(Top Banner Ad)
histone modification
C1
Danh từ C1 Sinh học phân tử, Di truyền học

histone modification

UK: /ˈhɪstəʊn ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈhɪstoʊn ˌmɑːdɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biến đổi histone sửa đổi histone
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covalent post-translational modification (PTM) to histone proteins which includes methylation, phosphorylation, acetylation, ubiquitylation, sumoylation, ADP-ribosylation, and biotinylation. Histones are proteins around which DNA can wind for compaction and gene regulation.

Vietnamese Meaning

Sự biến đổi histone là một biến đổi sau dịch mã (PTM) cộng hóa trị đối với các protein histone, bao gồm methyl hóa, phosphoryl hóa, acetyl hóa, ubiquitin hóa, sumoyl hóa, ADP-ribosyl hóa và biotinyl hóa. Histone là các protein mà DNA có thể quấn quanh để nén và điều chỉnh gen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Histone modification plays a crucial role in regulating gene expression."

    "Sự biến đổi histone đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự biểu hiện gen."

  • "Acetylation is a common type of histone modification."

    "Acetyl hóa là một loại biến đổi histone phổ biến."

  • "Researchers are studying how histone modifications contribute to cancer development."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các biến đổi histone đóng góp vào sự phát triển ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun histone protein histone (protein cơ bản trong nhiễm sắc thể)
Verb modify sửa đổi, thay đổi
Noun modification sự sửa đổi, sự thay đổi
Adjective modified đã được sửa đổi, đã được thay đổi

Synonyms

epigenetic modification (biến đổi biểu sinh)

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
histos (ἱστός) 'tissue, web'
German
Histon
English
histone
Latin
modificatio 'a modifying'
English
modification

Nguồn gốc của Histone

Từ 'histone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'histos', có nghĩa là 'mô'. Các nhà khoa học ban đầu tìm thấy histone trong nhân tế bào và nhận thấy chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và bảo vệ DNA, giống như những người thợ dệt lành nghề tạo ra một tấm vải bảo vệ.

Sự biến đổi

Từ 'modification' xuất phát từ tiếng Latin 'modificatio', nghĩa là 'sự thay đổi'. Trong sinh học, 'histone modification' ám chỉ những thay đổi hóa học xảy ra trên protein histone, ảnh hưởng đến cách DNA được đóng gói và biểu hiện gen. Nó giống như việc điều chỉnh các nút trên một công cụ để tạo ra một âm thanh khác.

Usage Note

Histone modification là một cơ chế quan trọng trong biểu sinh (epigenetics), ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự DNA. Các biến đổi khác nhau (ví dụ: acetyl hóa, methyl hóa) có thể có tác động trái ngược nhau đối với sự biểu hiện gen (kích hoạt hoặc ức chế). Cần phân biệt với các biến đổi trực tiếp trên DNA, chẳng hạn như methyl hóa DNA.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ sự biến đổi của histone (ví dụ: 'histone modification of H3K4'). Sử dụng 'in' để chỉ vai trò của biến đổi histone trong một quá trình nào đó (ví dụ: 'histone modification in gene regulation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + histone modification
  • specific histone modification
    (sửa đổi histone đặc hiệu)
  • various histone modifications
    (nhiều sửa đổi histone khác nhau)
  • epigenetic histone modification
    (sửa đổi histone biểu sinh)
Verb + histone modification
  • regulate histone modification
    (điều chỉnh sửa đổi histone)
  • study histone modification
    (nghiên cứu sửa đổi histone)
  • influence histone modification
    (ảnh hưởng đến sửa đổi histone)

Idioms

  • Histone modification landscape

    Bức tranh toàn cảnh về các sửa đổi histone (tổng thể các sửa đổi histone trong một tế bào hoặc mô)

    "The histone modification landscape of cancer cells is often different from that of normal cells."

    (Bức tranh toàn cảnh sửa đổi histone của tế bào ung thư thường khác với tế bào bình thường.)

  • Write and erase histone modifications

    Viết và xóa các sửa đổi histone (quá trình thêm và loại bỏ các sửa đổi histone)

    "Enzymes write and erase histone modifications, dynamically regulating gene expression."

    (Các enzyme viết và xóa các sửa đổi histone, điều chỉnh động sự biểu hiện gen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

histone modification

Danh từ
Lật mặt

Sự biến đổi histone là một biến đổi sau dịch mã (PTM) cộng hóa trị đối với các protein histone, bao gồm methyl hóa, phosphoryl hóa, acetyl hóa, ubiquitin hóa, sumoyl hóa, ADP-ribosyl hóa và biotinyl hóa. Histone là các protein mà DNA có thể quấn quanh để nén và điều chỉnh gen.

"Histone modification plays a crucial role in regulating gene expression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "histone modification".

Biểu sinh học và di truyền

Sửa đổi Histone là một phần của lĩnh vực biểu sinh học, nghiên cứu về những thay đổi trong biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự DNA. Điều này cho thấy môi trường và lối sống có thể ảnh hưởng đến di truyền của chúng ta và các thế hệ tương lai. Ví dụ, chế độ ăn uống và căng thẳng có thể thay đổi các sửa đổi histone, ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta.