(Top Banner Ad)
epigenetic
C1
adjective C1 Sinh học, Di truyền học

epigenetic

UK: /ˌepɪdʒəˈnetɪk/ • US: /ˌepɪdʒəˈnetɪk/

Nghĩa tiếng Việt

biểu sinh thuộc biểu sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or arising from nongenetic influences on gene expression.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc phát sinh từ các ảnh hưởng không di truyền lên sự biểu hiện gen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Epigenetic modifications can alter gene expression without changing the DNA sequence."

    "Các biến đổi biểu sinh có thể thay đổi sự biểu hiện gen mà không thay đổi trình tự DNA."

  • "Environmental factors can lead to epigenetic changes."

    "Các yếu tố môi trường có thể dẫn đến những thay đổi biểu sinh."

  • "Epigenetic mechanisms play a crucial role in development and disease."

    "Các cơ chế biểu sinh đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển và bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epigenetics Ngành khoa học nghiên cứu các thay đổi biểu hiện gen không do thay đổi trình tự DNA.
Adverb epigenetically Theo cách liên quan đến cơ chế biểu sinh; một cách gián tiếp ảnh hưởng đến biểu hiện gen.
Noun epigenome Toàn bộ các dấu hiệu biểu sinh (epigenetic marks) trong một tế bào, bộ phận hoặc sinh vật.
Noun epigeneticist Nhà khoa học nghiên cứu về biểu sinh học (epigenetics).

Related Words

Subject Area

Sinh học, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
epi-
Greek
genesis
English (17th C.)
epigenesis
English (20th C.)
epigenetic

Nguồn Gốc Khoa Học

Từ 'epigenetic' được tạo thành từ tiền tố Hy Lạp 'epi-' (nghĩa là 'trên', 'ngoài', hoặc 'bên cạnh') và 'genetic' (liên quan đến gen). Nó mô tả các thay đổi trong biểu hiện gen không làm thay đổi trình tự DNA thực tế, mà nằm 'trên' hoặc 'ngoài' cấu trúc di truyền cơ bản. Thuật ngữ này được nhà sinh vật học C.H. Waddington đặt ra vào những năm 1940 để chỉ sự tương tác phức tạp giữa gen và môi trường trong quá trình phát triển của sinh vật.

Usage Note

Thuật ngữ 'epigenetic' mô tả những thay đổi trong biểu hiện gen (gene expression) mà không liên quan đến sự thay đổi trình tự DNA. Những thay đổi này có thể được truyền lại cho các thế hệ tế bào hoặc thậm chí các thế hệ tiếp theo. Điều quan trọng cần lưu ý là những thay đổi này có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường.

Prepositions

in of on

- 'Epigenetic changes in...' (Những thay đổi biểu sinh trong...). - 'Epigenetic effects of...' (Những tác động biểu sinh của...). - 'Epigenetic influence on...' (Ảnh hưởng biểu sinh lên...)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'epigenetic' + Danh từ
  • environmental environmental epigenetic factors
    (các yếu tố biểu sinh môi trường)
  • molecular molecular epigenetic mechanisms
    (các cơ chế biểu sinh phân tử)
  • specific specific epigenetic markers
    (các dấu hiệu biểu sinh đặc hiệu)
  • heritable heritable epigenetic changes
    (các thay đổi biểu sinh có thể di truyền)
'epigenetic' + Danh từ
  • epigenetic epigenetic changes
    (những thay đổi biểu sinh)
  • epigenetic epigenetic mechanisms
    (các cơ chế biểu sinh)
  • epigenetic epigenetic factors
    (các yếu tố biểu sinh)
  • epigenetic epigenetic regulation
    (sự điều hòa biểu sinh)
  • epigenetic epigenetic modifications
    (các sửa đổi biểu sinh)
  • epigenetic epigenetic research
    (nghiên cứu biểu sinh)

Idioms

  • epigenetic landscape

    Một khái niệm ẩn dụ do Waddington đưa ra để mô tả cách các tế bào phát triển và phân hóa, như một quả bóng lăn trên địa hình nhiều đồi núi, tượng trưng cho các con đường phát triển khác nhau có thể được định hướng bởi các yếu tố bên trong và bên ngoài.

    "Waddington's 'epigenetic landscape' illustrates how environmental cues can steer cell differentiation towards specific cell fates."

    (Khái niệm 'cảnh quan biểu sinh' của Waddington minh họa cách các tín hiệu môi trường có thể định hướng sự biệt hóa tế bào theo những số phận tế bào cụ thể.)

  • epigenetic clock

    Một phương pháp sinh học để ước tính tuổi của sinh vật (tuổi sinh học) dựa trên các mẫu methyl hóa DNA, một loại dấu hiệu biểu sinh, được cho là phản ánh sự lão hóa ở cấp độ phân tử.

    "Scientists are using the 'epigenetic clock' to study aging and longevity in various species, predicting health outcomes."

    (Các nhà khoa học đang sử dụng 'đồng hồ biểu sinh' để nghiên cứu sự lão hóa và tuổi thọ ở nhiều loài khác nhau, dự đoán kết quả sức khỏe.)

  • epigenetic memory

    Khả năng của các dấu hiệu biểu sinh được duy trì qua các lần phân bào hoặc thậm chí được truyền sang thế hệ sau, lưu giữ 'ký ức' về các điều kiện môi trường hoặc kinh nghiệm đã trải qua, ảnh hưởng đến biểu hiện gen sau này.

    "Some studies suggest that plants can exhibit 'epigenetic memory' of past stress events, allowing them to better cope with future challenges."

    (Một số nghiên cứu cho thấy thực vật có thể thể hiện 'ký ức biểu sinh' về các sự kiện căng thẳng trong quá khứ, giúp chúng đối phó tốt hơn với các thách thức trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epigenetic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc phát sinh từ các ảnh hưởng không di truyền lên sự biểu hiện gen.

"Epigenetic modifications can alter gene expression without changing the DNA sequence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Epigenetic changes: modifications to DNA that alter gene expression, are increasingly understood.
Các thay đổi biểu sinh: những thay đổi đối với DNA làm thay đổi sự biểu hiện gen, ngày càng được hiểu rõ.
Phủ định
The environment doesn't directly alter the genetic code: it influences gene expression through epigenetic mechanisms.
Môi trường không trực tiếp thay đổi mã di truyền: nó ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen thông qua các cơ chế biểu sinh.
Nghi vấn
Epigenetic inheritance: Is it a Lamarckian concept, or a more nuanced form of biological memory?
Di truyền biểu sinh: Liệu nó có phải là một khái niệm Lamarck, hay là một hình thức tinh tế hơn của trí nhớ sinh học?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that epigenetic changes could be influenced by diet and lifestyle.
Cô ấy nói rằng những thay đổi về mặt di truyền học có thể bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống và lối sống.
Phủ định
The scientist said that the observed trait was not epigenetically determined.
Nhà khoa học nói rằng đặc điểm quan sát được không được xác định bởi yếu tố di truyền học.
Nghi vấn
He asked whether epigenetic factors played a role in the development of the disease.
Anh ấy hỏi liệu các yếu tố di truyền học có đóng vai trò gì trong sự phát triển của bệnh hay không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have identified several epigenetic factors that have influenced the development of the disease.
Các nhà khoa học đã xác định được một số yếu tố di truyền biểu sinh có ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh.
Phủ định
Researchers have not fully understood how these epigenetic changes have been transmitted across generations.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa hiểu đầy đủ về cách những thay đổi biểu sinh này đã được truyền qua các thế hệ.
Nghi vấn
Has the team explored how diet has epigenetically modified gene expression in the study?
Nhóm nghiên cứu đã khám phá ra chế độ ăn uống đã thay đổi biểu sinh sự biểu hiện gen như thế nào trong nghiên cứu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epigenetic".

Ảnh Hưởng Của Lối Sống Lên Di Truyền

Khái niệm biểu sinh học (epigenetics) đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận mối quan hệ giữa 'tự nhiên' (gen di truyền) và 'nuôi dưỡng' (môi trường, lối sống). Nó chỉ ra rằng lối sống, chế độ ăn uống, mức độ căng thẳng, tiếp xúc với độc tố và các yếu tố môi trường khác không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của một cá nhân mà còn có thể thay đổi cách gen của họ được 'đọc' hoặc biểu hiện mà không làm thay đổi mã DNA. Những thay đổi này có thể được truyền lại cho các thế hệ sau, nhấn mạnh tầm quan trọng của các lựa chọn cá nhân đối với sức khỏe của gia đình và cộng đồng.

Di Truyền Ký Ức Xuyên Thế Hệ

Một trong những khía cạnh gây ngạc nhiên và hấp dẫn nhất của biểu sinh học là khả năng di truyền biểu sinh xuyên thế hệ (transgenerational epigenetic inheritance). Điều này gợi ý rằng những kinh nghiệm, chấn thương, hoặc môi trường sống khắc nghiệt mà ông bà, cha mẹ trải qua có thể để lại 'dấu ấn' biểu sinh trên DNA của họ và được truyền sang con cháu, ảnh hưởng đến sức khỏe, hành vi hoặc khả năng thích nghi của các thế hệ tiếp theo. Ví dụ, các nghiên cứu đã tìm thấy bằng chứng về sự di truyền biểu sinh liên quan đến tình trạng thiếu đói nghiêm trọng hoặc chấn thương tâm lý.