(Top Banner Ad)
testis
C1
Danh từ C1 Y học

testis

UK: /ˈtestɪs/ • US: /ˈtestɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tinh hoàn hòn dái (thông tục)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An oval organ which produces spermatozoa in animals; the male gonad.

Vietnamese Meaning

Một cơ quan hình bầu dục sản xuất tinh trùng ở động vật; tuyến sinh dục nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The testis is responsible for the production of testosterone."

    "Tinh hoàn chịu trách nhiệm sản xuất testosterone."

  • "An undescended testis is a common condition in male infants."

    "Tinh hoàn không xuống là một tình trạng phổ biến ở trẻ sơ sinh nam."

  • "The doctor palpated the testis to check for abnormalities."

    "Bác sĩ sờ vào tinh hoàn để kiểm tra các bất thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun testes tinh hoàn (số nhiều)
Adjective testicular thuộc về tinh hoàn
Noun testosterone hooc-môn sinh dục nam

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testis

Người Chứng Kiến Nội Tạng?

Từ 'testis' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ từ 'testis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người chứng kiến' hoặc 'nhân chứng'. Mối liên hệ chính xác giữa nghĩa 'người chứng kiến' và bộ phận sinh dục nam vẫn còn là chủ đề tranh luận. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng có thể là do cơ thể có hai tinh hoàn, giống như hai nhân chứng, hoặc do chúng 'chứng kiến' sự nam tính và khả năng sinh sản. Tuy nhiên, trong y học hiện đại, từ này được dùng để chỉ rõ bộ phận sinh dục nam sản xuất tinh trùng và hormone.

Usage Note

Từ 'testis' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và sinh học. Số nhiều của 'testis' là 'testes'. Nó là một thuật ngữ khoa học chính xác để chỉ tinh hoàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + testis
  • undescended undescended testis
    (tinh hoàn ẩn)
  • healthy healthy testis
    (tinh hoàn khỏe mạnh)
  • atrophied atrophied testis
    (tinh hoàn bị teo)
Verb + testis
  • examine examine the testis
    (kiểm tra tinh hoàn)
  • palpate palpate the testis
    (sờ nắn tinh hoàn)
  • remove remove a testis
    (cắt bỏ một tinh hoàn)
Noun + testis (as modifier)
  • testis testis cancer
    (ung thư tinh hoàn)
  • testis testis implant
    (cấy ghép tinh hoàn nhân tạo)

Idioms

  • undescended testis

    tinh hoàn ẩn (tình trạng một hoặc cả hai tinh hoàn không di chuyển xuống bìu)

    "An undescended testis can increase the risk of fertility problems and cancer."

    (Tinh hoàn ẩn có thể làm tăng nguy cơ gặp vấn đề về khả năng sinh sản và ung thư.)

  • testicular torsion

    xoắn tinh hoàn (tình trạng khẩn cấp khi thừng tinh bị xoắn, cắt đứt nguồn máu đến tinh hoàn)

    "Testicular torsion is a medical emergency requiring immediate surgery."

    (Xoắn tinh hoàn là một cấp cứu y tế cần phẫu thuật ngay lập tức.)

  • testis self-examination

    tự kiểm tra tinh hoàn (kiểm tra định kỳ để phát hiện các bất thường)

    "Regular testis self-examination is recommended for early detection of abnormalities."

    (Tự kiểm tra tinh hoàn định kỳ được khuyến nghị để phát hiện sớm các bất thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

testis

Danh từ
Lật mặt

Một cơ quan hình bầu dục sản xuất tinh trùng ở động vật; tuyến sinh dục nam.

"The testis is responsible for the production of testosterone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testis".

Sức Khỏe Nam Giới và Khả Năng Sinh Sản

Tinh hoàn đóng vai trò trung tâm trong sức khỏe sinh sản nam giới, sản xuất tinh trùng và hoóc-môn testosterone quan trọng. Nhận thức về các bệnh như ung thư tinh hoàn và tầm quan trọng của việc tự kiểm tra định kỳ (testis self-examination) là rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây để phát hiện sớm và điều trị kịp thời, bảo vệ khả năng sinh sản và chất lượng cuộc sống.

Biểu Tượng Của Nam Tính

Mặc dù 'testis' là một thuật ngữ y học, bộ phận này trong nhiều nền văn hóa thường được liên kết với các khái niệm về nam tính, sức mạnh, và khả năng sinh sản. Nó là một dấu hiệu sinh học rõ ràng của giới tính nam và là yếu tố thiết yếu cho sự kế thừa nòi giống.