(Top Banner Ad)
prone
B2
Adjective B2 Tổng quát

prone

UK: /prəʊn/ • US: /proʊn/

Nghĩa tiếng Việt

dễ bị có khuynh hướng nằm sấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Likely to suffer from, do, or experience something, typically something bad or undesirable.

Vietnamese Meaning

Có khuynh hướng, dễ bị, dễ mắc phải, thường là điều gì đó xấu hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is prone to making mistakes when he's tired."

    "Anh ấy dễ mắc lỗi khi mệt mỏi."

  • "The area is prone to earthquakes."

    "Khu vực này dễ xảy ra động đất."

  • "She is prone to anxiety attacks."

    "Cô ấy dễ bị các cơn hoảng loạn lo âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prone nằm sấp, úp mặt; có khuynh hướng, dễ bị (gì đó)
Noun proneness sự nằm sấp; khuynh hướng, sự dễ bị (gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pro-
Latin
pronus
Old French
pron
Middle English
prone
Modern English
prone

Từ 'nghiêng mình' đến 'dễ bị'

'Prone' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pronus', có nghĩa là 'nghiêng về phía trước' hoặc 'úp mặt xuống'. Ban đầu, từ này mô tả một tư thế vật lý, chẳng hạn như nằm sấp. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng sang một trạng thái trừu tượng hơn, chỉ một khuynh hướng hoặc sự dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì đó. Vì vậy, từ một động tác cụ thể, 'prone' đã phát triển để diễn tả một tính cách hay một tình trạng tiềm ẩn.

Usage Note

Từ 'prone' thường đi kèm với một trạng thái, điều kiện tiêu cực hoặc dễ bị tổn thương. Nó không chỉ đơn thuần là khả năng xảy ra, mà còn mang ý nghĩa về sự dễ bị ảnh hưởng hoặc mắc phải một điều gì đó không tốt. So với 'likely', 'prone' mạnh hơn về mức độ dễ xảy ra và thường ám chỉ một xu hướng hoặc yếu điểm.

Prepositions

to

'Prone to' được sử dụng để chỉ ra điều gì đó hoặc ai đó dễ bị ảnh hưởng hoặc chịu đựng một điều gì đó. Ví dụ: 'prone to accidents' (dễ bị tai nạn), 'prone to errors' (dễ mắc lỗi).

Collocations (Từ đi kèm)

Compound Adjectives with -prone
  • accident accident-prone
    (dễ bị tai nạn)
  • error error-prone
    (dễ mắc lỗi)
  • injury injury-prone
    (dễ bị thương)
  • disaster disaster-prone
    (dễ gặp thảm họa, dễ bị thiên tai)
  • stress stress-prone
    (dễ bị căng thẳng)
Verb Phrases with prone
  • be be prone to something/doing something
    (dễ bị, có khuynh hướng (làm gì/bị gì))
  • lie lie prone
    (nằm sấp)
  • fall fall prone
    (ngã sấp mặt)

Idioms

  • be prone to (something/doing something)

    có khuynh hướng (làm gì), dễ bị (gì)

    "The region is prone to earthquakes."

    (Khu vực này dễ bị động đất.)

  • prone to exaggeration

    có khuynh hướng phóng đại

    "He's prone to exaggeration, so take his stories with a pinch of salt."

    (Anh ấy có khuynh hướng phóng đại, nên hãy nghe những câu chuyện của anh ấy một cách dè dặt.)

  • prone to error

    dễ mắc lỗi, dễ sai sót

    "The old software system was notoriously prone to error."

    (Hệ thống phần mềm cũ nổi tiếng là dễ mắc lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prone

Adjective
Lật mặt

Có khuynh hướng, dễ bị, dễ mắc phải, thường là điều gì đó xấu hoặc không mong muốn.

"He is prone to making mistakes when he's tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the old bridge was prone to flooding, the city decided to build a new one.
Bởi vì cây cầu cũ dễ bị ngập lụt, thành phố đã quyết định xây một cây cầu mới.
Phủ định
Unless the company invests in better security, it is not prone to cyber attacks.
Trừ khi công ty đầu tư vào bảo mật tốt hơn, nếu không, công ty không dễ bị tấn công mạng.
Nghi vấn
If he spends so much time in the sun, is he prone to skin cancer?
Nếu anh ấy dành nhiều thời gian dưới ánh nắng mặt trời như vậy, liệu anh ấy có dễ bị ung thư da không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is prone to making mistakes is a constant worry for his manager.
Việc anh ấy dễ mắc lỗi là một mối lo lắng thường trực cho người quản lý của anh ấy.
Phủ định
Whether she is prone to exaggeration is not something that has been proven.
Việc cô ấy có dễ phóng đại hay không là điều chưa được chứng minh.
Nghi vấn
Why he is prone to accidents is a mystery to everyone.
Tại sao anh ấy dễ gặp tai nạn là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be prone to making mistakes is a common human trait.
Việc dễ mắc lỗi là một đặc điểm chung của con người.
Phủ định
It's important not to be prone to negativity when facing challenges.
Điều quan trọng là không nên dễ bị tiêu cực khi đối mặt với thử thách.
Nghi vấn
Why do you seem so prone to accidents when you're tired?
Tại sao bạn có vẻ dễ bị tai nạn khi bạn mệt mỏi?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be prone to colds if he doesn't wear a jacket.
Anh ấy sẽ dễ bị cảm lạnh nếu không mặc áo khoác.
Phủ định
They are not going to be prone to making the same mistake again.
Họ sẽ không dễ mắc lại lỗi tương tự nữa.
Nghi vấn
Are you going to be prone to distraction during the exam?
Bạn có dễ bị xao nhãng trong kỳ thi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more prone to colds than his sister.
Anh ấy dễ bị cảm hơn chị gái của mình.
Phủ định
She isn't as prone to accidents as he is.
Cô ấy không dễ gặp tai nạn như anh ấy.
Nghi vấn
Is he the most prone to making mistakes in the team?
Có phải anh ấy là người dễ mắc lỗi nhất trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prone".

Tư thế nằm sấp trong thể thao và quân sự

Trong các môn thể thao bắn súng hoặc huấn luyện quân sự, 'prone position' (tư thế nằm sấp) là một kỹ thuật bắn phổ biến. Tư thế này giúp xạ thủ có độ ổn định cao nhất, giảm rung lắc và tăng độ chính xác của phát bắn. Việc giữ cơ thể sát mặt đất cũng giúp xạ thủ tránh bị phát hiện và bảo vệ an toàn.

Tư thế nằm sấp trong y học (Prone Positioning)

Trong y học, 'prone positioning' (đặt bệnh nhân nằm sấp) là một phương pháp điều trị quan trọng, đặc biệt trong các trường hợp suy hô hấp cấp tính (ví dụ như ở bệnh nhân COVID-19 nặng). Tư thế này giúp cải thiện chức năng phổi bằng cách phân phối lại trọng lượng phổi, giảm áp lực lên các vùng phổi bị tổn thương và tối ưu hóa việc trao đổi khí, từ đó hỗ trợ hô hấp cho bệnh nhân.