epithelial cell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cell of the epithelium, which is a type of tissue that lines the surfaces of the body, both inside and out.
Vietnamese Meaning
Một tế bào biểu mô, là một loại mô lót trên bề mặt cơ thể, cả bên trong và bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Epithelial cells protect the body from the external environment."
"Các tế bào biểu mô bảo vệ cơ thể khỏi môi trường bên ngoài."
-
"The biopsy showed abnormal epithelial cells."
"Sinh thiết cho thấy các tế bào biểu mô bất thường."
-
"Epithelial cells play a crucial role in wound healing."
"Tế bào biểu mô đóng một vai trò quan trọng trong việc chữa lành vết thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | epithelium | Lớp biểu mô; mô phủ bề mặt cơ thể hoặc các cơ quan, bao gồm nhiều tế bào biểu mô. |
| Adjective | epithelial | Thuộc về biểu mô; liên quan đến biểu mô. |
| Noun | cell | Tế bào; đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi sinh vật sống. |
| Adjective | cellular | Thuộc về tế bào; có liên quan đến tế bào. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tế bào biểu mô tạo thành lớp lót bảo vệ cho các cơ quan và khoang của cơ thể. Chúng có nhiều hình dạng và chức năng khác nhau, bao gồm bảo vệ, hấp thụ, bài tiết và vận chuyển. Có nhiều loại tế bào biểu mô khác nhau, ví dụ như tế bào biểu mô vảy, tế bào biểu mô trụ, tế bào biểu mô khối vuông, tế bào biểu mô chuyển tiếp, và tế bào biểu mô giả tầng. Sự phân loại này dựa trên hình dạng và sự sắp xếp của các tế bào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basal basal epithelial cell (tế bào biểu mô đáy)
-
squamous squamous epithelial cell (tế bào biểu mô vảy)
-
columnar columnar epithelial cell (tế bào biểu mô trụ)
-
damaged damaged epithelial cell (tế bào biểu mô bị tổn thương)
-
healthy healthy epithelial cell (tế bào biểu mô khỏe mạnh)
-
cancerous cancerous epithelial cell (tế bào biểu mô ung thư)
-
protect protect epithelial cells (bảo vệ các tế bào biểu mô)
-
regenerate regenerate epithelial cells (tái tạo các tế bào biểu mô)
-
differentiate differentiate epithelial cells (phân hóa các tế bào biểu mô)
-
shed shed epithelial cells (các tế bào biểu mô bong ra/rụng đi)
-
layer epithelial cell layer (lớp tế bào biểu mô)
-
function epithelial cell function (chức năng của tế bào biểu mô)
-
turnover epithelial cell turnover (sự thay mới/luân chuyển của tế bào biểu mô)
-
junction epithelial cell junction (mối nối tế bào biểu mô)
Idioms
-
epithelial cell differentiation
Quá trình tế bào biểu mô phát triển và chuyên biệt hóa thành các loại tế bào có chức năng khác nhau (ví dụ: tế bào da, tế bào lót ruột).
"Abnormal epithelial cell differentiation can lead to various diseases, including cancer."
(Sự phân hóa tế bào biểu mô bất thường có thể dẫn đến nhiều bệnh khác nhau, bao gồm ung thư.)
-
epithelial barrier function
Chức năng của lớp tế bào biểu mô trong việc tạo thành một hàng rào bảo vệ, ngăn chặn sự xâm nhập của các tác nhân gây hại và điều hòa sự trao đổi chất.
"Maintaining a healthy epithelial barrier function is crucial for preventing infections."
(Duy trì chức năng hàng rào biểu mô khỏe mạnh là rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
-
epithelial-mesenchymal transition (EMT)
Một quá trình sinh học trong đó tế bào biểu mô mất đi tính chất phân cực và khả năng bám dính, đồng thời phát triển các đặc điểm của tế bào trung mô, thường liên quan đến phát triển phôi thai, lành vết thương và di căn ung thư.
"EMT is a key process involved in cancer metastasis, allowing cancerous epithelial cells to invade other tissues."
(EMT là một quá trình quan trọng liên quan đến di căn ung thư, cho phép các tế bào biểu mô ung thư xâm lấn các mô khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
epithelial cell
Danh từMột tế bào biểu mô, là một loại mô lót trên bề mặt cơ thể, cả bên trong và bên ngoài.
"Epithelial cells protect the body from the external environment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epithelial cell".
