(Top Banner Ad)
equipotential surface
C1
noun C1 Vật lý

equipotential surface

UK: /ˌiːkwɪpəʊˈtɛnʃəl ˈsɜːfɪs/ • US: /ˌiːkwɪpoʊˈtɛnʃəl ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt đẳng thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surface on which the electric potential is constant.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt mà trên đó điện thế là không đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equipotential surface is always perpendicular to the electric field lines."

    "Bề mặt đẳng thế luôn vuông góc với các đường sức điện."

  • "Visualizing equipotential surfaces helps understand the distribution of electric fields."

    "Việc hình dung các bề mặt đẳng thế giúp hiểu sự phân bố của điện trường."

  • "Moving a charge along an equipotential surface requires no work."

    "Việc di chuyển một điện tích dọc theo một bề mặt đẳng thế không đòi hỏi công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equipotential đẳng thế (có cùng một giá trị thế năng hoặc điện thế)
Noun potential thế năng, điện thế; tiềm năng, khả năng
Adjective potential tiềm tàng, tiềm ẩn, có thể có
Noun surface bề mặt, mặt ngoài
Verb surface nổi lên, trồi lên; lộ ra, bộc lộ
Noun equipotentiality tính đẳng thế, sự bằng nhau về thế năng

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
English (prefix)
equi-
Latin
potentia
English
potential
Latin
superficies
English
surface
English (compound)
equipotential surface

Nguồn gốc của 'Mặt Đẳng Thế'

Thuật ngữ "equipotential surface" (mặt đẳng thế) là một từ ghép khoa học được tạo thành từ ba thành phần chính, đều có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Equi-' bắt nguồn từ 'aequus', có nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'giống nhau'. 'Potential' (thế năng) xuất phát từ 'potentia', mang ý nghĩa 'sức mạnh' hay 'khả năng'. Cuối cùng, 'surface' (bề mặt) có gốc từ 'superficies', nghĩa là 'phần trên' hoặc 'bề mặt'. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả một bề mặt mà tại mọi điểm trên đó, một đại lượng vật lý nhất định (như điện thế hoặc thế năng trọng trường) có cùng một giá trị. Đây là một khái niệm cơ bản và quan trọng trong vật lý để hình dung và phân tích các trường lực.

Usage Note

Bề mặt đẳng thế là một khái niệm quan trọng trong điện từ học. Nó giúp hình dung và tính toán trường điện. Vì điện thế không đổi trên bề mặt đẳng thế, công để di chuyển một điện tích dọc theo bề mặt này bằng không. Các bề mặt đẳng thế luôn vuông góc với các đường sức điện.

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ sự tồn tại của một đại lượng trên bề mặt. Ví dụ: 'The electric potential is constant on the equipotential surface.' (Điện thế không đổi trên bề mặt đẳng thế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + equipotential surface (Danh từ bổ nghĩa cho mặt đẳng thế)
  • electric electric equipotential surface
    (mặt đẳng thế điện)
  • gravitational gravitational equipotential surface
    (mặt đẳng thế trọng trường)
  • magnetic magnetic equipotential surface
    (mặt đẳng thế từ trường)
Verb + equipotential surface (Động từ thường đi kèm)
  • map map equipotential surfaces
    (vẽ bản đồ các mặt đẳng thế)
  • define define equipotential surfaces
    (định nghĩa các mặt đẳng thế)
  • form form an equipotential surface
    (tạo thành một mặt đẳng thế)
  • cross field lines cross equipotential surfaces
    (các đường sức trường cắt các mặt đẳng thế)
  • lie on points lie on an equipotential surface
    (các điểm nằm trên một mặt đẳng thế)
Adjective + equipotential surface (Tính từ miêu tả)
  • spherical spherical equipotential surface
    (mặt đẳng thế hình cầu)
  • planar planar equipotential surface
    (mặt đẳng thế phẳng)
  • closed closed equipotential surface
    (mặt đẳng thế kín)
  • concentric concentric equipotential surfaces
    (các mặt đẳng thế đồng tâm)
  • perpendicular perpendicular to equipotential surfaces
    (vuông góc với các mặt đẳng thế)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equipotential surface

noun
Lật mặt

Một bề mặt mà trên đó điện thế là không đổi.

"The equipotential surface is always perpendicular to the electric field lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equipotential surface".

Ứng dụng nền tảng trong Khoa học và Kỹ thuật

Khái niệm "mặt đẳng thế" là một trong những nguyên lý cơ bản và quan trọng nhất trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong vật lý (điện từ học, cơ học). Nó giúp các nhà khoa học và kỹ sư hình dung, phân tích các trường lực như trường điện, trường trọng lực, từ đó phát triển các thiết bị điện tử, hệ thống điện, thiết kế kiến trúc và thậm chí cả trong thiên văn học. Việc nắm vững khái niệm này là thiết yếu cho bất kỳ ai theo đuổi các ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM) vì nó là chìa khóa để giải thích nhiều hiện tượng tự nhiên và tạo ra công nghệ hiện đại.

Bản đồ của Thế giới Vô hình

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta không thể nhìn thấy trực tiếp các trường lực vô hình như trường điện, trường trọng lực hay trường từ. Tuy nhiên, khái niệm mặt đẳng thế cho phép chúng ta "vẽ bản đồ" và hình dung rõ ràng sự phân bố của những trường này trong không gian, giống như các đường đồng mức trên bản đồ địa hình thể hiện độ cao. Điều này không chỉ giúp chúng ta hiểu cách các lực tác dụng lên vật thể mà còn làm sáng tỏ cách năng lượng được lưu trữ và truyền tải, góp phần vào việc tạo ra và tối ưu hóa các công nghệ từ máy phát điện đến thiết bị liên lạc.