(Top Banner Ad)
vas deferens
C1
Danh từ C1 Y học

vas deferens

UK: /væs ˈdɛfərənz/ • US: /væs ˈdɛfərənz/

Nghĩa tiếng Việt

ống dẫn tinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The duct which conveys sperm from the testicle to the urethra.

Vietnamese Meaning

Ống dẫn tinh, ống dẫn tinh trùng từ tinh hoàn đến niệu đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vas deferens is crucial for male fertility as it transports sperm."

    "Ống dẫn tinh rất quan trọng đối với khả năng sinh sản của nam giới vì nó vận chuyển tinh trùng."

  • "Vasectomy involves cutting and sealing the vas deferens."

    "Thủ thuật thắt ống dẫn tinh bao gồm việc cắt và bịt kín ống dẫn tinh."

  • "Inflammation of the vas deferens can cause pain and discomfort."

    "Viêm ống dẫn tinh có thể gây đau và khó chịu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vas deferens

Nguồn gốc tên gọi

Trong tiếng Latinh, 'vas' có nghĩa là 'ống' hoặc 'mạch', còn 'deferens' có nghĩa là 'mang đi' hoặc 'vận chuyển'. Như vậy, 'vas deferens' có thể hiểu là 'ống dẫn' hoặc 'mạch dẫn' tinh trùng từ tinh hoàn.

Usage Note

Vas deferens (số nhiều: vasa deferentia) là một phần của hệ thống sinh sản nam. Nó là một ống cơ bắp cuộn chặt vận chuyển tinh trùng từ mào tinh hoàn đến ống phóng tinh. Cần phân biệt nó với các cấu trúc khác trong hệ thống sinh sản như tinh hoàn (testis), mào tinh hoàn (epididymis) và niệu đạo (urethra).

Prepositions

from to

"from" dùng để chỉ điểm xuất phát (từ tinh hoàn), "to" dùng để chỉ điểm đến (đến niệu đạo). Ví dụ: 'The vas deferens carries sperm from the epididymis to the ejaculatory duct.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + vas deferens
  • the vas deferens
    (ống dẫn tinh)
  • both vas deferens
    (cả hai ống dẫn tinh)
Verb + vas deferens
  • cut the vas deferens
    (cắt ống dẫn tinh)
  • repair the vas deferens
    (sửa chữa ống dẫn tinh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vas deferens

Danh từ
Lật mặt

Ống dẫn tinh, ống dẫn tinh trùng từ tinh hoàn đến niệu đạo.

"The vas deferens is crucial for male fertility as it transports sperm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vas deferens is responsible for transporting sperm from the epididymis.
Ống dẫn tinh chịu trách nhiệm vận chuyển tinh trùng từ mào tinh hoàn.
Phủ định
The vas deferens isn't always easily visible during surgery.
Ống dẫn tinh không phải lúc nào cũng dễ nhìn thấy trong quá trình phẫu thuật.
Nghi vấn
Is the vas deferens blocked?
Ống dẫn tinh có bị tắc nghẽn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon carefully examined the vas deferens during the vasectomy.
Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận kiểm tra ống dẫn tinh trong quá trình thắt ống dẫn tinh.
Phủ định
The doctor did not find any obstruction in the vas deferens.
Bác sĩ không tìm thấy bất kỳ tắc nghẽn nào trong ống dẫn tinh.
Nghi vấn
Does the procedure involve cutting the vas deferens?
Thủ thuật có liên quan đến việc cắt ống dẫn tinh không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vas deferens is a crucial part of the male reproductive system.
Ống dẫn tinh là một phần quan trọng của hệ thống sinh sản nam.
Phủ định
The vas deferens does not function properly in certain medical conditions.
Ống dẫn tinh không hoạt động đúng cách trong một số tình trạng bệnh lý nhất định.
Nghi vấn
Does the vas deferens transport sperm from the epididymis?
Ống dẫn tinh có vận chuyển tinh trùng từ mào tinh hoàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vas deferens".

Triệt sản nam (Vasectomy)

Thủ thuật cắt ống dẫn tinh (vasectomy) là một phương pháp triệt sản nam phổ biến, thường được thực hiện để ngăn ngừa việc sinh con. Đây là một thủ thuật đơn giản và hiệu quả, nhưng cần được cân nhắc kỹ lưỡng vì thường là vĩnh viễn.