm vui đơn giản. |
| Nghi vấn | She asked if he was a bon vivant and enjoyed indulging in gourmet food and expensive wines. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phải là một người sống hưởng thụ và thích thú với việc thưởng thức đồ ăn ngon và rượu vang đắt tiền không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was a bon vivant in his younger days, always enjoying the finest things in life. |
Ông ấy là một người bon vivant thời trẻ, luôn tận hưởng những điều tốt đẹp nhất trong cuộc sống. |
| Phủ định | She wasn't a bon vivant, preferring quiet evenings at home to lavish parties. |
Cô ấy không phải là một người bon vivant, thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà hơn những bữa tiệc xa hoa. |
| Nghi vấn | Was he a bon vivant before he lost all his money? |
Có phải anh ấy là một người bon vivant trước khi mất hết tiền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bon vivant".
