(Top Banner Ad)
epiphytic
C1
adjective C1 Thực vật học

epiphytic

UK: /ˌɛpɪˈfɪtɪk/ • US: /ˌɛpɪˈfɪtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

biểu sinh thực vật biểu sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growing on the surface of a plant but not parasitic; deriving moisture and nutrients from the air and rain.

Vietnamese Meaning

Sống trên bề mặt của một cây khác nhưng không phải là ký sinh; thu hút hơi ẩm và chất dinh dưỡng từ không khí và mưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many orchids are epiphytic, growing on the branches of rainforest trees."

    "Nhiều loài lan là thực vật biểu sinh, mọc trên cành cây của rừng mưa nhiệt đới."

  • "The epiphytic ferns thrive in the humid environment."

    "Những cây dương xỉ biểu sinh phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt."

  • "Epiphytic plants contribute to the biodiversity of tropical forests."

    "Thực vật biểu sinh đóng góp vào sự đa dạng sinh học của rừng nhiệt đới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epiphyte
Adverb epiphytically
Noun epiphytism
Verb epiphytize

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπί (epi-)
Ancient Greek
φυτόν (phyton)
Ancient Greek
ἐπίφυτος (epiphytos)
English
epiphyte
English
epiphytic

Cây Sống Nhờ Cây

Từ 'epiphytic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Epi-' có nghĩa là 'trên, ở trên', và 'phyton' có nghĩa là 'cây cối'. Khi ghép lại, nó mô tả một loài thực vật sống 'trên một loài thực vật khác' mà không phải là ký sinh. Chúng chỉ đơn giản là sử dụng cây chủ làm nơi tựa để có thể tiếp cận ánh sáng mặt trời tốt hơn, hấp thụ độ ẩm và chất dinh dưỡng từ không khí, như những cây phong lan đẹp đẽ bám trên cành cây vậy.

Usage Note

Từ 'epiphytic' mô tả một loại thực vật mọc trên một cây khác, nhưng không gây hại hoặc lấy chất dinh dưỡng trực tiếp từ cây chủ. Thay vào đó, chúng hấp thụ chất dinh dưỡng từ môi trường xung quanh như mưa, sương mù và các mảnh vụn hữu cơ tích tụ trên vỏ cây. Sự khác biệt quan trọng là 'epiphytic' khác với 'parasitic' (ký sinh), vì cây ký sinh lấy chất dinh dưỡng trực tiếp từ cây chủ, gây hại cho cây đó. Các loài thực vật biểu sinh tận dụng cây chủ như một cấu trúc hỗ trợ để tiếp cận ánh sáng mặt trời.

Prepositions

on upon

Khi sử dụng giới từ 'on' hoặc 'upon' với 'epiphytic', nó thường để chỉ bề mặt mà cây biểu sinh đang sinh sống. Ví dụ, 'epiphytic on a tree' hoặc 'epiphytic upon a branch'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + epiphytic (Cụm danh từ)
  • epiphytic epiphytic plants
    (các loài thực vật biểu sinh)
  • epiphytic epiphytic orchids
    (hoa phong lan biểu sinh)
  • epiphytic epiphytic ferns
    (cây dương xỉ biểu sinh)
Trạng từ + epiphytic (Cụm tính từ)
  • strictly strictly epiphytic
    (hoàn toàn biểu sinh (chỉ sống biểu sinh))
  • facultatively facultatively epiphytic
    (biểu sinh tùy ý (có thể sống biểu sinh hoặc không))
epiphytic + Danh từ (Cụm danh từ)
  • epiphytic epiphytic growth
    (sự phát triển biểu sinh)
  • epiphytic epiphytic species
    (loài biểu sinh)

Idioms

  • epiphytic lifestyle

    lối sống biểu sinh

    "Many tropical orchids adopt an epiphytic lifestyle, thriving on tree branches."

    (Nhiều loài phong lan nhiệt đới có lối sống biểu sinh, phát triển mạnh trên cành cây.)

  • epiphytic mode of growth

    kiểu phát triển biểu sinh

    "The plant exhibits an epiphytic mode of growth, attaching itself to tree trunks."

    (Loài cây này thể hiện kiểu phát triển biểu sinh, tự bám vào thân cây.)

  • obligate epiphytic species

    loài biểu sinh bắt buộc

    "This is an obligate epiphytic species, meaning it cannot survive without a host plant."

    (Đây là một loài biểu sinh bắt buộc, nghĩa là nó không thể sống sót nếu không có cây chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epiphytic

adjective
Lật mặt

Sống trên bề mặt của một cây khác nhưng không phải là ký sinh; thu hút hơi ẩm và chất dinh dưỡng từ không khí và mưa.

"Many orchids are epiphytic, growing on the branches of rainforest trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The epiphytic orchids must have adapted to survive on tree branches.
Những cây phong lan biểu sinh hẳn là đã thích nghi để tồn tại trên cành cây.
Phủ định
These epiphytic plants might not thrive in direct sunlight.
Những cây biểu sinh này có lẽ không phát triển mạnh dưới ánh nắng trực tiếp.
Nghi vấn
Could the epiphytic nature of this fern help it access more sunlight?
Liệu bản chất biểu sinh của cây dương xỉ này có thể giúp nó tiếp cận nhiều ánh sáng mặt trời hơn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many tropical orchids are epiphytic: they grow on trees without harming them.
Nhiều loài lan nhiệt đới là thực vật biểu sinh: chúng mọc trên cây mà không gây hại cho chúng.
Phủ định
That particular vine isn't epiphytic: it's a parasitic plant that draws nutrients from its host.
Loại dây leo đặc biệt đó không phải là thực vật biểu sinh: nó là một loài cây ký sinh hút chất dinh dưỡng từ vật chủ của nó.
Nghi vấn
Is that fern epiphytic: does it grow on the surface of another plant for support?
Cây dương xỉ đó có phải là thực vật biểu sinh không: nó có mọc trên bề mặt của một cây khác để hỗ trợ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the botanists arrive, the orchids will have been growing epiphytically on that tree for over a decade.
Vào thời điểm các nhà thực vật học đến, những cây lan sẽ đã mọc phụ sinh trên cây đó hơn một thập kỷ.
Phủ định
The new species won't have been growing epiphytically for long when we discover it.
Loài mới sẽ chưa mọc phụ sinh được lâu khi chúng ta phát hiện ra nó.
Nghi vấn
Will the ferns have been growing epiphytically on the palm tree for five years by next spring?
Liệu những cây dương xỉ có đã mọc phụ sinh trên cây cọ được năm năm vào mùa xuân tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biologist observed that the orchid was epiphytic on the oak tree during his research last year.
Nhà sinh vật học quan sát thấy rằng cây phong lan sống bám trên cây sồi trong quá trình nghiên cứu của ông ấy năm ngoái.
Phủ định
The gardener didn't realize that the bromeliad was epiphytic until she looked closer.
Người làm vườn đã không nhận ra rằng cây dứa cảnh nến sống bám cho đến khi cô ấy nhìn kỹ hơn.
Nghi vấn
Did you know that the ferns in the rainforest were epiphytic?
Bạn có biết rằng những cây dương xỉ trong rừng nhiệt đới sống bám không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The botanists have been studying epiphytic orchids in the rainforest for the past five years.
Các nhà thực vật học đã nghiên cứu các loài lan biểu sinh trong rừng nhiệt đới trong năm năm qua.
Phủ định
She hasn't been classifying the plants as epiphytic without careful observation.
Cô ấy đã không phân loại các loài cây là biểu sinh mà không quan sát cẩn thận.
Nghi vấn
Has the research team been focusing on how epiphytic ferns obtain nutrients from the air?
Nhóm nghiên cứu có đang tập trung vào cách các loài dương xỉ biểu sinh lấy chất dinh dưỡng từ không khí không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the orchids weren't epiphytic so I could plant them directly in the ground.
Tôi ước hoa lan không phải là loài sống bám để tôi có thể trồng chúng trực tiếp xuống đất.
Phủ định
If only the ferns weren't epiphytic, then they wouldn't require special mounting.
Giá mà những cây dương xỉ không phải là loài sống bám, thì chúng đã không cần phải được gắn đặc biệt.
Nghi vấn
If only we could avoid the epiphytic nature of this plant; would growing it indoors still be a good option?
Giá mà chúng ta có thể tránh được đặc tính sống bám của loài cây này; liệu trồng nó trong nhà vẫn là một lựa chọn tốt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epiphytic".

Vẻ Đẹp Quyến Rũ Của Phong Lan Biểu Sinh

Nhiều loài thực vật biểu sinh, đặc biệt là phong lan và một số loài dương xỉ, được con người yêu thích trên khắp thế giới vì vẻ đẹp độc đáo và khả năng sống mà không cần đất. Chúng thường được dùng để trang trí nhà cửa, vườn tược, tượng trưng cho sự thanh lịch, quý phái. Ở nhiều nền văn hóa châu Á, phong lan còn là biểu tượng của tình yêu, sự xa hoa, vẻ đẹp hiếm có và sự kiên cường.

Mối Quan Hệ Tương Hỗ Trong Tự Nhiên

Thực vật biểu sinh là một ví dụ tuyệt vời về sự tương tác trong tự nhiên. Mặc dù chúng sống trên cây khác, nhưng không hút chất dinh dưỡng từ cây chủ như thực vật ký sinh. Thay vào đó, chúng chỉ đơn thuần sử dụng cây chủ làm giá đỡ để tiếp cận ánh sáng mặt trời, độ ẩm và các chất dinh dưỡng từ không khí, mưa hoặc các mảnh vụn hữu cơ tích tụ. Mối quan hệ này thường được coi là hội sinh (commensalism), nơi một bên được lợi mà không gây hại đáng kể cho bên kia.