(Top Banner Ad)
horsetail
B2
danh từ B2 Thực vật học

horsetail

UK: /ˈhɔːsˌteɪl/ • US: /ˈhɔːrsˌteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ đuôi ngựa mộc tặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-flowering plant with spore-bearing stems that resemble a horse's tail.

Vietnamese Meaning

Một loài thực vật không có hoa, có thân mang bào tử giống đuôi ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The field was full of horsetail, making it difficult to walk through."

    "Cánh đồng đầy cỏ đuôi ngựa, khiến việc đi lại trở nên khó khăn."

  • "Horsetail is known for its high silica content."

    "Cỏ đuôi ngựa được biết đến với hàm lượng silica cao."

  • "Some people use horsetail to treat minor skin irritations."

    "Một số người sử dụng cỏ đuôi ngựa để điều trị các kích ứng da nhẹ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'horsetail' trong tiếng Anh có nghĩa đen là 'đuôi ngựa'. Cây này được gọi như vậy vì hình dáng của nó giống như đuôi ngựa, với thân cây có nhiều đốt và các nhánh nhỏ mọc xung quanh.

Usage Note

Horsetail là một loại cây cổ xưa, thường mọc ở những khu vực ẩm ướt. Nó được biết đến với cấu trúc độc đáo và đôi khi được sử dụng trong các ứng dụng y học cổ truyền và làm vườn. Điểm khác biệt chính của nó là thân cây có khớp và hình dạng giống đuôi ngựa.

Prepositions

with in

with: Dùng để chỉ đặc điểm của cây. Ví dụ: "A plant with horsetail-like stems." in: Dùng để chỉ nơi cây mọc. Ví dụ: "Horsetail grows in damp areas."

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horsetail

danh từ
Lật mặt

Một loài thực vật không có hoa, có thân mang bào tử giống đuôi ngựa.

"The field was full of horsetail, making it difficult to walk through."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horsetail is a plant with a unique appearance.
Cây mộc tặc là một loài cây có vẻ ngoài độc đáo.
Phủ định
There isn't much horsetail growing in this area.
Không có nhiều cây mộc tặc mọc ở khu vực này.
Nghi vấn
Is that horsetail growing near the river?
Có phải cây mộc tặc đang mọc gần bờ sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horsetail".

Sử dụng trong y học cổ truyền

Mộc tặc (horsetail) đã được sử dụng trong y học cổ truyền như một phương thuốc lợi tiểu và cầm máu. Nó cũng được cho là có lợi cho tóc và móng.