(Top Banner Ad)
orchid
B1
noun B1 Thực vật học, Làm vườn, Trang trí

orchid

UK: /ˈɔːkɪd/ • US: /ˈɔːrkɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hoa lan cây lan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant with complex flowers that are often brightly coloured and unusually shaped.

Vietnamese Meaning

Một loại cây có hoa phức tạp, thường có màu sắc tươi sáng và hình dạng khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grows orchids in her greenhouse."

    "Cô ấy trồng lan trong nhà kính của mình."

  • "Orchids are prized for their exotic beauty."

    "Hoa lan được đánh giá cao vì vẻ đẹp kỳ lạ của chúng."

  • "Many orchids are epiphytes, growing on other plants."

    "Nhiều loài lan là thực vật biểu sinh, mọc trên các loài cây khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orchid Phong lan (loài thực vật có hoa đẹp và đa dạng, thường mọc ở vùng nhiệt đới)
Adjective orchidaceous Thuộc về họ phong lan (liên quan đến các loài thực vật trong họ Orchidaceae, ít dùng trong văn nói hàng ngày)
Noun orchidologist Nhà nghiên cứu phong lan (người chuyên nghiên cứu về các loài phong lan)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Làm vườn, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄρχις (órkhis)
Latin
orchis
Modern Latin
Orchis
English
orchid

Nguồn gốc tên gọi 'Orchid'

Từ 'orchid' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'orchis', có nghĩa là 'tinh hoàn'. Tên gọi này được đặt bởi nhà thực vật học Hy Lạp Theophrastus vào thế kỷ thứ 4 TCN, vì củ của một số loài phong lan có hình dạng giống tinh hoàn. Từ đó, nó được Latin hóa thành 'orchis' và sau này trở thành 'orchid' trong tiếng Anh, để chỉ loài hoa quý phái này.

Usage Note

Lan là một họ thực vật rất lớn và đa dạng, được biết đến với vẻ đẹp và sự quý hiếm của nhiều loài. Chúng thường được trồng để trang trí và làm cảnh. Sự khác biệt giữa 'orchid' và các loài hoa khác nằm ở cấu trúc hoa phức tạp và đa dạng, cũng như các phương pháp thụ phấn chuyên biệt.

Prepositions

of with

Ví dụ: 'a variety of orchids' (một loại lan), 'an orchid with beautiful petals' (một cây lan với những cánh hoa đẹp). 'Of' thường được sử dụng để chỉ loại hoặc nguồn gốc. 'With' được sử dụng để mô tả đặc điểm đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orchid
  • beautiful beautiful orchid
    (hoa phong lan đẹp)
  • rare rare orchid
    (phong lan quý hiếm)
  • delicate delicate orchid
    (phong lan mỏng manh, tinh tế)
  • tropical tropical orchid
    (phong lan nhiệt đới)
  • potted potted orchid
    (chậu phong lan)
Verb + orchid
  • grow grow orchids
    (trồng phong lan)
  • cultivate cultivate orchids
    (canh tác/trồng phong lan)
  • admire admire orchids
    (chiêm ngưỡng phong lan)
  • display display orchids
    (trưng bày phong lan)
Noun + orchid
  • orchid orchid garden
    (vườn phong lan)
  • orchid orchid species
    (loài phong lan)
  • orchid orchid show
    (triển lãm phong lan)

Idioms

  • a rare orchid

    một thứ gì đó (người hoặc vật) độc đáo, quý hiếm và xinh đẹp; một báu vật

    "She is truly a rare orchid in the business world, combining sharp intellect with genuine kindness."

    (Cô ấy thực sự là một đóa phong lan quý hiếm trong giới kinh doanh, vừa thông minh sắc sảo vừa tử tế chân thành.)

  • delicate as an orchid

    mỏng manh, tinh tế, dễ tổn thương (giống như hoa phong lan)

    "Her voice was as delicate as an orchid, yet it carried surprising strength."

    (Giọng cô ấy mỏng manh như một đóa phong lan, nhưng lại mang một sức mạnh đáng ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orchid

noun
Lật mặt

Một loại cây có hoa phức tạp, thường có màu sắc tươi sáng và hình dạng khác thường.

"She grows orchids in her greenhouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she loves orchids, she visits the botanical garden every week.
Bởi vì cô ấy yêu hoa lan, cô ấy đến thăm vườn bách thảo mỗi tuần.
Phủ định
Although he enjoys flowers, he doesn't buy orchids because they are expensive.
Mặc dù anh ấy thích hoa, anh ấy không mua hoa lan vì chúng đắt tiền.
Nghi vấn
If you had more sunlight, would you grow orchids in your apartment?
Nếu bạn có nhiều ánh sáng mặt trời hơn, bạn có trồng hoa lan trong căn hộ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orchid".

Biểu tượng của phong lan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, phong lan là biểu tượng của tình yêu, vẻ đẹp, sự sang trọng, sức mạnh và sự tinh tế. Với sự đa dạng về màu sắc và hình dáng, mỗi màu sắc của phong lan còn mang ý nghĩa riêng, ví dụ: màu hồng tượng trưng cho tình yêu và niềm vui, màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết và sang trọng.

Quà tặng và trang trí

Phong lan thường được coi là một món quà sang trọng và ý nghĩa, đặc biệt là vào các dịp đặc biệt như lễ kỷ niệm, sinh nhật hoặc để bày tỏ lòng biết ơn, ngưỡng mộ. Chúng cũng là lựa chọn phổ biến để trang trí nhà cửa, văn phòng, mang lại vẻ đẹp thanh lịch và đẳng cấp.