rigidly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a rigid manner; inflexibly or strictly.
Vietnamese Meaning
Một cách cứng nhắc; không linh hoạt hoặc nghiêm ngặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rules were rigidly enforced."
"Các quy tắc được thi hành một cách cứng nhắc."
-
"She rigidly adheres to her diet."
"Cô ấy tuân thủ chế độ ăn uống của mình một cách nghiêm ngặt."
-
"The metal frame was rigidly fixed to the wall."
"Khung kim loại được gắn chặt vào tường một cách chắc chắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rigidly' thường được dùng để miêu tả cách thức một quy tắc, hệ thống, hoặc hành động được thực hiện một cách cứng nhắc, không có sự thay đổi hoặc điều chỉnh nào. Nó nhấn mạnh sự thiếu linh hoạt và tuân thủ tuyệt đối theo quy tắc. So với 'strictly', 'rigidly' có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự cứng nhắc không cần thiết hoặc gây khó chịu. 'Firmly' cũng có nghĩa là 'chắc chắn' nhưng lại không hàm ý sự thiếu linh hoạt như 'rigidly'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adhere adhere rigidly to (rules/principles) (tuân thủ một cách cứng nhắc (các quy tắc/nguyên tắc))
-
apply apply a rule rigidly (áp dụng một quy tắc một cách cứng nhắc)
-
enforce enforce regulations rigidly (thực thi các quy định một cách nghiêm ngặt/cứng nhắc)
-
stick stick rigidly to (a plan/routine) (bám chặt một cách cứng nhắc vào (một kế hoạch/lịch trình))
-
structured rigidly structured organization (tổ chức có cấu trúc cứng nhắc/chặt chẽ)
-
controlled rigidly controlled environment (môi trường được kiểm soát chặt chẽ)
-
defined rigidly defined roles (các vai trò được định nghĩa rõ ràng một cách cứng nhắc)
Idioms
-
stick rigidly to something
kiên quyết giữ vững, tuân thủ một cách cứng nhắc điều gì đó (thường là quy tắc, nguyên tắc, lịch trình)
"She always sticks rigidly to her morning routine, no matter what."
(Cô ấy luôn kiên quyết tuân thủ lịch trình buổi sáng của mình, bất kể điều gì xảy ra.)
-
rigidly enforced
được thực thi một cách nghiêm ngặt, cứng nhắc (thường là luật, quy định)
"Traffic laws are rigidly enforced in this city to prevent accidents."
(Luật giao thông được thực thi nghiêm ngặt ở thành phố này để ngăn ngừa tai nạn.)
-
rigidly structured
có cấu trúc cứng nhắc, chặt chẽ (thường là một tổ chức, hệ thống)
"The old school had a rigidly structured curriculum that left little room for creativity."
(Trường học cũ có một chương trình giảng dạy với cấu trúc cứng nhắc, ít có chỗ cho sự sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rigidly
AdverbMột cách cứng nhắc; không linh hoạt hoặc nghiêm ngặt.
"The rules were rigidly enforced."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company rigidly enforces its policies. |
Công ty thực thi các chính sách của mình một cách nghiêm ngặt. |
| Phủ định | The teacher didn't rigidly adhere to the lesson plan. |
Giáo viên không tuân thủ kế hoạch bài học một cách cứng nhắc. |
| Nghi vấn | Did he rigidly follow the instructions? |
Anh ấy có tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company policy is applied rigidly, employees will feel restricted. |
Nếu chính sách của công ty được áp dụng một cách cứng nhắc, nhân viên sẽ cảm thấy bị hạn chế. |
| Phủ định | If the rules aren't interpreted rigidly, we may allow some flexibility. |
Nếu các quy tắc không được giải thích một cách cứng nhắc, chúng ta có thể cho phép một số linh hoạt. |
| Nghi vấn | Will the structure collapse if it is built too rigidly? |
Liệu cấu trúc có sụp đổ nếu nó được xây dựng quá cứng nhắc? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Follow the rules rigidly. |
Tuân thủ các quy tắc một cách cứng nhắc. |
| Phủ định | Don't enforce the policy rigidly. |
Đừng thực thi chính sách một cách cứng nhắc. |
| Nghi vấn | Do apply the guidelines rigidly! |
Hãy áp dụng các hướng dẫn một cách cứng nhắc! |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had rigidly adhered to the rules. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tuân thủ các quy tắc một cách cứng nhắc. |
| Phủ định | He told me that he did not rigidly follow the instructions. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tuân theo các hướng dẫn một cách cứng nhắc. |
| Nghi vấn | She asked if I had rigidly enforced the policy. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thực thi chính sách một cách cứng nhắc hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rigidly".
