epsom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Magnesium sulfate heptahydrate (MgSO₄·7H₂O), a hydrated salt of magnesium sulfate used as a bath salt, as a laxative, and as a source of magnesium.
Vietnamese Meaning
Magnesium sulfate heptahydrate (MgSO₄·7H₂O), một loại muối hydrat của magnesium sulfate được sử dụng làm muối tắm, thuốc nhuận tràng và là nguồn cung cấp magnesium.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I added Epsom salt to the bath to soothe my aching muscles."
"Tôi đã thêm muối Epsom vào bồn tắm để làm dịu các cơ bắp đang đau nhức."
-
"Epsom salt baths are a popular remedy for sore feet."
"Tắm muối Epsom là một phương pháp phổ biến để chữa trị đau chân."
-
"She used Epsom salt to help relieve the swelling from her sprained ankle."
"Cô ấy đã sử dụng muối Epsom để giúp giảm sưng do bong gân mắt cá chân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Epsom salt | muối Epsom (một loại muối khoáng chứa magie sulfat, dùng để tắm thư giãn, giảm đau nhức cơ hoặc trong nông nghiệp) |
| Proper Noun | Epsom Downs | Đồi Epsom (khu vực đồi núi ở Surrey, Anh, nổi tiếng với trường đua ngựa cùng tên) |
| Proper Noun | Epsom Derby | Giải Đua Ngựa Epsom Derby (một cuộc đua ngựa thuần chủng danh giá bậc nhất nước Anh, tổ chức hàng năm tại Epsom Downs) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Epsom salt được biết đến nhiều nhất với công dụng giảm đau nhức cơ bắp, giảm sưng tấy và cung cấp magie cho cơ thể. Nó khác với muối ăn thông thường (sodium chloride) và không có vị mặn tương tự. Việc sử dụng như một loại thuốc nhuận tràng cần được thực hiện cẩn thận và theo hướng dẫn y tế.
Prepositions
*in*: Dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hòa tan của muối Epsom trong nước hoặc dung dịch khác. Ví dụ: Dissolve Epsom salt *in* warm water. *for*: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của muối Epsom. Ví dụ: Use Epsom salt *for* soaking sore muscles.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Epsom Epsom salt (muối Epsom)
-
Epsom Epsom Downs (Đồi Epsom)
-
Epsom Epsom Derby (Giải đua ngựa Epsom Derby)
-
take take an Epsom salt bath (tắm muối Epsom)
-
dissolve dissolve Epsom salts (hòa tan muối Epsom)
-
soak in soak in Epsom salts (ngâm mình trong muối Epsom)
Idioms
-
Epsom salts
muối Epsom (magiê sulfat, thường dùng để thư giãn cơ, giảm đau hoặc làm phân bón)
"I like to add Epsom salts to my bath after a long day."
(Tôi thích thêm muối Epsom vào bồn tắm sau một ngày dài.)
-
Epsom Derby
Giải đua ngựa Epsom Derby (cuộc đua ngựa nổi tiếng thế giới, một phần của Triple Crown ở Anh)
"Winning the Epsom Derby is the dream of every racehorse owner."
(Giành chiến thắng tại Giải Epsom Derby là ước mơ của mọi chủ ngựa đua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
epsom
nounMagnesium sulfate heptahydrate (MgSO₄·7H₂O), một loại muối hydrat của magnesium sulfate được sử dụng làm muối tắm, thuốc nhuận tràng và là nguồn cung cấp magnesium.
"I added Epsom salt to the bath to soothe my aching muscles."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because my muscles were aching after the marathon, I took a bath with epsom salt. |
Vì cơ bắp của tôi đau nhức sau cuộc đua marathon, tôi đã ngâm mình trong bồn tắm với muối Epsom. |
| Phủ định | Unless you have a bathtub, you cannot easily use epsom salt for a relaxing soak. |
Trừ khi bạn có bồn tắm, bạn không thể dễ dàng sử dụng muối Epsom để ngâm mình thư giãn. |
| Nghi vấn | Even though it might smell unpleasant, should I still add epsom salt to the bath? |
Mặc dù nó có thể có mùi khó chịu, tôi có nên thêm muối Epsom vào bồn tắm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epsom".
