(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ epiphyte
C1

epiphyte

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cây biểu sinh thực vật biểu sinh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Epiphyte'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cây sống trên một cây khác nhưng không phải là ký sinh, ví dụ như lan hoặc dương xỉ sừng hươu nhiệt đới.

Definition (English Meaning)

A plant that grows on another plant but is not parasitic, such as a tropical orchid or staghorn fern.

Ví dụ Thực tế với 'Epiphyte'

  • "Many orchids are epiphytes, growing high in the rainforest canopy."

    "Nhiều loài lan là cây biểu sinh, mọc cao trên tán rừng nhiệt đới."

  • "The rainforest is home to a variety of epiphytes."

    "Rừng nhiệt đới là nhà của nhiều loại cây biểu sinh."

  • "Epiphytes obtain nutrients from rainwater and air."

    "Cây biểu sinh lấy chất dinh dưỡng từ nước mưa và không khí."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Epiphyte'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

parasite(ký sinh)
host plant(cây chủ)
orchid(hoa lan)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Epiphyte'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Epiphyte là những cây tận dụng các cây khác làm giá đỡ vật lý để có được ánh sáng mặt trời và tiếp cận các nguồn tài nguyên khác như nước và chất dinh dưỡng từ không khí và mưa. Chúng không hút chất dinh dưỡng từ cây chủ, do đó không gây hại cho cây chủ. Cần phân biệt với cây ký sinh (parasite) vốn hút chất dinh dưỡng từ cây chủ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Sử dụng giới từ 'on' để chỉ vị trí cây epiphyte mọc trên cây chủ: 'The epiphyte grows on the tree trunk.' (Cây biểu sinh mọc trên thân cây.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Epiphyte'

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have classified many new epiphytes in the Amazon rainforest this year.
Các nhà khoa học đã phân loại nhiều loài thực vật biểu sinh mới trong rừng mưa Amazon trong năm nay.
Phủ định
The gardener hasn't noticed the epiphytic growth on that tree yet.
Người làm vườn vẫn chưa nhận thấy sự phát triển biểu sinh trên cây đó.
Nghi vấn
Has the biology student studied the epiphytic adaptations of orchids?
Sinh viên sinh học đã nghiên cứu sự thích nghi biểu sinh của hoa lan chưa?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This orchid is as epiphytic as that fern, both thriving on the tree branch.
Lan này sống bám trên cây cũng nhiều như cây dương xỉ kia, cả hai đều phát triển mạnh trên cành cây.
Phủ định
That bromeliad is less epiphytic than this one; it relies more on the soil below.
Cây dứa cảnh này ít sống bám trên cây hơn cây kia; nó phụ thuộc nhiều hơn vào đất bên dưới.
Nghi vấn
Is this the most epiphytic plant in the entire conservatory?
Đây có phải là loài cây sống bám nhiều nhất trong toàn bộ nhà kính không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)