horsetail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài thực vật không có hoa, có thân mang bào tử giống đuôi ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The field was full of horsetail, making it difficult to walk through."
"Cánh đồng đầy cỏ đuôi ngựa, khiến việc đi lại trở nên khó khăn."
-
"Horsetail is known for its high silica content."
"Cỏ đuôi ngựa được biết đến với hàm lượng silica cao."
-
"Some people use horsetail to treat minor skin irritations."
"Một số người sử dụng cỏ đuôi ngựa để điều trị các kích ứng da nhẹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Horsetail là một loại cây cổ xưa, thường mọc ở những khu vực ẩm ướt. Nó được biết đến với cấu trúc độc đáo và đôi khi được sử dụng trong các ứng dụng y học cổ truyền và làm vườn. Điểm khác biệt chính của nó là thân cây có khớp và hình dạng giống đuôi ngựa.
Prepositions
with: Dùng để chỉ đặc điểm của cây. Ví dụ: "A plant with horsetail-like stems." in: Dùng để chỉ nơi cây mọc. Ví dụ: "Horsetail grows in damp areas."
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horsetail
danh từMột loài thực vật không có hoa, có thân mang bào tử giống đuôi ngựa.
"The field was full of horsetail, making it difficult to walk through."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The horsetail is a plant with a unique appearance. |
Cây mộc tặc là một loài cây có vẻ ngoài độc đáo. |
| Phủ định | There isn't much horsetail growing in this area. |
Không có nhiều cây mộc tặc mọc ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Is that horsetail growing near the river? |
Có phải cây mộc tặc đang mọc gần bờ sông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horsetail".
