(Top Banner Ad)
epithelial cell
C1
Danh từ C1 Y học/Sinh học

epithelial cell

UK: /ˌepɪˈθiːliəl sɛl/ • US: /ˌepɪˈθiːliəl sɛl/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào biểu mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cell of the epithelium, which is a type of tissue that lines the surfaces of the body, both inside and out.

Vietnamese Meaning

Một tế bào biểu mô, là một loại mô lót trên bề mặt cơ thể, cả bên trong và bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Epithelial cells protect the body from the external environment."

    "Các tế bào biểu mô bảo vệ cơ thể khỏi môi trường bên ngoài."

  • "The biopsy showed abnormal epithelial cells."

    "Sinh thiết cho thấy các tế bào biểu mô bất thường."

  • "Epithelial cells play a crucial role in wound healing."

    "Tế bào biểu mô đóng một vai trò quan trọng trong việc chữa lành vết thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epithelium Lớp biểu mô; mô phủ bề mặt cơ thể hoặc các cơ quan, bao gồm nhiều tế bào biểu mô.
Adjective epithelial Thuộc về biểu mô; liên quan đến biểu mô.
Noun cell Tế bào; đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi sinh vật sống.
Adjective cellular Thuộc về tế bào; có liên quan đến tế bào.

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
epi- (trên)
Greek
thēlē (núm vú, nhú)
New Latin
epithelium (lớp biểu mô)
English
epithelial (thuộc biểu mô)
Latin
cella (phòng nhỏ, khoang)
English
cell (tế bào)
English
epithelial cell (tế bào biểu mô)

Nguồn gốc 'Epithelial'

Từ 'epithelial' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'epi-' nghĩa là 'trên' hoặc 'phía trên' và 'thēlē' nghĩa là 'núm vú' hoặc 'nhú'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ lớp mô mỏng phủ lên các nhú trên lưỡi và da. Về sau, ý nghĩa được mở rộng để chỉ bất kỳ lớp mô nào phủ bề mặt cơ thể hoặc các cơ quan.

Nguồn gốc 'Cell'

Thuật ngữ 'cell' (tế bào) được nhà khoa học người Anh Robert Hooke đặt ra vào năm 1665. Khi quan sát một lát nút chai dưới kính hiển vi, ông thấy các khoang nhỏ li ti giống như những phòng nhỏ mà các tu sĩ sống (gọi là 'cella' trong tiếng Latin). Từ đó, ông dùng 'cell' để mô tả đơn vị cơ bản này của sự sống.

Usage Note

Tế bào biểu mô tạo thành lớp lót bảo vệ cho các cơ quan và khoang của cơ thể. Chúng có nhiều hình dạng và chức năng khác nhau, bao gồm bảo vệ, hấp thụ, bài tiết và vận chuyển. Có nhiều loại tế bào biểu mô khác nhau, ví dụ như tế bào biểu mô vảy, tế bào biểu mô trụ, tế bào biểu mô khối vuông, tế bào biểu mô chuyển tiếp, và tế bào biểu mô giả tầng. Sự phân loại này dựa trên hình dạng và sự sắp xếp của các tế bào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epithelial cell
  • basal basal epithelial cell
    (tế bào biểu mô đáy)
  • squamous squamous epithelial cell
    (tế bào biểu mô vảy)
  • columnar columnar epithelial cell
    (tế bào biểu mô trụ)
  • damaged damaged epithelial cell
    (tế bào biểu mô bị tổn thương)
  • healthy healthy epithelial cell
    (tế bào biểu mô khỏe mạnh)
  • cancerous cancerous epithelial cell
    (tế bào biểu mô ung thư)
Verb + epithelial cell
  • protect protect epithelial cells
    (bảo vệ các tế bào biểu mô)
  • regenerate regenerate epithelial cells
    (tái tạo các tế bào biểu mô)
  • differentiate differentiate epithelial cells
    (phân hóa các tế bào biểu mô)
  • shed shed epithelial cells
    (các tế bào biểu mô bong ra/rụng đi)
Epithelial cell + Noun
  • layer epithelial cell layer
    (lớp tế bào biểu mô)
  • function epithelial cell function
    (chức năng của tế bào biểu mô)
  • turnover epithelial cell turnover
    (sự thay mới/luân chuyển của tế bào biểu mô)
  • junction epithelial cell junction
    (mối nối tế bào biểu mô)

Idioms

  • epithelial cell differentiation

    Quá trình tế bào biểu mô phát triển và chuyên biệt hóa thành các loại tế bào có chức năng khác nhau (ví dụ: tế bào da, tế bào lót ruột).

    "Abnormal epithelial cell differentiation can lead to various diseases, including cancer."

    (Sự phân hóa tế bào biểu mô bất thường có thể dẫn đến nhiều bệnh khác nhau, bao gồm ung thư.)

  • epithelial barrier function

    Chức năng của lớp tế bào biểu mô trong việc tạo thành một hàng rào bảo vệ, ngăn chặn sự xâm nhập của các tác nhân gây hại và điều hòa sự trao đổi chất.

    "Maintaining a healthy epithelial barrier function is crucial for preventing infections."

    (Duy trì chức năng hàng rào biểu mô khỏe mạnh là rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)

  • epithelial-mesenchymal transition (EMT)

    Một quá trình sinh học trong đó tế bào biểu mô mất đi tính chất phân cực và khả năng bám dính, đồng thời phát triển các đặc điểm của tế bào trung mô, thường liên quan đến phát triển phôi thai, lành vết thương và di căn ung thư.

    "EMT is a key process involved in cancer metastasis, allowing cancerous epithelial cells to invade other tissues."

    (EMT là một quá trình quan trọng liên quan đến di căn ung thư, cho phép các tế bào biểu mô ung thư xâm lấn các mô khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epithelial cell

Danh từ
Lật mặt

Một tế bào biểu mô, là một loại mô lót trên bề mặt cơ thể, cả bên trong và bên ngoài.

"Epithelial cells protect the body from the external environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epithelial cell".

Hàng rào bảo vệ cơ thể

Tế bào biểu mô tạo thành lớp da, niêm mạc đường hô hấp, tiêu hóa và tiết niệu, đóng vai trò như 'hàng rào' bảo vệ đầu tiên của cơ thể chống lại vi khuẩn, virus và các chất độc hại từ môi trường bên ngoài. Việc giữ gìn sức khỏe của các tế bào này là vô cùng quan trọng cho hệ miễn dịch.

Ý nghĩa trong nghiên cứu ung thư

Phần lớn các bệnh ung thư (carcinoma) có nguồn gốc từ tế bào biểu mô. Do đó, việc nghiên cứu về chức năng, sự phát triển và phân hóa bất thường của tế bào biểu mô là trọng tâm trong cuộc chiến chống ung thư, từ việc phát hiện sớm đến phát triển các liệu pháp điều trị mới.

Tái tạo da và chăm sóc sắc đẹp

Các tế bào biểu mô trên da liên tục được tái tạo và thay mới. Sự hiểu biết về chu kỳ sống và khả năng phục hồi của chúng là nền tảng cho ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da, giúp phát triển các sản phẩm thúc đẩy tái tạo tế bào, làm lành vết thương và duy trì làn da khỏe mạnh, tươi trẻ.