laxative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medicine or agent for relieving constipation.
Vietnamese Meaning
Thuốc hoặc chất dùng để giảm táo bón.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prescribed a mild laxative for her constipation."
"Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc nhuận tràng nhẹ cho chứng táo bón của cô ấy."
-
"She took a laxative to relieve her discomfort."
"Cô ấy đã uống thuốc nhuận tràng để giảm bớt sự khó chịu."
-
"Overuse of laxatives can be harmful."
"Lạm dụng thuốc nhuận tràng có thể gây hại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Laxatives được sử dụng để kích thích ruột và thúc đẩy nhu động ruột. Chúng có nhiều loại, bao gồm thuốc làm mềm phân, thuốc nhuận tràng thẩm thấu, thuốc nhuận tràng kích thích và thuốc nhuận tràng tạo khối. Việc sử dụng quá nhiều laxatives có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
Prepositions
'Laxative for constipation': chỉ ra mục đích sử dụng của thuốc nhuận tràng, đó là để điều trị táo bón.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mild laxative (thuốc nhuận tràng nhẹ)
-
strong laxative (thuốc nhuận tràng mạnh)
-
natural laxative (thuốc nhuận tràng tự nhiên)
-
take a laxative (uống thuốc nhuận tràng)
-
use a laxative (sử dụng thuốc nhuận tràng)
Idioms
-
Nothing related to common idioms. This word doesn't typically appear in idioms.
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến từ này.
"N/A"
(Không có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laxative
nounThuốc hoặc chất dùng để giảm táo bón.
"The doctor prescribed a mild laxative for her constipation."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, I took a laxative last night. |
Ồ, tôi đã uống thuốc nhuận tràng tối qua. |
| Phủ định | Well, I'm glad I didn't need a laxative after that huge meal! |
Chà, tôi rất vui vì tôi không cần thuốc nhuận tràng sau bữa ăn lớn đó! |
| Nghi vấn | My goodness, do I need a laxative? |
Ôi trời, tôi có cần thuốc nhuận tràng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor prescribed a laxative to relieve her constipation. |
Bác sĩ kê đơn thuốc nhuận tràng để giảm táo bón cho cô ấy. |
| Phủ định | She does not need a laxative because she eats plenty of fiber. |
Cô ấy không cần thuốc nhuận tràng vì cô ấy ăn nhiều chất xơ. |
| Nghi vấn | Did the patient take the laxative as directed? |
Bệnh nhân đã uống thuốc nhuận tràng theo chỉ dẫn chưa? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you take a laxative, your body eliminates waste quickly. |
Nếu bạn dùng thuốc nhuận tràng, cơ thể bạn sẽ đào thải chất thải nhanh chóng. |
| Phủ định | If you don't need to relieve constipation, a laxative doesn't help you. |
Nếu bạn không cần giảm táo bón, thuốc nhuận tràng sẽ không giúp bạn. |
| Nghi vấn | If someone is constipated, does a laxative provide relief? |
Nếu ai đó bị táo bón, thuốc nhuận tràng có giúp giảm táo bón không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Take a laxative if you are constipated. |
Hãy dùng thuốc nhuận tràng nếu bạn bị táo bón. |
| Phủ định | Don't overuse laxatives, as they can be harmful. |
Đừng lạm dụng thuốc nhuận tràng, vì chúng có thể gây hại. |
| Nghi vấn | Please, take the laxative after dinner. |
Làm ơn, hãy dùng thuốc nhuận tràng sau bữa tối. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laxative".
