equipotential surface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A surface on which the electric potential is constant.
Vietnamese Meaning
Một bề mặt mà trên đó điện thế là không đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The equipotential surface is always perpendicular to the electric field lines."
"Bề mặt đẳng thế luôn vuông góc với các đường sức điện."
-
"Visualizing equipotential surfaces helps understand the distribution of electric fields."
"Việc hình dung các bề mặt đẳng thế giúp hiểu sự phân bố của điện trường."
-
"Moving a charge along an equipotential surface requires no work."
"Việc di chuyển một điện tích dọc theo một bề mặt đẳng thế không đòi hỏi công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | equipotential | đẳng thế (có cùng một giá trị thế năng hoặc điện thế) |
| Noun | potential | thế năng, điện thế; tiềm năng, khả năng |
| Adjective | potential | tiềm tàng, tiềm ẩn, có thể có |
| Noun | surface | bề mặt, mặt ngoài |
| Verb | surface | nổi lên, trồi lên; lộ ra, bộc lộ |
| Noun | equipotentiality | tính đẳng thế, sự bằng nhau về thế năng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bề mặt đẳng thế là một khái niệm quan trọng trong điện từ học. Nó giúp hình dung và tính toán trường điện. Vì điện thế không đổi trên bề mặt đẳng thế, công để di chuyển một điện tích dọc theo bề mặt này bằng không. Các bề mặt đẳng thế luôn vuông góc với các đường sức điện.
Prepositions
Dùng 'on' để chỉ sự tồn tại của một đại lượng trên bề mặt. Ví dụ: 'The electric potential is constant on the equipotential surface.' (Điện thế không đổi trên bề mặt đẳng thế.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric equipotential surface (mặt đẳng thế điện)
-
gravitational gravitational equipotential surface (mặt đẳng thế trọng trường)
-
magnetic magnetic equipotential surface (mặt đẳng thế từ trường)
-
map map equipotential surfaces (vẽ bản đồ các mặt đẳng thế)
-
define define equipotential surfaces (định nghĩa các mặt đẳng thế)
-
form form an equipotential surface (tạo thành một mặt đẳng thế)
-
cross field lines cross equipotential surfaces (các đường sức trường cắt các mặt đẳng thế)
-
lie on points lie on an equipotential surface (các điểm nằm trên một mặt đẳng thế)
-
spherical spherical equipotential surface (mặt đẳng thế hình cầu)
-
planar planar equipotential surface (mặt đẳng thế phẳng)
-
closed closed equipotential surface (mặt đẳng thế kín)
-
concentric concentric equipotential surfaces (các mặt đẳng thế đồng tâm)
-
perpendicular perpendicular to equipotential surfaces (vuông góc với các mặt đẳng thế)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equipotential surface
nounMột bề mặt mà trên đó điện thế là không đổi.
"The equipotential surface is always perpendicular to the electric field lines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equipotential surface".
