name source
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The origin or location from which a name or list of names is derived or obtained.
Vietnamese Meaning
Nguồn gốc hoặc vị trí mà từ đó một tên hoặc danh sách tên được lấy hoặc thu thập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The database is the primary name source for our application."
"Cơ sở dữ liệu là nguồn tên chính cho ứng dụng của chúng tôi."
-
"We need to identify the authoritative name source for each employee."
"Chúng ta cần xác định nguồn tên chính thức cho mỗi nhân viên."
-
"The government's official records serve as the primary name source."
"Hồ sơ chính thức của chính phủ đóng vai trò là nguồn tên chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dữ liệu, cơ sở dữ liệu, lập trình và nghiên cứu ngôn ngữ để chỉ ra nguồn gốc của thông tin tên. Nó có thể đề cập đến một tập tin, một cơ sở dữ liệu, một API hoặc bất kỳ nguồn nào khác chứa thông tin về tên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify the name source (xác định nguồn gốc tên)
-
reveal reveal the name source (tiết lộ nguồn gốc tên)
-
trace trace the name source (truy tìm nguồn gốc tên)
-
provide provide a name source (cung cấp một nguồn gốc tên)
-
original original name source (nguồn gốc tên ban đầu)
-
reliable reliable name source (nguồn gốc tên đáng tin cậy)
-
anonymous anonymous name source (nguồn gốc tên ẩn danh)
-
primary primary name source (nguồn gốc tên chính yếu)
-
from a from a name source (từ một nguồn gốc tên)
-
to a to a name source (đến một nguồn gốc tên)
Idioms
-
The name source remains a mystery.
Nguồn gốc tên vẫn còn là một bí ẩn.
"Despite extensive research, the name source of the ancient village remains a mystery to historians."
(Mặc dù đã nghiên cứu sâu rộng, nguồn gốc tên của ngôi làng cổ vẫn là một bí ẩn đối với các nhà sử học.)
-
What is the name source of...?
Nguồn gốc tên của... là gì?
"Can you tell me, what is the name source of that peculiar constellation?"
(Bạn có thể cho tôi biết, nguồn gốc tên của chòm sao kỳ lạ đó là gì không?)
-
Identifying the name source...
Việc xác định nguồn gốc tên...
"Identifying the name source is crucial for understanding the historical context of the document."
(Việc xác định nguồn gốc tên là rất quan trọng để hiểu bối cảnh lịch sử của tài liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
name source
Noun PhraseNguồn gốc hoặc vị trí mà từ đó một tên hoặc danh sách tên được lấy hoặc thu thập.
"The database is the primary name source for our application."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers will be naming the source of the river after the expedition leader. |
Các nhà nghiên cứu sẽ đặt tên nguồn gốc của con sông theo tên người đứng đầu đoàn thám hiểm. |
| Phủ định | They won't be naming the source of the information until the investigation is complete. |
Họ sẽ không tiết lộ nguồn gốc của thông tin cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất. |
| Nghi vấn | Will they be naming the source of the leak at the press conference? |
Liệu họ có tiết lộ nguồn gốc của vụ rò rỉ tại buổi họp báo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "name source".
