(Top Banner Ad)
sperm
B2
danh từ B2 Sinh học, Y học

sperm

UK: /spɜːm/ • US: /spɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

tinh trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male reproductive cell; spermatozoon.

Vietnamese Meaning

Tinh trùng; tế bào sinh sản giống đực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sperm fertilizes the egg."

    "Tinh trùng thụ tinh cho trứng."

  • "Sperm banks store sperm for artificial insemination."

    "Ngân hàng tinh trùng lưu trữ tinh trùng để thụ tinh nhân tạo."

  • "The doctor analyzed the sperm count."

    "Bác sĩ đã phân tích số lượng tinh trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sperm tinh trùng, tinh dịch
Adjective spermatic thuộc về tinh trùng/tinh dịch
Noun spermatogenesis quá trình hình thành tinh trùng
Noun spermicide chất diệt tinh trùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sper-
Ancient Greek
σπέρμα (sperma)
Latin
sperma
English
sperm

Nguồn gốc thú vị của từ "sperm"

Từ 'sperm' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sperma', nghĩa là 'hạt giống' hoặc 'thứ được gieo trồng'. Điều này xuất phát từ động từ 'speirein', có nghĩa là 'gieo hạt'. Do đó, 'sperm' ban đầu mang ý nghĩa về sự khởi đầu của sự sống, tương tự như một hạt giống được gieo để nảy mầm. Từ này sau đó được Latin hóa thành 'sperma' trước khi du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'sperm' đề cập đến tế bào sinh sản của giống đực, có khả năng thụ tinh với trứng để tạo ra một sinh vật mới. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, y học và sinh sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sperm
  • healthy healthy sperm
    (tinh trùng khỏe mạnh)
  • viable viable sperm
    (tinh trùng có khả năng sống sót)
  • donor donor sperm
    (tinh trùng của người hiến tặng)
  • male male sperm
    (tinh trùng nam giới)
Verb + sperm
  • produce produce sperm
    (sản xuất tinh trùng)
  • release release sperm
    (phóng thích tinh trùng)
  • collect collect sperm
    (lấy mẫu tinh trùng)
  • contain contain sperm
    (chứa tinh trùng)
sperm + Noun
  • count sperm count
    (số lượng tinh trùng)
  • cell sperm cell
    (tế bào tinh trùng)
  • bank sperm bank
    (ngân hàng tinh trùng)
  • donor sperm donor
    (người hiến tinh trùng)
  • sample sperm sample
    (mẫu tinh trùng)

Idioms

  • sperm bank

    ngân hàng tinh trùng (nơi lưu trữ tinh trùng để sử dụng trong tương lai cho mục đích thụ tinh nhân tạo hoặc nghiên cứu)

    "They decided to use a sperm bank for their fertility treatment."

    (Họ quyết định sử dụng ngân hàng tinh trùng cho liệu pháp điều trị vô sinh của mình.)

  • sperm donor

    người hiến tinh trùng (người cung cấp tinh trùng để hỗ trợ sinh sản cho người khác)

    "She conceived through artificial insemination with a sperm donor."

    (Cô ấy mang thai nhờ thụ tinh nhân tạo với tinh trùng của một người hiến tặng.)

  • sperm count

    số lượng tinh trùng (số lượng tinh trùng trong một thể tích tinh dịch nhất định, thường dùng để đánh giá khả năng sinh sản của nam giới)

    "The doctor recommended a sperm count test to evaluate his fertility."

    (Bác sĩ đề nghị xét nghiệm số lượng tinh trùng để đánh giá khả năng sinh sản của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sperm

danh từ
Lật mặt

Tinh trùng; tế bào sinh sản giống đực.

"The sperm fertilizes the egg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sperm had been viable, the couple would have had a child.
Nếu tinh trùng còn khả năng sống, cặp đôi đó đã có con.
Phủ định
If the sperm had not reached the egg, fertilization would not have occurred.
Nếu tinh trùng không đến được trứng, sự thụ tinh đã không xảy ra.
Nghi vấn
Would the experiment have succeeded if the sperm had been stored at a lower temperature?
Liệu thí nghiệm có thành công nếu tinh trùng được bảo quản ở nhiệt độ thấp hơn?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study sperm motility to understand male fertility.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự di động của tinh trùng để hiểu về khả năng sinh sản của nam giới.
Phủ định
The analysis didn't reveal any abnormal sperm morphology.
Phân tích không cho thấy bất kỳ hình thái tinh trùng bất thường nào.
Nghi vấn
What factors affect sperm quality?
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sperm".

Sinh sản hỗ trợ và Ngân hàng tinh trùng

Trong xã hội hiện đại, 'sperm' đóng vai trò quan trọng trong các phương pháp hỗ trợ sinh sản như thụ tinh nhân tạo (AI) và thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Các 'ngân hàng tinh trùng' (sperm banks) là cơ sở y tế cho phép lưu trữ và cung cấp tinh trùng cho các cặp đôi hoặc cá nhân gặp khó khăn trong việc thụ thai. Điều này giúp nhiều người có thể hiện thực hóa ước mơ làm cha mẹ, đồng thời phản ánh sự tiến bộ của y học và những thay đổi trong quan niệm về gia đình và sinh sản.

Cá nhà táng (Sperm Whale) và tên gọi của chúng

Một trong những loài động vật có vú lớn nhất thế giới, cá nhà táng (Sperm Whale), được đặt tên theo chất lỏng màu trắng sữa đặc biệt chứa trong đầu của chúng, gọi là 'spermaceti'. Trong quá khứ, chất này từng bị nhầm lẫn với tinh dịch ('sperm') do màu sắc và độ đặc của nó. Spermaceti từng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nến, dầu đèn, và mỹ phẩm, cho thấy một sự liên hệ lịch sử thú vị giữa từ 'sperm' và những vật chất có vẻ ngoài tương tự, dù bản chất sinh học khác nhau.