(Top Banner Ad)
epsom
B2
noun B2 Hóa học, Y học

epsom

UK: /ˈɛpsəm/ • US: /ˈɛpsəm/

Nghĩa tiếng Việt

muối Epsom magnesium sulfat
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Magnesium sulfate heptahydrate (MgSO₄·7H₂O), a hydrated salt of magnesium sulfate used as a bath salt, as a laxative, and as a source of magnesium.

Vietnamese Meaning

Magnesium sulfate heptahydrate (MgSO₄·7H₂O), một loại muối hydrat của magnesium sulfate được sử dụng làm muối tắm, thuốc nhuận tràng và là nguồn cung cấp magnesium.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I added Epsom salt to the bath to soothe my aching muscles."

    "Tôi đã thêm muối Epsom vào bồn tắm để làm dịu các cơ bắp đang đau nhức."

  • "Epsom salt baths are a popular remedy for sore feet."

    "Tắm muối Epsom là một phương pháp phổ biến để chữa trị đau chân."

  • "She used Epsom salt to help relieve the swelling from her sprained ankle."

    "Cô ấy đã sử dụng muối Epsom để giúp giảm sưng do bong gân mắt cá chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Epsom salt muối Epsom (một loại muối khoáng chứa magie sulfat, dùng để tắm thư giãn, giảm đau nhức cơ hoặc trong nông nghiệp)
Proper Noun Epsom Downs Đồi Epsom (khu vực đồi núi ở Surrey, Anh, nổi tiếng với trường đua ngựa cùng tên)
Proper Noun Epsom Derby Giải Đua Ngựa Epsom Derby (một cuộc đua ngựa thuần chủng danh giá bậc nhất nước Anh, tổ chức hàng năm tại Epsom Downs)

Synonyms

magnesium sulfate (magnesium sulfate)

Related Words

salt (muối)laxative (thuốc nhuận tràng)muscle relaxant (thuốc giãn cơ)

Subject Area

Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Ebbesham
Modern English
Epsom

Nguồn gốc địa danh Epsom

Từ "Epsom" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "Ebbesham", mang nghĩa là "trang trại của Ebba". Ebba là một tên riêng phổ biến thời bấy giờ, và "ham" có nghĩa là làng hoặc trang trại. Đây là tên của một thị trấn ở Surrey, Anh, nơi nổi tiếng với suối nước khoáng và sau này là muối Epsom.

Usage Note

Epsom salt được biết đến nhiều nhất với công dụng giảm đau nhức cơ bắp, giảm sưng tấy và cung cấp magie cho cơ thể. Nó khác với muối ăn thông thường (sodium chloride) và không có vị mặn tương tự. Việc sử dụng như một loại thuốc nhuận tràng cần được thực hiện cẩn thận và theo hướng dẫn y tế.

Prepositions

in for

*in*: Dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hòa tan của muối Epsom trong nước hoặc dung dịch khác. Ví dụ: Dissolve Epsom salt *in* warm water. *for*: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của muối Epsom. Ví dụ: Use Epsom salt *for* soaking sore muscles.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + Epsom
  • Epsom Epsom salt
    (muối Epsom)
  • Epsom Epsom Downs
    (Đồi Epsom)
  • Epsom Epsom Derby
    (Giải đua ngựa Epsom Derby)
Động từ + Epsom (liên quan đến muối Epsom)
  • take take an Epsom salt bath
    (tắm muối Epsom)
  • dissolve dissolve Epsom salts
    (hòa tan muối Epsom)
  • soak in soak in Epsom salts
    (ngâm mình trong muối Epsom)

Idioms

  • Epsom salts

    muối Epsom (magiê sulfat, thường dùng để thư giãn cơ, giảm đau hoặc làm phân bón)

    "I like to add Epsom salts to my bath after a long day."

    (Tôi thích thêm muối Epsom vào bồn tắm sau một ngày dài.)

  • Epsom Derby

    Giải đua ngựa Epsom Derby (cuộc đua ngựa nổi tiếng thế giới, một phần của Triple Crown ở Anh)

    "Winning the Epsom Derby is the dream of every racehorse owner."

    (Giành chiến thắng tại Giải Epsom Derby là ước mơ của mọi chủ ngựa đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epsom

noun
Lật mặt

Magnesium sulfate heptahydrate (MgSO₄·7H₂O), một loại muối hydrat của magnesium sulfate được sử dụng làm muối tắm, thuốc nhuận tràng và là nguồn cung cấp magnesium.

"I added Epsom salt to the bath to soothe my aching muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because my muscles were aching after the marathon, I took a bath with epsom salt.
Vì cơ bắp của tôi đau nhức sau cuộc đua marathon, tôi đã ngâm mình trong bồn tắm với muối Epsom.
Phủ định
Unless you have a bathtub, you cannot easily use epsom salt for a relaxing soak.
Trừ khi bạn có bồn tắm, bạn không thể dễ dàng sử dụng muối Epsom để ngâm mình thư giãn.
Nghi vấn
Even though it might smell unpleasant, should I still add epsom salt to the bath?
Mặc dù nó có thể có mùi khó chịu, tôi có nên thêm muối Epsom vào bồn tắm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epsom".

Muối Epsom: Từ thư giãn đến làm vườn

Muối Epsom, hay magie sulfat, không chỉ là một khoáng chất được sử dụng phổ biến để ngâm mình thư giãn, giảm căng cơ và đau nhức. Nó còn được ứng dụng rộng rãi trong y học, làm đẹp và thậm chí cả làm vườn để cung cấp magie cho cây trồng, giúp chúng phát triển khỏe mạnh hơn và tăng cường ra hoa.

Epsom Derby: Niềm tự hào của làng đua ngựa Anh

Giải đua ngựa Epsom Derby, được tổ chức hàng năm tại Epsom Downs, Surrey, là một trong những sự kiện thể thao và xã hội quan trọng nhất ở Anh. Với lịch sử lâu đời từ năm 1780, đây là một phần của "Triple Crown" (Ba Ngôi Báu) của đua ngựa Anh và thu hút hàng chục nghìn khán giả, bao gồm cả các thành viên hoàng gia.