orchid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant with complex flowers that are often brightly coloured and unusually shaped.
Vietnamese Meaning
Một loại cây có hoa phức tạp, thường có màu sắc tươi sáng và hình dạng khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She grows orchids in her greenhouse."
"Cô ấy trồng lan trong nhà kính của mình."
-
"Orchids are prized for their exotic beauty."
"Hoa lan được đánh giá cao vì vẻ đẹp kỳ lạ của chúng."
-
"Many orchids are epiphytes, growing on other plants."
"Nhiều loài lan là thực vật biểu sinh, mọc trên các loài cây khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | orchid | Phong lan (loài thực vật có hoa đẹp và đa dạng, thường mọc ở vùng nhiệt đới) |
| Adjective | orchidaceous | Thuộc về họ phong lan (liên quan đến các loài thực vật trong họ Orchidaceae, ít dùng trong văn nói hàng ngày) |
| Noun | orchidologist | Nhà nghiên cứu phong lan (người chuyên nghiên cứu về các loài phong lan) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lan là một họ thực vật rất lớn và đa dạng, được biết đến với vẻ đẹp và sự quý hiếm của nhiều loài. Chúng thường được trồng để trang trí và làm cảnh. Sự khác biệt giữa 'orchid' và các loài hoa khác nằm ở cấu trúc hoa phức tạp và đa dạng, cũng như các phương pháp thụ phấn chuyên biệt.
Prepositions
Ví dụ: 'a variety of orchids' (một loại lan), 'an orchid with beautiful petals' (một cây lan với những cánh hoa đẹp). 'Of' thường được sử dụng để chỉ loại hoặc nguồn gốc. 'With' được sử dụng để mô tả đặc điểm đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful orchid (hoa phong lan đẹp)
-
rare rare orchid (phong lan quý hiếm)
-
delicate delicate orchid (phong lan mỏng manh, tinh tế)
-
tropical tropical orchid (phong lan nhiệt đới)
-
potted potted orchid (chậu phong lan)
-
grow grow orchids (trồng phong lan)
-
cultivate cultivate orchids (canh tác/trồng phong lan)
-
admire admire orchids (chiêm ngưỡng phong lan)
-
display display orchids (trưng bày phong lan)
-
orchid orchid garden (vườn phong lan)
-
orchid orchid species (loài phong lan)
-
orchid orchid show (triển lãm phong lan)
Idioms
-
a rare orchid
một thứ gì đó (người hoặc vật) độc đáo, quý hiếm và xinh đẹp; một báu vật
"She is truly a rare orchid in the business world, combining sharp intellect with genuine kindness."
(Cô ấy thực sự là một đóa phong lan quý hiếm trong giới kinh doanh, vừa thông minh sắc sảo vừa tử tế chân thành.)
-
delicate as an orchid
mỏng manh, tinh tế, dễ tổn thương (giống như hoa phong lan)
"Her voice was as delicate as an orchid, yet it carried surprising strength."
(Giọng cô ấy mỏng manh như một đóa phong lan, nhưng lại mang một sức mạnh đáng ngạc nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orchid
nounMột loại cây có hoa phức tạp, thường có màu sắc tươi sáng và hình dạng khác thường.
"She grows orchids in her greenhouse."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she loves orchids, she visits the botanical garden every week. |
Bởi vì cô ấy yêu hoa lan, cô ấy đến thăm vườn bách thảo mỗi tuần. |
| Phủ định | Although he enjoys flowers, he doesn't buy orchids because they are expensive. |
Mặc dù anh ấy thích hoa, anh ấy không mua hoa lan vì chúng đắt tiền. |
| Nghi vấn | If you had more sunlight, would you grow orchids in your apartment? |
Nếu bạn có nhiều ánh sáng mặt trời hơn, bạn có trồng hoa lan trong căn hộ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orchid".
