host plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant that provides food and shelter to an insect or other organism.
Vietnamese Meaning
Một loại cây cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho côn trùng hoặc sinh vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The milkweed is the primary host plant for monarch butterflies."
"Cây bông tai là cây chủ chính cho loài bướm vua."
-
"Many caterpillars are highly specialized in their host plant."
"Nhiều loài sâu bướm có tính chuyên biệt cao đối với cây chủ của chúng."
-
"Farmers need to identify host plants of pests to effectively control them."
"Nông dân cần xác định cây chủ của sâu bệnh để kiểm soát chúng một cách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | host | Vật chủ, người chủ nhà, chủ trì |
| Verb | host | Làm vật chủ, đón tiếp, chủ trì |
| Noun | plant | Thực vật, cây trồng |
| Verb | plant | Trồng, gieo |
| Noun | planter | Người trồng, máy trồng cây, chậu cây |
| Noun | plantation | Đồn điền, vườn cây |
| Adjective | plant-based | Có nguồn gốc thực vật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong sinh thái học côn trùng và nông nghiệp. Nó chỉ ra mối quan hệ ký sinh hoặc cộng sinh, nơi côn trùng hoặc sinh vật khác phụ thuộc vào cây chủ để tồn tại. 'Host plant' khác với 'food plant' ở chỗ nhấn mạnh sự phụ thuộc chuyên biệt của sinh vật vào cây cụ thể này, thay vì chỉ đơn giản là một nguồn thức ăn.
Prepositions
'Host plant for': Cây chủ cho (loại sinh vật nào đó). Ví dụ: 'This plant is a host plant for the monarch butterfly.'
'Host plant to': Cây chủ đối với (loại sinh vật nào đó). Ví dụ: 'The milkweed is a host plant to the monarch butterfly larva.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
specific specific host plant (cây chủ cụ thể)
-
primary primary host plant (cây chủ chính)
-
preferred preferred host plant (cây chủ ưa thích)
-
alternative alternative host plant (cây chủ thay thế)
-
native native host plant (cây chủ bản địa)
-
infest infest a host plant (lây nhiễm/gây hại cho cây chủ)
-
attack attack a host plant (tấn công cây chủ)
-
utilize utilize a host plant (sử dụng cây chủ)
-
protect protect a host plant (bảo vệ cây chủ)
-
grow on grow on a host plant (phát triển trên cây chủ)
-
provides A host plant provides... (Cây chủ cung cấp...)
-
attracts A host plant attracts... (Cây chủ thu hút...)
-
harbors A host plant harbors... (Cây chủ chứa chấp...)
Idioms
-
Host plant specificity
Sự chuyên biệt của cây chủ (một sinh vật chỉ sống hoặc phát triển trên một loài cây chủ cụ thể)
"Monarch butterflies show high host plant specificity, only laying eggs on milkweed."
(Bướm chúa thể hiện sự chuyên biệt cao của cây chủ, chỉ đẻ trứng trên cây bông tai.)
-
Host plant resistance
Khả năng kháng bệnh/sâu hại của cây chủ
"Breeders are developing crop varieties with increased host plant resistance to common pests."
(Các nhà lai tạo đang phát triển các giống cây trồng có khả năng kháng sâu bệnh hại thông thường cao hơn.)
-
Host plant range
Phạm vi cây chủ (tập hợp các loài cây mà một sinh vật có thể sử dụng làm vật chủ)
"The insect has a wide host plant range, allowing it to survive in various habitats."
(Loài côn trùng này có phạm vi cây chủ rộng, cho phép nó tồn tại trong nhiều môi trường sống khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
host plant
Danh từMột loại cây cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho côn trùng hoặc sinh vật khác.
"The milkweed is the primary host plant for monarch butterflies."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the milkweed is the primary host plant for monarch butterflies is well-known. |
Việc cây bông tai là cây chủ yếu cho loài bướm vua là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | It's not certain whether this specific shrub is a host plant for any local insects. |
Không chắc liệu cây bụi cụ thể này có phải là cây chủ cho bất kỳ loài côn trùng địa phương nào không. |
| Nghi vấn | Do you know which plant serves as the host plant for these caterpillars? |
Bạn có biết loại cây nào đóng vai trò là cây chủ cho những con sâu bướm này không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The caterpillars will be eating the host plant all night long. |
Những con sâu bướm sẽ ăn cây chủ suốt đêm. |
| Phủ định | The farmer won't be planting the host plant in that field next season. |
Người nông dân sẽ không trồng cây chủ ở cánh đồng đó vào mùa tới. |
| Nghi vấn | Will the butterfly be laying its eggs on the host plant tomorrow? |
Liệu con bướm có đẻ trứng lên cây chủ vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "host plant".
