bon mot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A witty remark or saying.
Vietnamese Meaning
Một câu nói thông minh, dí dỏm, thường là bất ngờ và sắc sảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She delivered a devastating bon mot that silenced the entire room."
"Cô ấy tung ra một câu nói sắc sảo đến mức khiến cả căn phòng im bặt."
-
"His bon mots were always well-received at dinner parties."
"Những câu nói dí dỏm của anh ấy luôn được đón nhận tại các bữa tiệc tối."
-
"The comedian was known for his quick bon mots and sharp observations."
"Diễn viên hài đó nổi tiếng với những câu nói thông minh nhanh nhạy và những nhận xét sắc bén."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bon mot | |
| Noun Phrase | le mot juste | |
| Noun | bon vivant | |
| Interjection | bon voyage | |
| Interjection | bon appétit |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bon mot thường được sử dụng để chỉ một câu nói hay, hóm hỉnh và thường mang tính chất ứng khẩu. Nó khác với một câu trích dẫn nổi tiếng (quote) vì nó thường ngắn gọn và mang tính chất tức thời. So với 'witticism', 'bon mot' nhấn mạnh vào sự tinh tế và duyên dáng hơn là chỉ đơn thuần là sự thông minh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliver a bon mot (đưa ra một lời nhận xét dí dỏm)
-
offer a bon mot (đưa ra một lời bình dí dỏm)
-
drop a bon mot (buông một câu nói thông minh (thường mang tính bất ngờ))
-
toss off a bon mot (nói ra một câu dí dỏm một cách dễ dàng, tự nhiên)
-
witty bon mot (lời nhận xét dí dỏm và thông minh)
-
clever bon mot (lời nhận xét khéo léo, thông minh)
-
acerbic bon mot (lời nhận xét chua cay, sắc sảo)
-
perfect bon mot (lời nhận xét dí dỏm hoàn hảo (đúng lúc, đúng chỗ))
Idioms
-
a master of the bon mot
bậc thầy của những lời nói dí dỏm
"Oscar Wilde was a master of the bon mot, and his clever sayings are still quoted today."
(Oscar Wilde là một bậc thầy của những lời nói dí dỏm, và những câu nói thông minh của ông vẫn được trích dẫn cho đến ngày nay.)
-
end something with a bon mot
kết thúc một việc gì đó (bài phát biểu, cuộc trò chuyện) bằng một lời dí dỏm
"She always manages to end her speeches with a memorable bon mot."
(Cô ấy luôn biết cách kết thúc bài phát biểu của mình bằng một câu nói dí dỏm đáng nhớ.)
-
reduce a complex issue to a bon mot
tóm gọn một vấn đề phức tạp bằng một câu nói thông minh, sắc sảo
"The politician was skilled at reducing complex economic issues to a simple, memorable bon mot."
(Vị chính trị gia có tài tóm gọn các vấn đề kinh tế phức tạp bằng một câu nói đơn giản, dễ nhớ và sắc sảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bon mot
danh từMột câu nói thông minh, dí dỏm, thường là bất ngờ và sắc sảo.
"She delivered a devastating bon mot that silenced the entire room."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His speech was filled with wit: every sentence was a bon mot. |
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập sự hóm hỉnh: mỗi câu đều là một câu nói dí dỏm. |
| Phủ định | The comedian's jokes fell flat: not a single bon mot was uttered during the entire performance. |
Những câu đùa của diễn viên hài thất bại: không một câu nói dí dỏm nào được thốt ra trong suốt buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Was her response truly clever: or just another overused bon mot? |
Câu trả lời của cô ấy có thực sự thông minh không: hay chỉ là một câu nói dí dỏm được sử dụng quá nhiều? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a speaker delivers a bon mot, the audience often laughs. |
Nếu một người nói đưa ra một câu nói dí dỏm, khán giả thường cười. |
| Phủ định | When a politician's speech lacks a bon mot, it doesn't usually get much attention. |
Khi một bài phát biểu của chính trị gia thiếu một câu nói dí dỏm, nó thường không nhận được nhiều sự chú ý. |
| Nghi vấn | If a comedian tells a joke, does it become a bon mot if it's particularly clever? |
Nếu một diễn viên hài kể một câu chuyện cười, nó có trở thành một câu nói dí dỏm nếu nó đặc biệt thông minh không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her speech was filled with clever bon mots, making everyone laugh. |
Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những câu nói dí dỏm thông minh, khiến mọi người đều cười. |
| Phủ định | That political debate was disappointingly devoid of any memorable bon mots. |
Cuộc tranh luận chính trị đó thật đáng thất vọng vì không có bất kỳ câu nói dí dỏm đáng nhớ nào. |
| Nghi vấn | Did his lecture contain the usual bon mots that always lighten the mood? |
Bài giảng của anh ấy có chứa những câu nói dí dỏm quen thuộc thường làm nhẹ không khí không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the debate, she will have delivered the perfect bon mot, silencing all opposition. |
Vào cuối cuộc tranh luận, cô ấy sẽ đưa ra một câu nói dí dỏm hoàn hảo, làm im lặng mọi sự phản đối. |
| Phủ định | He won't have thought of a clever bon mot in time to salvage the conversation. |
Anh ấy sẽ không nghĩ ra một câu nói dí dỏm kịp thời để cứu vãn cuộc trò chuyện. |
| Nghi vấn | Will the comedian have prepared a series of bon mots for his upcoming performance? |
Liệu diễn viên hài có chuẩn bị một loạt những câu nói dí dỏm cho buổi biểu diễn sắp tới của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bon mot".
