(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ epsom
B2

epsom

noun

Nghĩa tiếng Việt

muối Epsom magnesium sulfat
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Epsom'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Magnesium sulfate heptahydrate (MgSO₄·7H₂O), một loại muối hydrat của magnesium sulfate được sử dụng làm muối tắm, thuốc nhuận tràng và là nguồn cung cấp magnesium.

Definition (English Meaning)

Magnesium sulfate heptahydrate (MgSO₄·7H₂O), a hydrated salt of magnesium sulfate used as a bath salt, as a laxative, and as a source of magnesium.

Ví dụ Thực tế với 'Epsom'

  • "I added Epsom salt to the bath to soothe my aching muscles."

    "Tôi đã thêm muối Epsom vào bồn tắm để làm dịu các cơ bắp đang đau nhức."

  • "Epsom salt baths are a popular remedy for sore feet."

    "Tắm muối Epsom là một phương pháp phổ biến để chữa trị đau chân."

  • "She used Epsom salt to help relieve the swelling from her sprained ankle."

    "Cô ấy đã sử dụng muối Epsom để giúp giảm sưng do bong gân mắt cá chân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Epsom'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: epsom salt
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

magnesium sulfate(magnesium sulfate)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

salt(muối)
laxative(thuốc nhuận tràng)
muscle relaxant(thuốc giãn cơ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Y học

Ghi chú Cách dùng 'Epsom'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Epsom salt được biết đến nhiều nhất với công dụng giảm đau nhức cơ bắp, giảm sưng tấy và cung cấp magie cho cơ thể. Nó khác với muối ăn thông thường (sodium chloride) và không có vị mặn tương tự. Việc sử dụng như một loại thuốc nhuận tràng cần được thực hiện cẩn thận và theo hướng dẫn y tế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

*in*: Dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hòa tan của muối Epsom trong nước hoặc dung dịch khác. Ví dụ: Dissolve Epsom salt *in* warm water. *for*: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của muối Epsom. Ví dụ: Use Epsom salt *for* soaking sore muscles.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Epsom'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because my muscles were aching after the marathon, I took a bath with epsom salt.
Vì cơ bắp của tôi đau nhức sau cuộc đua marathon, tôi đã ngâm mình trong bồn tắm với muối Epsom.
Phủ định
Unless you have a bathtub, you cannot easily use epsom salt for a relaxing soak.
Trừ khi bạn có bồn tắm, bạn không thể dễ dàng sử dụng muối Epsom để ngâm mình thư giãn.
Nghi vấn
Even though it might smell unpleasant, should I still add epsom salt to the bath?
Mặc dù nó có thể có mùi khó chịu, tôi có nên thêm muối Epsom vào bồn tắm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)