(Top Banner Ad)
eponymous
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Lịch sử

eponymous

UK: /ɪˈpɒnɪməs/ • US: /ɪˈpɑːnɪməs/

Nghĩa tiếng Việt

lấy tên theo đặt tên theo tên được đặt theo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving one's name to something.

Vietnamese Meaning

Đặt tên cho một cái gì đó theo tên của chính mình hoặc một người nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Romeo and Juliet is the eponymous play named after its two main characters."

    "Romeo và Juliet là vở kịch eponymous được đặt theo tên của hai nhân vật chính."

  • "The eponymous hero of the novel is a complex character."

    "Người hùng eponymous của cuốn tiểu thuyết là một nhân vật phức tạp."

  • "The disease is named after the eponymous researcher who discovered it."

    "Căn bệnh được đặt tên theo nhà nghiên cứu eponymous đã phát hiện ra nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eponym Người, địa điểm, hoặc vật mà một thứ khác được đặt theo tên; hoặc bản thân cái tên đó.
Adjective eponymous Được đặt tên theo một người, địa điểm, sự vật hoặc tác phẩm nghệ thuật/nhân vật chính.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
epōnumos
Latin
eponymus
French
éponyme
English
eponymous

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'eponymous' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'epōnumos', được tạo thành từ 'epi-' (nghĩa là 'trên' hoặc 'sau') và 'onoma' (nghĩa là 'tên'). Điều này phản ánh chính xác ý nghĩa của từ: được đặt tên theo một người hoặc một thứ khác. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18.

Usage Note

Từ 'eponymous' thường được dùng để mô tả các tác phẩm văn học, nhân vật lịch sử hoặc địa điểm mà một cái gì đó được đặt tên theo. Nó nhấn mạnh mối quan hệ trực tiếp giữa tên và đối tượng được đặt tên. Ví dụ, một cuốn tiểu thuyết 'eponymous' là cuốn tiểu thuyết được đặt tên theo tên của nhân vật chính.

Collocations (Từ đi kèm)

eponymous + Danh từ
  • album the eponymous album
    (album mang tên của ca sĩ/ban nhạc (chủ nhân))
  • novel an eponymous novel
    (tiểu thuyết mang tên nhân vật chính hoặc tác giả)
  • hero the eponymous hero
    (người hùng mang tên của tác phẩm)
  • company the eponymous company
    (công ty mang tên người sáng lập)
  • role the eponymous role
    (vai diễn mang tên của vở kịch/tác phẩm)

Idioms

  • the eponymous hero

    người hùng cùng tên (với tác phẩm)

    "Odysseus is the eponymous hero of Homer's epic poem 'The Odyssey'."

    (Odysseus là người hùng cùng tên của sử thi 'The Odyssey' của Homer.)

  • an eponymous album

    một album cùng tên (với ca sĩ/ban nhạc)

    "Many bands release an eponymous album early in their career."

    (Nhiều ban nhạc phát hành một album cùng tên ngay từ đầu sự nghiệp của họ.)

  • an eponymous company

    một công ty cùng tên (với người sáng lập)

    "Ford is an eponymous company, named after its founder, Henry Ford."

    (Ford là một công ty cùng tên, được đặt theo tên người sáng lập, Henry Ford.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eponymous

Adjective
Lật mặt

Đặt tên cho một cái gì đó theo tên của chính mình hoặc một người nào đó.

"Romeo and Juliet is the eponymous play named after its two main characters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Romulus, who is considered the eponymous founder of Rome, is a legendary figure.
Romulus, người được coi là người sáng lập mang tên của Rome, là một nhân vật huyền thoại.
Phủ định
The 'sandwich', which is not an eponymous creation that originated recently, has a long history.
'Sandwich', không phải là một sáng tạo mang tên gọi ra đời gần đây, có một lịch sử lâu đời.
Nghi vấn
Is the brand name, which is sometimes eponymous, a reflection of the founder's values?
Tên thương hiệu, đôi khi là mang tên gọi, có phải là sự phản ánh các giá trị của người sáng lập không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the author publishes another book, the series will become eponymous with his name.
Nếu tác giả xuất bản một cuốn sách khác, bộ truyện sẽ trở thành đồng danh với tên của ông.
Phủ định
If the company doesn't change its strategy, its product line won't become eponymous with innovation.
Nếu công ty không thay đổi chiến lược, dòng sản phẩm của họ sẽ không trở thành đồng danh với sự đổi mới.
Nghi vấn
Will the foundation become eponymous if it successfully funds the new research?
Liệu tổ chức có trở thành đồng danh nếu nó tài trợ thành công cho nghiên cứu mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eponymous".

Trong Văn học và Nghệ thuật

Nhiều tác phẩm nghệ thuật, từ tiểu thuyết đến phim ảnh và album nhạc, thường được đặt tên theo nhân vật chính, người sáng tạo hoặc nghệ sĩ. Điều này phổ biến trong văn hóa phương Tây, giúp khán giả dễ dàng nhận diện mối liên hệ giữa tác phẩm và cá nhân/đối tượng trung tâm của nó. Ví dụ như tiểu thuyết 'Jane Eyre' được đặt tên theo nhân vật chính của nó.

Thương hiệu và Doanh nghiệp

Nhiều thương hiệu và công ty nổi tiếng trên thế giới được đặt tên theo người sáng lập hoặc thiết kế chính của họ. Ví dụ điển hình là các hãng thời trang như 'Chanel' (Coco Chanel) hay các hãng xe hơi như 'Ford' (Henry Ford). Cách đặt tên 'eponymous' này tạo cảm giác cá nhân hóa và thường gắn liền với danh tiếng của người sáng lập, xây dựng niềm tin cho khách hàng.