(Top Banner Ad)
laxative
B2
noun B2 Y học

laxative

UK: /ˈlæksətɪv/ • US: /ˈlæksətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc nhuận tràng thuốc xổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medicine or agent for relieving constipation.

Vietnamese Meaning

Thuốc hoặc chất dùng để giảm táo bón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a mild laxative for her constipation."

    "Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc nhuận tràng nhẹ cho chứng táo bón của cô ấy."

  • "She took a laxative to relieve her discomfort."

    "Cô ấy đã uống thuốc nhuận tràng để giảm bớt sự khó chịu."

  • "Overuse of laxatives can be harmful."

    "Lạm dụng thuốc nhuận tràng có thể gây hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lax lỏng lẻo, không chặt chẽ (ví dụ: luật lệ lỏng lẻo)
Noun laxity sự lỏng lẻo, sự không chặt chẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laxativus
English
laxative

Nguồn gốc của 'laxative'

Từ 'laxative' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'laxativus', có nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'giải phóng'. Người xưa đã sử dụng các loại thảo dược và thực phẩm tự nhiên để giúp tiêu hóa dễ dàng hơn. Vì vậy, từ này mang ý nghĩa làm cho việc đi tiêu trở nên dễ dàng hơn.

Usage Note

Laxatives được sử dụng để kích thích ruột và thúc đẩy nhu động ruột. Chúng có nhiều loại, bao gồm thuốc làm mềm phân, thuốc nhuận tràng thẩm thấu, thuốc nhuận tràng kích thích và thuốc nhuận tràng tạo khối. Việc sử dụng quá nhiều laxatives có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

Prepositions

for

'Laxative for constipation': chỉ ra mục đích sử dụng của thuốc nhuận tràng, đó là để điều trị táo bón.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laxative
  • mild laxative
    (thuốc nhuận tràng nhẹ)
  • strong laxative
    (thuốc nhuận tràng mạnh)
  • natural laxative
    (thuốc nhuận tràng tự nhiên)
Verb + laxative
  • take a laxative
    (uống thuốc nhuận tràng)
  • use a laxative
    (sử dụng thuốc nhuận tràng)

Idioms

  • Nothing related to common idioms. This word doesn't typically appear in idioms.

    Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến từ này.

    "N/A"

    (Không có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laxative

noun
Lật mặt

Thuốc hoặc chất dùng để giảm táo bón.

"The doctor prescribed a mild laxative for her constipation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, I took a laxative last night.
Ồ, tôi đã uống thuốc nhuận tràng tối qua.
Phủ định
Well, I'm glad I didn't need a laxative after that huge meal!
Chà, tôi rất vui vì tôi không cần thuốc nhuận tràng sau bữa ăn lớn đó!
Nghi vấn
My goodness, do I need a laxative?
Ôi trời, tôi có cần thuốc nhuận tràng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed a laxative to relieve her constipation.
Bác sĩ kê đơn thuốc nhuận tràng để giảm táo bón cho cô ấy.
Phủ định
She does not need a laxative because she eats plenty of fiber.
Cô ấy không cần thuốc nhuận tràng vì cô ấy ăn nhiều chất xơ.
Nghi vấn
Did the patient take the laxative as directed?
Bệnh nhân đã uống thuốc nhuận tràng theo chỉ dẫn chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you take a laxative, your body eliminates waste quickly.
Nếu bạn dùng thuốc nhuận tràng, cơ thể bạn sẽ đào thải chất thải nhanh chóng.
Phủ định
If you don't need to relieve constipation, a laxative doesn't help you.
Nếu bạn không cần giảm táo bón, thuốc nhuận tràng sẽ không giúp bạn.
Nghi vấn
If someone is constipated, does a laxative provide relief?
Nếu ai đó bị táo bón, thuốc nhuận tràng có giúp giảm táo bón không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Take a laxative if you are constipated.
Hãy dùng thuốc nhuận tràng nếu bạn bị táo bón.
Phủ định
Don't overuse laxatives, as they can be harmful.
Đừng lạm dụng thuốc nhuận tràng, vì chúng có thể gây hại.
Nghi vấn
Please, take the laxative after dinner.
Làm ơn, hãy dùng thuốc nhuận tràng sau bữa tối.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laxative".

Sử dụng thuốc nhuận tràng

Ở phương Tây, việc sử dụng thuốc nhuận tràng khá phổ biến, đặc biệt khi bị táo bón. Tuy nhiên, lạm dụng thuốc nhuận tràng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Luôn luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.