(Top Banner Ad)
rigidly
B2
Adverb B2 General Usage

rigidly

UK: /ˈrɪdʒɪdli/ • US: /ˈrɪdʒɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cứng nhắc một cách nghiêm ngặt một cách không linh hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a rigid manner; inflexibly or strictly.

Vietnamese Meaning

Một cách cứng nhắc; không linh hoạt hoặc nghiêm ngặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rules were rigidly enforced."

    "Các quy tắc được thi hành một cách cứng nhắc."

  • "She rigidly adheres to her diet."

    "Cô ấy tuân thủ chế độ ăn uống của mình một cách nghiêm ngặt."

  • "The metal frame was rigidly fixed to the wall."

    "Khung kim loại được gắn chặt vào tường một cách chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rigid cứng nhắc, cứng rắn, không linh hoạt
Noun rigidity sự cứng nhắc, tính không linh hoạt
Noun rigor sự nghiêm ngặt, tính khắc nghiệt (thường dùng trong bối cảnh học thuật, quy tắc)
Adjective rigorous nghiêm ngặt, chặt chẽ, khắt khe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rigidus
English
rigid
English
rigidly

Nguồn gốc của 'Rigidly'

Từ 'rigidly' bắt nguồn từ từ Latin 'rigidus', có nghĩa là 'cứng, đông cứng, không thể uốn cong'. Đến cuối thế kỷ 16, từ 'rigid' được đưa vào tiếng Anh để mô tả sự cứng nhắc, không linh hoạt. Sau đó, vào đầu thế kỷ 17, hậu tố trạng từ '-ly' được thêm vào để tạo thành 'rigidly', dùng để diễn tả cách thức mà một hành động được thực hiện một cách cứng nhắc, nghiêm ngặt hoặc không thay đổi.

Usage Note

Từ 'rigidly' thường được dùng để miêu tả cách thức một quy tắc, hệ thống, hoặc hành động được thực hiện một cách cứng nhắc, không có sự thay đổi hoặc điều chỉnh nào. Nó nhấn mạnh sự thiếu linh hoạt và tuân thủ tuyệt đối theo quy tắc. So với 'strictly', 'rigidly' có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự cứng nhắc không cần thiết hoặc gây khó chịu. 'Firmly' cũng có nghĩa là 'chắc chắn' nhưng lại không hàm ý sự thiếu linh hoạt như 'rigidly'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rigidly
  • adhere adhere rigidly to (rules/principles)
    (tuân thủ một cách cứng nhắc (các quy tắc/nguyên tắc))
  • apply apply a rule rigidly
    (áp dụng một quy tắc một cách cứng nhắc)
  • enforce enforce regulations rigidly
    (thực thi các quy định một cách nghiêm ngặt/cứng nhắc)
  • stick stick rigidly to (a plan/routine)
    (bám chặt một cách cứng nhắc vào (một kế hoạch/lịch trình))
Rigidly + Adjective/Participle
  • structured rigidly structured organization
    (tổ chức có cấu trúc cứng nhắc/chặt chẽ)
  • controlled rigidly controlled environment
    (môi trường được kiểm soát chặt chẽ)
  • defined rigidly defined roles
    (các vai trò được định nghĩa rõ ràng một cách cứng nhắc)

Idioms

  • stick rigidly to something

    kiên quyết giữ vững, tuân thủ một cách cứng nhắc điều gì đó (thường là quy tắc, nguyên tắc, lịch trình)

    "She always sticks rigidly to her morning routine, no matter what."

    (Cô ấy luôn kiên quyết tuân thủ lịch trình buổi sáng của mình, bất kể điều gì xảy ra.)

  • rigidly enforced

    được thực thi một cách nghiêm ngặt, cứng nhắc (thường là luật, quy định)

    "Traffic laws are rigidly enforced in this city to prevent accidents."

    (Luật giao thông được thực thi nghiêm ngặt ở thành phố này để ngăn ngừa tai nạn.)

  • rigidly structured

    có cấu trúc cứng nhắc, chặt chẽ (thường là một tổ chức, hệ thống)

    "The old school had a rigidly structured curriculum that left little room for creativity."

    (Trường học cũ có một chương trình giảng dạy với cấu trúc cứng nhắc, ít có chỗ cho sự sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rigidly

Adverb
Lật mặt

Một cách cứng nhắc; không linh hoạt hoặc nghiêm ngặt.

"The rules were rigidly enforced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company rigidly enforces its policies.
Công ty thực thi các chính sách của mình một cách nghiêm ngặt.
Phủ định
The teacher didn't rigidly adhere to the lesson plan.
Giáo viên không tuân thủ kế hoạch bài học một cách cứng nhắc.
Nghi vấn
Did he rigidly follow the instructions?
Anh ấy có tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company policy is applied rigidly, employees will feel restricted.
Nếu chính sách của công ty được áp dụng một cách cứng nhắc, nhân viên sẽ cảm thấy bị hạn chế.
Phủ định
If the rules aren't interpreted rigidly, we may allow some flexibility.
Nếu các quy tắc không được giải thích một cách cứng nhắc, chúng ta có thể cho phép một số linh hoạt.
Nghi vấn
Will the structure collapse if it is built too rigidly?
Liệu cấu trúc có sụp đổ nếu nó được xây dựng quá cứng nhắc?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Follow the rules rigidly.
Tuân thủ các quy tắc một cách cứng nhắc.
Phủ định
Don't enforce the policy rigidly.
Đừng thực thi chính sách một cách cứng nhắc.
Nghi vấn
Do apply the guidelines rigidly!
Hãy áp dụng các hướng dẫn một cách cứng nhắc!

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had rigidly adhered to the rules.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tuân thủ các quy tắc một cách cứng nhắc.
Phủ định
He told me that he did not rigidly follow the instructions.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tuân theo các hướng dẫn một cách cứng nhắc.
Nghi vấn
She asked if I had rigidly enforced the policy.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thực thi chính sách một cách cứng nhắc hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rigidly".

Tư duy cố định và Tư duy phát triển

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học hiện đại, có sự phân biệt giữa 'tư duy cố định' (fixed mindset) và 'tư duy phát triển' (growth mindset). Một người có tư duy cố định thường hành xử 'rigidly' (cứng nhắc) trong niềm tin và quan điểm của mình, cho rằng khả năng và trí tuệ là bẩm sinh và không thể thay đổi. Điều này thường được xem là hạn chế, trong khi tư duy phát triển - niềm tin vào khả năng học hỏi và tiến bộ - được khuyến khích để thích nghi với thế giới luôn thay đổi.

Chủ nghĩa hình thức và sự linh hoạt trong tổ chức

Nhiều tổ chức, đặc biệt là các cơ quan hành chính công, đôi khi bị chỉ trích vì vận hành 'rigidly' (một cách cứng nhắc), theo chủ nghĩa hình thức (bureaucracy). Điều này có nghĩa là họ tuân thủ các quy tắc và quy trình một cách máy móc, thiếu đi sự linh hoạt cần thiết để giải quyết các tình huống độc đáo hoặc thay đổi. Trong môi trường kinh doanh và xã hội hiện đại, sự linh hoạt (flexibility) và khả năng thích ứng thường được đánh giá cao hơn sự cứng nhắc.