eponymous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving one's name to something.
Vietnamese Meaning
Đặt tên cho một cái gì đó theo tên của chính mình hoặc một người nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Romeo and Juliet is the eponymous play named after its two main characters."
"Romeo và Juliet là vở kịch eponymous được đặt theo tên của hai nhân vật chính."
-
"The eponymous hero of the novel is a complex character."
"Người hùng eponymous của cuốn tiểu thuyết là một nhân vật phức tạp."
-
"The disease is named after the eponymous researcher who discovered it."
"Căn bệnh được đặt tên theo nhà nghiên cứu eponymous đã phát hiện ra nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'eponymous' thường được dùng để mô tả các tác phẩm văn học, nhân vật lịch sử hoặc địa điểm mà một cái gì đó được đặt tên theo. Nó nhấn mạnh mối quan hệ trực tiếp giữa tên và đối tượng được đặt tên. Ví dụ, một cuốn tiểu thuyết 'eponymous' là cuốn tiểu thuyết được đặt tên theo tên của nhân vật chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
album the eponymous album (album mang tên của ca sĩ/ban nhạc (chủ nhân))
-
novel an eponymous novel (tiểu thuyết mang tên nhân vật chính hoặc tác giả)
-
hero the eponymous hero (người hùng mang tên của tác phẩm)
-
company the eponymous company (công ty mang tên người sáng lập)
-
role the eponymous role (vai diễn mang tên của vở kịch/tác phẩm)
Idioms
-
the eponymous hero
người hùng cùng tên (với tác phẩm)
"Odysseus is the eponymous hero of Homer's epic poem 'The Odyssey'."
(Odysseus là người hùng cùng tên của sử thi 'The Odyssey' của Homer.)
-
an eponymous album
một album cùng tên (với ca sĩ/ban nhạc)
"Many bands release an eponymous album early in their career."
(Nhiều ban nhạc phát hành một album cùng tên ngay từ đầu sự nghiệp của họ.)
-
an eponymous company
một công ty cùng tên (với người sáng lập)
"Ford is an eponymous company, named after its founder, Henry Ford."
(Ford là một công ty cùng tên, được đặt theo tên người sáng lập, Henry Ford.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eponymous
AdjectiveĐặt tên cho một cái gì đó theo tên của chính mình hoặc một người nào đó.
"Romeo and Juliet is the eponymous play named after its two main characters."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Romulus, who is considered the eponymous founder of Rome, is a legendary figure. |
Romulus, người được coi là người sáng lập mang tên của Rome, là một nhân vật huyền thoại. |
| Phủ định | The 'sandwich', which is not an eponymous creation that originated recently, has a long history. |
'Sandwich', không phải là một sáng tạo mang tên gọi ra đời gần đây, có một lịch sử lâu đời. |
| Nghi vấn | Is the brand name, which is sometimes eponymous, a reflection of the founder's values? |
Tên thương hiệu, đôi khi là mang tên gọi, có phải là sự phản ánh các giá trị của người sáng lập không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the author publishes another book, the series will become eponymous with his name. |
Nếu tác giả xuất bản một cuốn sách khác, bộ truyện sẽ trở thành đồng danh với tên của ông. |
| Phủ định | If the company doesn't change its strategy, its product line won't become eponymous with innovation. |
Nếu công ty không thay đổi chiến lược, dòng sản phẩm của họ sẽ không trở thành đồng danh với sự đổi mới. |
| Nghi vấn | Will the foundation become eponymous if it successfully funds the new research? |
Liệu tổ chức có trở thành đồng danh nếu nó tài trợ thành công cho nghiên cứu mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eponymous".
