(Top Banner Ad)
epiphysis cerebri
C1
Danh từ C1 Y học

epiphysis cerebri

Nghĩa tiếng Việt

tuyến tùng thể tùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, unpaired endocrine gland in the brain of most vertebrates that secretes melatonin and is involved in the regulation of circadian rhythms.

Vietnamese Meaning

Một tuyến nội tiết nhỏ, không парная nằm trong não của hầu hết động vật có xương sống, tiết ra melatonin và tham gia vào việc điều hòa nhịp sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The epiphysis cerebri plays a crucial role in regulating sleep patterns."

    "Tuyến tùng đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh kiểu ngủ."

  • "Research indicates that light exposure can affect the activity of the epiphysis cerebri."

    "Nghiên cứu chỉ ra rằng việc tiếp xúc với ánh sáng có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến tùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epiphysis Đầu xương (phần cuối của xương dài); tuyến tùng (tên gọi chung).
Noun cerebrum Đại não (phần lớn nhất của não).
Adjective cerebral Thuộc về đại não; liên quan đến trí tuệ.
Noun pineal gland Tuyến tùng (tên tiếng Anh phổ biến của epiphysis cerebri).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἐπίφυσις (epíphysis)
Latin
epiphysis
Latin
cerebrum
Latin
epiphysis cerebri

Nguồn gốc từ Hy Lạp và La Tinh

Cụm từ 'epiphysis cerebri' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và La Tinh. 'Epiphysis' đến từ tiếng Hy Lạp 'epi-' (trên) và 'physis' (sự phát triển), ban đầu chỉ một phần xương phát triển trên xương khác. Về sau, nó được dùng để chỉ tuyến tùng (một cấu trúc mọc 'trên' não). 'Cerebri' là dạng sở hữu cách của 'cerebrum' trong tiếng La Tinh, có nghĩa là 'của não bộ'. Vì vậy, 'epiphysis cerebri' có nghĩa đen là 'tuyến mọc trên não'.

Usage Note

Epiphysis cerebri là thuật ngữ Latinh, thường được gọi là tuyến tùng (pineal gland) trong tiếng Anh hiện đại. Thuật ngữ này nhấn mạnh vị trí và chức năng của tuyến trong não. Chức năng chính là sản xuất melatonin, một hormone quan trọng trong việc điều chỉnh chu kỳ ngủ-thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epiphysis cerebri
  • calcified calcified epiphysis cerebri
    (tuyến tùng bị vôi hóa)
  • healthy healthy epiphysis cerebri
    (tuyến tùng khỏe mạnh)
  • small small epiphysis cerebri
    (tuyến tùng nhỏ)
Verb + epiphysis cerebri
  • examine examine the epiphysis cerebri
    (kiểm tra tuyến tùng)
  • affect affect the epiphysis cerebri
    (ảnh hưởng đến tuyến tùng)
Epiphysis cerebri + Verb
  • produces epiphysis cerebri produces melatonin
    (tuyến tùng sản xuất melatonin)
  • regulates epiphysis cerebri regulates sleep cycles
    (tuyến tùng điều hòa chu kỳ giấc ngủ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epiphysis cerebri

Danh từ
Lật mặt

Một tuyến nội tiết nhỏ, không парная nằm trong não của hầu hết động vật có xương sống, tiết ra melatonin và tham gia vào việc điều hòa nhịp sinh học.

"The epiphysis cerebri plays a crucial role in regulating sleep patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The epiphysis cerebri is responsible for producing melatonin, a hormone that regulates sleep-wake cycles.
Tuyến tùng chịu trách nhiệm sản xuất melatonin, một loại hormone điều chỉnh chu kỳ thức-ngủ.
Phủ định
The epiphysis cerebri isn't fully understood in terms of all its functions.
Các chức năng của tuyến tùng chưa được hiểu đầy đủ.
Nghi vấn
Is the epiphysis cerebri also involved in regulating reproductive hormones?
Tuyến tùng cũng tham gia vào việc điều hòa các hormone sinh sản phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epiphysis cerebri".

Tuyến tùng và 'ghế ngồi của linh hồn'

Trong triết học phương Tây, nhà triết học René Descartes từng gọi tuyến tùng (epiphysis cerebri) là 'ghế ngồi của linh hồn' (seat of the soul). Ông tin rằng tuyến tùng là điểm kết nối giữa linh hồn và thể xác, nơi mọi suy nghĩ và ý chí được hình thành.

Tuyến tùng và 'con mắt thứ ba'

Trong một số truyền thống tâm linh và huyền học, tuyến tùng thường được liên kết với 'con mắt thứ ba' hoặc luân xa Ajna. Người ta tin rằng nó là trung tâm của trực giác, sự giác ngộ và khả năng tâm linh, đóng vai trò quan trọng trong việc cảm nhận thế giới vượt ngoài các giác quan thông thường.