(Top Banner Ad)
equalitarian
C1
Tính từ C1 Chính trị, Xã hội học, Triết học

equalitarian

UK: /ɪˌkwɒlɪˈteəriən/ • US: /ɪˌkwɑːləˈtɛəriən/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa bình đẳng chủ nghĩa bình đẳng thuộc về bình đẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Believing in or based on the principle that all people are equal and deserve equal rights and opportunities.

Vietnamese Meaning

Tin tưởng hoặc dựa trên nguyên tắc rằng tất cả mọi người đều bình đẳng và xứng đáng có các quyền và cơ hội bình đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's constitution is based on equalitarian principles."

    "Hiến pháp của quốc gia dựa trên các nguyên tắc bình đẳng."

  • "An equalitarian society is often considered a utopian ideal."

    "Một xã hội bình đẳng thường được coi là một lý tưởng không tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equalitarian Người theo chủ nghĩa bình đẳng
Adjective equalitarian Thuộc chủ nghĩa bình đẳng; ủng hộ bình đẳng
Noun equality Sự bình đẳng, sự ngang bằng
Verb equalize Làm cho bằng nhau, bình đẳng hóa
Adjective equal Ngang bằng, bình đẳng
Adverb equally Một cách bình đẳng, ngang bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
aequalis
Old French
égal
English
equal
English (suffix)
-itarian
English
equalitarian

Nguồn Gốc Từ 'Equalitarian'

'Equalitarian' là một từ ghép có ý nghĩa sâu sắc, hình thành từ 'equal' (bình đẳng) và hậu tố '-itarian'. Gốc 'equal' có nguồn từ tiếng Latin 'aequus', mang nghĩa là 'ngang bằng, công bằng'. Khi kết hợp với '-itarian' – hậu tố thường chỉ những người ủng hộ hoặc một hệ tư tưởng – từ này mô tả một người hoặc một tư tưởng chủ trương sự bình đẳng về quyền và cơ hội cho tất cả mọi người.

Usage Note

Tính từ 'equalitarian' nhấn mạnh đến niềm tin hoặc hệ tư tưởng về sự bình đẳng tuyệt đối. Nó thường được sử dụng để mô tả các hệ thống chính trị, xã hội hoặc triết học ủng hộ sự bình đẳng. Cần phân biệt với 'egalitarian', một từ phổ biến hơn và có nghĩa tương tự, nhưng 'equalitarian' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự bình đẳng tuyệt đối, đôi khi không thực tế hoặc không thể đạt được.

Collocations (Từ đi kèm)

Equalitarian + Danh từ
  • society equalitarian society
    (xã hội bình đẳng)
  • principles equalitarian principles
    (các nguyên tắc bình đẳng)
  • views equalitarian views
    (quan điểm bình đẳng)
  • ideals equalitarian ideals
    (lý tưởng bình đẳng)
Động từ/Tính từ + Equalitarian (người)
  • become become an equalitarian
    (trở thành một người theo chủ nghĩa bình đẳng)
  • ardent an ardent equalitarian
    (một người ủng hộ chủ nghĩa bình đẳng nhiệt thành)

Idioms

  • Embrace equalitarian ideals

    Nắm bắt các lý tưởng bình đẳng

    "Many political leaders claim to embrace equalitarian ideals, but their actions often suggest otherwise."

    (Nhiều nhà lãnh đạo chính trị tuyên bố nắm bắt các lý tưởng bình đẳng, nhưng hành động của họ thường cho thấy điều ngược lại.)

  • Strive for an equalitarian society

    Phấn đấu vì một xã hội bình đẳng

    "Activists worldwide continue to strive for an equalitarian society where everyone has a fair chance."

    (Các nhà hoạt động trên toàn thế giới tiếp tục phấn đấu vì một xã hội bình đẳng nơi mọi người đều có cơ hội công bằng.)

  • Adopt an equalitarian approach

    Áp dụng cách tiếp cận bình đẳng

    "The school decided to adopt an equalitarian approach to student grading, focusing on effort rather than just results."

    (Trường học quyết định áp dụng cách tiếp cận bình đẳng trong việc chấm điểm học sinh, tập trung vào nỗ lực hơn là chỉ kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equalitarian

Tính từ
Lật mặt

Tin tưởng hoặc dựa trên nguyên tắc rằng tất cả mọi người đều bình đẳng và xứng đáng có các quyền và cơ hội bình đẳng.

"The country's constitution is based on equalitarian principles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being equalitarian is essential for building a just society.
Trở nên bình đẳng là điều cần thiết để xây dựng một xã hội công bằng.
Phủ định
She avoids being equalitarian in her professional dealings.
Cô ấy tránh trở nên bình đẳng trong các giao dịch chuyên nghiệp của mình.
Nghi vấn
Is practicing equalitarianism a key component of their organization's values?
Thực hành chủ nghĩa bình đẳng có phải là một thành phần quan trọng trong các giá trị của tổ chức họ không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe their society should be equalitarian, ensuring everyone has the same opportunities.
Họ tin rằng xã hội của họ nên bình đẳng, đảm bảo mọi người đều có cơ hội như nhau.
Phủ định
He is not an equalitarian; he believes in a hierarchical structure.
Anh ấy không phải là người theo chủ nghĩa bình đẳng; anh ấy tin vào một cấu trúc phân cấp.
Nghi vấn
Are you certain that this approach is truly equalitarian, considering the different needs of each individual?
Bạn có chắc chắn rằng cách tiếp cận này thực sự bình đẳng, khi xem xét các nhu cầu khác nhau của mỗi cá nhân không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were more equalitarian in my views; it would make me a better person.
Tôi ước tôi có quan điểm bình đẳng hơn; điều đó sẽ làm tôi trở thành một người tốt hơn.
Phủ định
If only the company weren't so un-equalitarian in its hiring practices; it's truly unfair.
Giá như công ty không quá bất bình đẳng trong thực tiễn tuyển dụng của mình; điều đó thực sự không công bằng.
Nghi vấn
If only the world could be more equalitarian, wouldn't that solve so many problems?
Giá như thế giới có thể bình đẳng hơn, liệu điều đó có giải quyết được rất nhiều vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equalitarian".

Thời kỳ Khai sáng và Bình đẳng

Khái niệm về 'bình đẳng' mà từ 'equalitarian' thể hiện đã có những nền tảng sâu sắc từ Thời kỳ Khai sáng ở châu Âu (thế kỷ 17-18). Các triết gia như John Locke và Jean-Jacques Rousseau đã thúc đẩy ý tưởng về quyền tự nhiên và sự bình đẳng bẩm sinh của con người, đặt nền móng cho các phong trào xã hội và chính trị sau này.

Các Phong Trào Xã Hội Hiện Đại

Trong thời đại hiện đại, chủ nghĩa 'equalitarian' là động lực chính của nhiều phong trào xã hội như phong trào dân quyền, nữ quyền và quyền LGBTQ+. Các phong trào này đấu tranh cho quyền lợi và cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người, không phân biệt chủng tộc, giới tính hay xu hướng tính dục.