(Top Banner Ad)
hydrated
B2
Tính từ B2 Sức khỏe và Thể chất

hydrated

UK: /haɪˈdreɪtɪd/ • US: /ˈhaɪdreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đủ nước được hydrat hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing water; having enough fluid in the body.

Vietnamese Meaning

Chứa nước; có đủ chất lỏng trong cơ thể; đủ nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to stay hydrated, especially when exercising."

    "Điều quan trọng là phải giữ đủ nước, đặc biệt là khi tập thể dục."

  • "She drank plenty of water to stay hydrated."

    "Cô ấy uống nhiều nước để giữ cho cơ thể đủ nước."

  • "A hydrated skin looks healthy and radiant."

    "Một làn da đủ nước trông khỏe mạnh và rạng rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hydrate Cung cấp nước, làm cho có nước, cấp ẩm
Noun hydration Sự cấp nước, tình trạng đủ nước, sự dưỡng ẩm
Verb dehydrate Làm mất nước, khử nước
Noun dehydration Sự mất nước, tình trạng thiếu nước
Adjective hydrating Có tác dụng cấp ẩm, làm ẩm (ví dụ: hydrating cream - kem dưỡng ẩm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕδωρ (hýdōr) - water
English
hydro- (prefix meaning water)
English
hydrate (verb: to cause to take up water)
English
hydrated (adjective/past participle: having absorbed water)

Nguồn gốc từ 'nước'

Từ 'hydrated' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ὕδωρ' (hýdōr), có nghĩa là 'nước'. Tiền tố 'hydro-' trong tiếng Anh hiện đại vẫn giữ nguyên ý nghĩa này và xuất hiện trong nhiều từ liên quan đến nước (ví dụ: hydroelectric, hydrogen). Khi thêm hậu tố '-ate' (dùng để tạo động từ) và chuyển thành phân từ quá khứ, 'hydrated' mang nghĩa 'đã được cấp nước' hoặc 'đã hấp thụ nước', phản ánh trực tiếp nguồn gốc gắn liền với yếu tố nước.

Usage Note

Tính từ 'hydrated' thường được sử dụng để mô tả trạng thái cơ thể khi có đủ lượng nước cần thiết. Nó nhấn mạnh đến tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng nước cho sức khỏe. Khác với 'wet' (ướt) chỉ trạng thái bề mặt có nước, 'hydrated' ám chỉ sự thẩm thấu và cân bằng nước bên trong cơ thể hoặc vật chất.

Prepositions

with

Cấu trúc 'hydrated with' thường được sử dụng để chỉ rõ nguồn cung cấp nước hoặc chất lỏng đã giúp cơ thể hoặc vật chất được hydrat hóa, ví dụ: 'hydrated with electrolytes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + hydrated (to maintain/achieve)
  • stay stay hydrated
    (giữ cho cơ thể đủ nước, duy trì tình trạng đủ nước)
  • keep keep hydrated
    (duy trì đủ nước cho cơ thể)
  • get get hydrated
    (uống nước để cơ thể đủ nước trở lại, làm cho cơ thể đủ nước)
  • remain remain hydrated
    (duy trì tình trạng đủ nước)
Adverbs describing the level of hydration
  • well well hydrated
    (đủ nước, được cấp nước tốt)
  • properly properly hydrated
    (được cấp nước đúng cách/đầy đủ)
  • fully fully hydrated
    (hoàn toàn đủ nước)
  • adequately adequately hydrated
    (đủ nước một cách thích đáng)

Idioms

  • Stay hydrated

    Giữ cho cơ thể đủ nước

    "It's crucial to stay hydrated when exercising in hot weather."

    (Điều cực kỳ quan trọng là phải giữ đủ nước cho cơ thể khi tập thể dục trong thời tiết nóng.)

  • Keep hydrated

    Duy trì tình trạng đủ nước cho cơ thể

    "Remember to keep hydrated by drinking plenty of water throughout the day."

    (Hãy nhớ duy trì đủ nước bằng cách uống nhiều nước suốt cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrated

Tính từ
Lật mặt

Chứa nước; có đủ chất lỏng trong cơ thể; đủ nước.

"It's important to stay hydrated, especially when exercising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he stayed hydrated during the marathon, he was able to maintain a consistent pace.
Bởi vì anh ấy luôn đủ nước trong suốt cuộc thi marathon, anh ấy đã có thể duy trì tốc độ ổn định.
Phủ định
Although she exercised vigorously, she didn't feel hydrated until she drank plenty of water.
Mặc dù cô ấy tập thể dục rất mạnh mẽ, cô ấy không cảm thấy đủ nước cho đến khi cô ấy uống nhiều nước.
Nghi vấn
If you want to perform your best, should you ensure you are well hydrated before the game?
Nếu bạn muốn thể hiện tốt nhất, bạn có nên đảm bảo rằng bạn đã được cung cấp đủ nước trước trận đấu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always hydrated after her workout.
Cô ấy luôn đủ nước sau khi tập luyện.
Phủ định
He wasn't hydrated enough before the marathon, which affected his performance.
Anh ấy không đủ nước trước cuộc thi marathon, điều này ảnh hưởng đến thành tích của anh ấy.
Nghi vấn
Are they hydrated before the soccer game?
Họ có đủ nước trước trận bóng đá không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to hydrate after the marathon.
Cô ấy sẽ bù nước sau cuộc thi marathon.
Phủ định
They are not going to hydrate with sugary drinks.
Họ sẽ không bù nước bằng đồ uống có đường.
Nghi vấn
Are you going to hydrate before your workout?
Bạn sẽ bù nước trước khi tập luyện chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be hydrating herself with water after the marathon.
Cô ấy sẽ tự bù nước bằng nước sau cuộc thi marathon.
Phủ định
He won't be hydrating properly if he keeps drinking soda instead of water.
Anh ấy sẽ không được bù nước đúng cách nếu anh ấy tiếp tục uống soda thay vì nước.
Nghi vấn
Will they be hydrating regularly throughout the hiking trip?
Họ sẽ được bù nước thường xuyên trong suốt chuyến đi bộ đường dài chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to hydrate more often when I was a marathon runner.
Tôi từng uống đủ nước thường xuyên hơn khi tôi là một vận động viên chạy marathon.
Phủ định
She didn't use to hydrate properly before her soccer games, which affected her performance.
Cô ấy đã không uống đủ nước trước các trận bóng đá của mình, điều này ảnh hưởng đến hiệu suất của cô ấy.
Nghi vấn
Did you use to hydrate with sugary drinks before you learned about their negative effects?
Bạn đã từng uống nước ngọt để bù nước trước khi bạn biết về tác động tiêu cực của chúng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrated".

Quy tắc '8 ly nước mỗi ngày'

Trong văn hóa phương Tây, một lời khuyên sức khỏe phổ biến là uống khoảng tám ly nước (khoảng 2 lít) mỗi ngày để giữ cơ thể đủ nước. Mặc dù khuyến nghị này có thể thay đổi tùy thuộc vào cá nhân và điều kiện, nó phản ánh nhận thức rộng rãi về tầm quan trọng của việc duy trì sự 'hydrated' cho sức khỏe tổng thể, chức năng cơ thể và cả vẻ đẹp làn da.

Tầm quan trọng của da đủ ẩm trong làm đẹp

Trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc da, khái niệm 'da đủ ẩm' (hydrated skin) là rất quan trọng. Các sản phẩm dưỡng ẩm (moisturizers) và cấp ẩm (hydrating serums) được quảng cáo rộng rãi với công dụng giúp da giữ nước, mềm mại, căng mịn và tươi trẻ. Điều này cho thấy 'hydrated' không chỉ liên quan đến sức khỏe bên trong mà còn là một yếu tố thẩm mỹ được coi trọng trong xã hội hiện đại.