(Top Banner Ad)
equisetum
C1
danh từ C1 Thực vật học

equisetum

UK: /ˌɛkwɪˈsiːtəm/ • US: /ˌɛkwɪˈsiːtəm/

Nghĩa tiếng Việt

mộc tặc cỏ tháp bút
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of vascular plants that reproduce by spores rather than seeds (like ferns).

Vietnamese Meaning

Chi thực vật có mạch sinh sản bằng bào tử chứ không phải hạt (giống như dương xỉ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equisetum grew abundantly near the stream."

    "Cây mộc tặc mọc rất nhiều gần dòng suối."

  • "Equisetum is known for its high silica content."

    "Mộc tặc được biết đến với hàm lượng silica cao."

  • "Some species of equisetum are used in traditional medicine."

    "Một số loài mộc tặc được sử dụng trong y học cổ truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Equisetum Chi cỏ tháp bút (cây mộc tặc)
Noun Equisetaceae Họ cỏ tháp bút (họ mộc tặc)
Adjective equisetaceous Thuộc họ cỏ tháp bút

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
equus
Latin
seta
Latin
equisetum

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'equisetum' có nguồn gốc từ tiếng Latin, ghép bởi 'equus' có nghĩa là 'ngựa' và 'seta' có nghĩa là 'lông cứng' hoặc 'đuôi'. Tên gọi này mô tả hình dáng của cây, với những cành nhỏ mọc vòng quanh thân giống như đuôi ngựa hoặc lông bờm ngựa, do đó trong tiếng Anh thường được gọi là 'horsetail'.

Usage Note

Equisetum là một chi duy nhất trong họ Equisetaceae. Chúng là những loài thực vật sống lâu năm và đôi khi được gọi là 'horsetails' do hình dạng đặc biệt của chúng. Cần phân biệt với các loài thực vật khác vì cách sinh sản bằng bào tử, khác với các loài thực vật có hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Equisetum
  • common common equisetum
    (cỏ tháp bút thông thường)
  • medicinal medicinal equisetum
    (cỏ tháp bút dùng làm thuốc)
  • dried dried equisetum
    (cỏ tháp bút khô)
Verb + Equisetum
  • harvest harvest equisetum
    (thu hoạch cỏ tháp bút)
  • use use equisetum
    (sử dụng cỏ tháp bút)
  • contain contain equisetum
    (chứa cỏ tháp bút)
Equisetum + Noun
  • extract equisetum extract
    (chiết xuất cỏ tháp bút)
  • tea equisetum tea
    (trà cỏ tháp bút)
  • species equisetum species
    (loài cỏ tháp bút)

Idioms

  • Equisetum arvense

    Cỏ tháp bút thông thường (Tên khoa học của loài phổ biến nhất)

    "Equisetum arvense is often used in herbal remedies for its beneficial properties."

    (Cỏ tháp bút thông thường thường được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược vì những đặc tính có lợi của nó.)

  • Equisetum supplement

    Thực phẩm bổ sung từ cỏ tháp bút

    "Many people take equisetum supplements for hair and nail health due to its high silica content."

    (Nhiều người dùng thực phẩm bổ sung từ cỏ tháp bút để tốt cho tóc và móng do hàm lượng silica cao của nó.)

  • Equisetum herb

    Dược liệu cỏ tháp bút

    "The equisetum herb has been traditionally used as a diuretic and for wound healing."

    (Dược liệu cỏ tháp bút đã được sử dụng truyền thống như một loại thuốc lợi tiểu và để chữa lành vết thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equisetum

danh từ
Lật mặt

Chi thực vật có mạch sinh sản bằng bào tử chứ không phải hạt (giống như dương xỉ).

"The equisetum grew abundantly near the stream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equisetum".

Cây hóa thạch sống

Chi 'Equisetum' được coi là một 'hóa thạch sống' vì chúng là những loài thực vật còn sót lại duy nhất của họ Equisetaceae, một họ đã từng rất phong phú và đa dạng trong thời tiền sử, cách đây hàng trăm triệu năm. Chúng có cấu trúc rất cổ xưa và ít thay đổi qua các kỷ địa chất.

Công dụng trong y học và làm đẹp

Cỏ tháp bút (đặc biệt là Equisetum arvense) đã được sử dụng trong y học cổ truyền ở nhiều nền văn hóa như một loại thuốc lợi tiểu, cầm máu và hỗ trợ sức khỏe xương khớp do hàm lượng silica cao. Ngày nay, nó còn được dùng trong các sản phẩm làm đẹp cho tóc, móng và da.